Barcelona S.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Libertad

Barcelona S.C. vs Libertad

Tỷ số chung cuộc: Barcelona S.C. 1-0 Libertad tại Liga Pro, 19 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Barcelona S.C. thắng 5, hòa 4, Libertad thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Pro · Vòng 20
Sân vận động
Estadio Monumental Banco Pichincha, Guayaquil
Phong độ
DWLWD Barcelona S.C.
DWLDW Libertad
  1. 27' D. Benedetto · R. Perlaza 1-0
  2. 37' Ronald Perlaza
  3. HT1-0
  4. 46' J. Perlaza R. Perlaza
  5. 46' O. Quinonez M. Lucas
  6. 46' H. Batalla E. Caicedo
  7. 46' V. Branda X. E. Pineda Arana
  8. 57' Vilington Branda
  9. 63' J. R. Quinonez Ruiz J. Intriago
  10. 63' E. Mendoza M. Mejia
  11. 71' C. Orejuela G. J. Cortez Casierra
  12. 72' T. Martinez S. Diaz
  13. 78' D. Coronel
  14. 79' H. Villalba D. Benedetto
  15. 85' Jhonny Quiñónez
  16. 85' Carlos Orejuela
  17. 87' Bryan Caicedo
  18. FT1-0

Đội hình

Barcelona S.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Alejandro Farias Acosta Cesar
  1. 1J. Contreras 7.3
  2. 18B. Carabali 7.2
  3. 33J. Baez 7.8
  4. 14A. Rangel 7.4
  5. 25R. Perlaza ▼ 46' 7.5
  6. 32M. Lugo 7.0
  7. 35J. Intriago ▼ 63' 7.0
  8. 8S. Diaz ▼ 72' 7.6
  9. 11T. Rodriguez 6.8
  10. 70M. Mejia ▼ 63' 6.7
  11. 9D. Benedetto ▼ 79' 7.9

Dự bị 12

  1. 22J. Cevallos
  2. 23T. Martinez ▲ 72' 7.2
  3. 28J. R. Quinonez Ruiz ▲ 63' 6.6
  4. 27W. Vargas
  5. 7E. Mendoza ▲ 63' 6.5
  6. 51J. Wila
  7. 21H. Villalba ▲ 79' 6.6
  8. 26B. Castillo
  9. 15J. Perlaza ▲ 46' 6.9
  10. 4G. Vallecilla
  11. 50J. Garcia
  12. 29J. Medina
Libertad
  1. 12D. Cabezas 7.4
  2. 17E. Patta 6.7
  3. 6B. Caicedo 5.5
  4. 2R. Morinigo 6.9
  5. 25M. Lucas ▼ 46' 6.4
  6. 20J. G. Rodriguez Perlaza 6.9
  7. 66J. Estacio 7.1
  8. 63C. Valencia 6.6
  9. 80X. E. Pineda Arana ▼ 46'
  10. 10G. J. Cortez Casierra ▼ 71' 6.2
  11. 9E. Caicedo ▼ 46' 6.4

Dự bị 9

  1. 52A. Bao
  2. 19O. Quinonez ▲ 46' 6.3
  3. 11H. Batalla ▲ 46' 6.8
  4. 8S. Castro
  5. 33A. Chere
  6. 30J. Bravo
  7. 7C. Orejuela ▲ 71' 6.5
  8. 49D. Coronel ▲ 78' 6.3
  9. 70V. Branda ▲ 46' 6.0

Thống kê

025
430
50%Kiểm soát bóng50%
19Dứt điểm12
5Trúng đích4
10Chệch đích7
11Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn1
5Phạt góc4
2Việt vị2
20Phạm lỗi17
2Thẻ vàng3
4Cứu thua4
417Chuyền bóng417
367Chuyền chính xác353
88%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Independiente del Valle
29 70 - 31 +39 71
2
Aucas
29 33 - 28 +5 49
3
Universidad Catolica
29 49 - 26 +23 48
4
Macara
29 40 - 33 +7 48
5
LDU de Quito
29 30 - 23 +7 45
6
Barcelona S.C.
29 31 - 24 +7 43
7
Libertad
29 31 - 31 0 41
8
Leones del Norte 1-1
29 31 - 31 0 39
9
Mushuc Runa SC 1-1
29 34 - 35 -1 38
10
Guayaquil City FC 2-2
29 29 - 33 -4 37
11
Deportivo Cuenca
29 24 - 36 -12 35
12
Emelec 0-0
29 24 - 33 -9 34
13
Orense SC 2-2
29 33 - 44 -11 31
14
Tecnico Universitario
29 27 - 42 -15 29
15
Delfin SC
29 18 - 30 -12 27
16
Manta FC 0-0
29 17 - 41 -24 21
Có thể xuống hạng

So sánh

13Trận đấu12
13Ghi được14
11Thủng lưới6
1Bàn thắng mỗi trận1.17
5Giữ sạch lưới7
4Trên 2.5 bàn3
8Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu