Independiente del Valle vs Orense SC
Tỷ số chung cuộc: Independiente del Valle 2-1 Orense SC tại Liga Pro, 17 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Independiente del Valle thắng 6, hòa 3, Orense SC thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Vòng 25
- Sân vận động
- Estadio Banco Guayaquil, Quito
- Phong độ
- WWDLW Independiente del Valle
- WLLLW Orense SC
- 30' J. Sornoza · M. Hoyos 1-0
- 32' G. Arturia
- 45'+2 G. Arturia
- 45'+2 G. Arturia
- HT1-0
- 46' ▲ S. Quinonez ▼ M. Bermudez
- 46' ▲ S. Vasquez ▼ V. Burgoa
- 64' ▲ P. Mercado ▼ D. Guagua
- 64' ▲ R. Ibarra ▼ J. P. Arroyo
- 65' ▲ B. Vinan ▼ A. Suarez
- 69' 1-1 B. Vinan · S. Vasquez
- 77' ▲ A. Mena ▼ A. Olinick
- 79' P. Mercado
- 80' ▲ J. Alcivar ▼ J. Mendez
- 80' ▲ Cazares ▼ J. Sornoza
- 84' M. Hoyos · R. Ibarra 2-1
- 88' ▲ Y. Vasquez ▼ M. Hoyos
- 90' ▲ O. Bianchi ▼ N. Molina
- FT2-1
Đội hình
- 22G. Villar 6.7
- 23T. Santamaria 6.6
- 33A. Velasco 7.3
- 5R. Schunke 6.6
- 15G. Cortez 6.9
- 32J. Mendez ▼ 80' 7.0
- 21J. P. Arroyo ▼ 64' 6.6
- 55D. Guagua ▼ 64' 6.7
- 10J. Sornoza ⚽ ▼ 80' 7.3
- 31E. Pata 7.3
- 11M. Hoyos ⚽ ⇢ ▼ 88' 7.9
Dự bị 12
- 12E. Bores
- 13M. Fernandez
- 14M. Carabajal
- 2L. Zarate
- 4O. Quinonez
- 19L. Loor
- 6J. Alcivar ▲ 80' 6.6
- 7P. Mercado ▲ 64' 6.7
- 26Cazares ▲ 80' 7.0
- 30R. Ibarra ▲ 64' 7.0
- 17A. Rodriguez
- 52Y. Vasquez ▲ 88' 6.2
- 22J. Ortiz 7.5
- 31P. Velasco 6.6
- 6G. Arturia 5.2
- 15B. Caicedo 6.2
- 32N. Romero 6.5
- 29A. Olinick ▼ 77' 6.9
- 26N. Molina ▼ 90' 6.6
- 21A. Suarez ▼ 65' 6.6
- 19M. Bermudez ▼ 46' 6.5
- 10V. Burgoa ▼ 46' 6.3
- 11A. Herrera 6.9
Dự bị 11
- 1J. Lupu
- 4S. Quinonez ▲ 46' 6.3
- 9O. Bianchi ▲ 90'
- 13A. Mena ▲ 77' 6.6
- 39Y. J. Mosquera Ramirez
- 50S. Vasquez ▲ 46' 6.9
- 51C. Ortiz
- 53J. A. Guerrero Meza
- 54E. S. Zambrano Pesantez
- 77B. Vinan ⚽ ▲ 65' 7.2
- 92M. Carabali
Thống kê
01⚑5
⚑321
69%Kiểm soát bóng31%
15Dứt điểm7
8Trúng đích2
7Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm5
10Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn2
5Phạt góc3
2Việt vị5
16Phạm lỗi4
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua6
524Chuyền bóng235
472Chuyền chính xác177
90%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 3 | 40 | 56 - 47 | +9 | 67 | |
| 3 | 30 | 48 - 31 | +17 | 51 | |
| 4 | 40 | 67 - 50 | +17 | 58 | |
| 5 | 30 | 34 - 32 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 35 - 29 | +6 | 46 | |
| 8 | 30 | 30 - 34 | -4 | 42 | |
| 9 | 30 | 38 - 41 | -3 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 30 | +2 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 46 | -14 | 34 | |
| 12 | 30 | 26 - 42 | -16 | 31 | |
| 13 | 30 | 26 - 46 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 34 - 43 | -9 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 50 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 34 - 53 | -19 | 26 |
Copa Libertadores Qualification Relegation Round
So sánh
56Trận đấu41
89Ghi được45
50Thủng lưới50
1.59Bàn thắng mỗi trận1.1
21Giữ sạch lưới11
27Trên 2.5 bàn21
42Hiệp hai25