Independiente del Valle vs Orense SC
Tỷ số chung cuộc: Independiente del Valle 2-2 Orense SC tại Liga Pro, 25 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Independiente del Valle thắng 6, hòa 3, Orense SC thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 2nd Round · Vòng 14
- Sân vận động
- Estadio Banco Guayaquil, Quito
- Phong độ
- WWDLW Independiente del Valle
- DWLLL Orense SC
- -5' José Andrade
- 8' Anthony Landázuri
- 21' Gabriel Achilier
- 21' Sebastián Assis
- 24' ▲ M. Hoyos ▼ L. Díaz
- 42' J. Alcívar · L. Faravelli 1-0
- HT1-0
- 55' Esnaider Cabezas
- 58' Robert Burbano
- 60' José Carabalí
- 66' Bryan Quinonez
- 67' ▲ C. Pellerano ▼ K. Páez
- 67' ▲ P. Delgado ▼ J. Alcívar
- 73' Dany Coronel
- 74' Facundo Queiroz
- 75' ▲ R. Calderón ▼ A. Assis
- 75' ▲ J. Estrada ▼ F. Queiroz
- 76' 1-1 C. Solano11m
- 77' ▲ Y. Medina ▼ B. Caicedo
- 77' ▲ M. Moreno ▼ E. Cabezas
- 82' M. Hoyos · P. Delgado 2-1
- 84' ▲ C. Martínez ▼ D. Coronel
- 88' ▲ M. Uriarte ▼ B. Quiñonez
- 88' ▲ B. Viñán ▼ R. Burbano
- 90'+9 Junior Sornoza
- 90'+7 Cristian Pellerano
- 90'+7 Cristian Martínez
- 90'+4 Richard Calderón
- 90'+3 2-2 R. Calderón
- FT2-2
Đội hình
- 12A. Villa 6.7
- 13M. Fernández 6.9
- 4A. Landázuri 6.3
- 31E. Cabezas ▼ 77' 6.3
- 2A. García 6.7
- 15B. Caicedo ▼ 77' 6.7
- 55K. Páez ▼ 67' 6.9
- 7J. Alcívar ⚽ ▼ 67' 7.5
- 8L. Faravelli ⇢ 6.7
- 10J. Sornoza 7.2
- 19L. Díaz ▼ 24' 6.6
Dự bị 11
- 11M. Hoyos ⚽ ▲ 24' 7.0
- 16C. Pellerano ▲ 67' 6.5
- 23P. Delgado ▲ 67' 6.9
- 51Y. Medina ▲ 77' 6.3
- 9M. Moreno ▲ 77' 6.3
- 17G. Cortéz
- 22J. Arroyo
- 18C. Sánchez
- 54P. Mercado
- 80J. Ortiz
- 50C. García
- 12R. Silva 6.9
- 52B. Quiñonez ▼ 88' 6.3
- 24G. Achilier 6.5
- 6F. Queiroz ▼ 75' 6.6
- 31G. Mina 6.3
- 10R. Burbano ▼ 88' 5.9
- 15A. Assis ▼ 75' 6.7
- 14E. Pluas 6.5
- 7J. Carabalí 6.3
- 11C. Solano ⚽ 7.2
- 51D. Coronel ▼ 84' 6.7
Dự bị 11
- 8R. Calderón ⚽ ▲ 75' 7.0
- 61J. Estrada ▲ 75' 6.2
- 99C. Martínez ▲ 84' 6.3
- 16M. Uriarte ▲ 88' 6.2
- 77B. Viñán ▲ 88' 6.3
- 28L. Usca
- 50S. Vasquez
- 22J. Ortiz
- 21J. Andrade
- 59W. Chuchuca
- 58L. Valencia
Thống kê
04⚑7
⚑671
63%Kiểm soát bóng37%
12Dứt điểm6
6Trúng đích4
3Chệch đích1
7Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
7Phạt góc6
5Việt vị3
11Phạm lỗi5
4Thẻ vàng7
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua4
474Chuyền bóng279
427Chuyền chính xác227
90%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 15 | 29 - 17 | +12 | 26 | |
| 4 | 15 | 30 - 20 | +10 | 26 | |
| 5 | 15 | 17 - 19 | -2 | 24 | |
| 5 | 15 | 25 - 19 | +6 | 23 | |
| 7 | 15 | 18 - 23 | -5 | 24 | |
| 7 | 15 | 15 - 12 | +3 | 22 | |
| 8 | 15 | 18 - 15 | +3 | 21 | |
| 10 | 15 | 21 - 15 | +6 | 18 | |
| 11 | 15 | 15 - 15 | 0 | 16 | |
| 12 | 15 | 12 - 16 | -4 | 16 | |
| 13 | 15 | 18 - 20 | -2 | 14 | |
| 14 | 15 | 20 - 26 | -6 | 13 | |
| 15 | 15 | 14 - 26 | -12 | 9 | |
| 15 | 15 | 14 - 25 | -11 | 13 | |
| 16 | 15 | 9 - 30 | -21 | 7 | |
| 16 | 15 | 17 - 29 | -12 | 12 |
So sánh
54Trận đấu31
72Ghi được33
51Thủng lưới39
1.33Bàn thắng mỗi trận1.06
21Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn14
36Hiệp hai18