Orense SC
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Independiente del Valle

Orense SC vs Independiente del Valle

Tỷ số chung cuộc: Orense SC 1-2 Independiente del Valle tại Liga Pro, 17 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Orense SC thắng 0, hòa 3, Independiente del Valle thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Pro · Championship Group · Vòng 2
Sân vận động
Estadio 9 de Mayo, Machala
Phong độ
DWLLL Orense SC
WWDLW Independiente del Valle
  1. 17' Nixon Molina
  2. 36' Juan Cazares
  3. 42' Andy Velasco
  4. 43' J. Sornoza Cazares
  5. HT0-0
  6. 58' R. Luna D. Armas
  7. 58' V. Burgoa O. Bianchi
  8. 59' 0-1 N. Molinaphản lưới
  9. 60' Michael Hoyos
  10. 61' Ramiro Luna
  11. 71' J. Lerma D. Guagua
  12. 71' C. Spinelli Y. Vasquez
  13. 72' M. Bermudez N. Molina
  14. 73' Gastón Arturia
  15. 78' E. S. Zambrano Pesantez
  16. 78' 0-2 C. Spinelli · M. Hoyos
  17. 81' A. Herrera11m 1-2
  18. 83' Sergio Vásquez
  19. 90'+13 Gastón Arturia
  20. 90'+10 Pedro Velasco
  21. 90'+13 Gastón Arturia
  22. 90'+13 Gastón Arturia
  23. 90'+10 Junior Sornoza
  24. 90' R. Schunke M. Hoyos
  25. 90' T. Santamaria P. Mercado
  26. FT1-2

Đội hình

Orense SC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Raúl Adolfo Antuña
  1. 12R. Silva 6.9
  2. 31P. Velasco 7.2
  3. 6G. Arturia 6.6
  4. 4S. Quinonez 6.7
  5. 15B. Caicedo 6.9
  6. 50S. Vasquez 7.3
  7. 26N. Molina ▼ 72' 6.3
  8. 11A. Herrera 6.9
  9. 8D. Armas ▼ 58' 7.0
  10. 17B. Caicedo 7.3
  11. 9O. Bianchi ▼ 58' 6.3

Dự bị 12

  1. 22J. Ortiz
  2. 2B. Quinonez 7.3
  3. 3S. Mina
  4. 24G. Achilier
  5. 32N. Romero
  6. 77B. Vinan
  7. 7R. Luna ▲ 58' 7.0
  8. 10V. Burgoa ▲ 58' 6.5
  9. 13A. Mena
  10. 55E. Hernandez
  11. 19M. Bermudez ▲ 72' 6.3
  12. 54E. S. Zambrano Pesantez ▲ 78' 6.6
Independiente del Valle Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: Javier Rabanal Hernández
  1. 22G. Villar 6.7
  2. 13M. Fernandez 6.3
  3. 14M. Carabajal 7.0
  4. 33A. Velasco 7.2
  5. 15G. Cortez 6.6
  6. 32J. Mendez 6.3
  7. 55D. Guagua ▼ 71' 7.0
  8. 26Cazares ▼ 43' 6.3
  9. 7P. Mercado ▼ 90' 7.2
  10. 52Y. Vasquez ▼ 71' 7.2
  11. 11M. Hoyos ▼ 90' 7.2

Dự bị 12

  1. 12E. Bores
  2. 4O. Quinonez
  3. 5R. Schunke ▲ 90' 6.3
  4. 19L. Loor
  5. 23T. Santamaria ▲ 90' 6.7
  6. 6J. Alcivar
  7. 10J. Sornoza ▲ 43' 6.6
  8. 21J. P. Arroyo
  9. 30R. Ibarra
  10. 31E. Pata
  11. 53J. Lerma ▲ 71' 6.5
  12. 77C. Spinelli ▲ 71' 7.2

Thống kê

165
430
52%Kiểm soát bóng48%
17Dứt điểm10
3Trúng đích5
8Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn0
5Phạt góc4
1Việt vị2
17Phạm lỗi10
6Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua2
308Chuyền bóng295
239Chuyền chính xác227
78%Chính xác chuyền77%
1.53Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.26

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Independiente del Valle
40 67 - 30 +37 82
3
Barcelona S.C.
40 56 - 47 +9 67
3
LDU de Quito
30 48 - 31 +17 51
4
Universidad Catolica
40 67 - 50 +17 58
5
Orense SC
30 34 - 32 +2 47
6
Libertad
30 42 - 36 +6 46
7
Deportivo Cuenca
30 35 - 29 +6 46
8
Emelec
30 30 - 34 -4 42
9
Aucas
30 38 - 41 -3 41
10
Macara
30 32 - 30 +2 38
11
El Nacional
30 32 - 46 -14 34
12
Delfin SC
30 26 - 42 -16 31
13
Tecnico Universitario
30 26 - 46 -20 28
14
Cuniburo
30 34 - 43 -9 27
15
Mushuc Runa SC
30 38 - 50 -12 27
16
Manta FC
30 34 - 53 -19 26
Copa Libertadores Qualification Relegation Round

So sánh

41Trận đấu56
45Ghi được89
50Thủng lưới50
1.1Bàn thắng mỗi trận1.59
11Giữ sạch lưới21
21Trên 2.5 bàn27
25Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu