Barcelona S.C. vs Libertad
Tỷ số chung cuộc: Barcelona S.C. 1-0 Libertad tại Liga Pro, 25 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Barcelona S.C. thắng 5, hòa 4, Libertad thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Championship Group · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio Monumental Banco Pichincha, Guayaquil
- Phong độ
- DWLWD Barcelona S.C.
- DWLDW Libertad
- -5' Mario Pineida
- 21' J. R. Quinonez Ruiz · J. Valiente 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ N. Caicedo ▼ W. Ayovi
- 52' Yerlin Quinonez
- 60' ▲ M. Parrales ▼ F. Caicedo
- 72' ▲ Y. Garcia ▼ J. R. Quinonez Ruiz
- 72' ▲ J. Gomez ▼ J. Rojas
- 74' ▲ J. Monaga ▼ C. Arboleda
- 74' ▲ S. Bueno Quinonez ▼ E. Caicedo
- 85' ▲ B. Pachito ▼ J. Bravo
- 89' Miguel Parrales
- 89' ▲ G. J. Cortez Casierra ▼ J. Valiente
- 89' ▲ B. Oyola ▼ J. Corozo
- 90'+6 Gabriel Cortez
- 90'+1 Xavier Arreaga
- FT1-0
Đội hình
- 16I. De Arruabarrena 7.2
- 18B. Carabali 6.9
- 3X. Arreaga 7.5
- 37G. Campi 7.2
- 4G. Vallecilla 7.7
- 17J. Montano 7.2
- 28J. R. Quinonez Ruiz ⚽ ▼ 72' 7.6
- 21J. Valiente ⇢ ▼ 89' 7.9
- 11J. Rojas ▼ 72' 7.2
- 13J. Corozo ▼ 89' 6.9
- 10F. Caicedo ▼ 60' 6.9
Dự bị 12
- 1J. Contreras
- 14A. Rangel
- 2Mario Pineida
- 26B. D. Castillo Segura
- 27W. Vargas
- 22L. Souza de Almeida
- 23D. Arroyo
- 50Y. Garcia ▲ 72'
- 8G. J. Cortez Casierra ▲ 89'
- 7J. Gomez ▲ 72' 6.9
- 30B. Oyola ▲ 89'
- 33M. Parrales ▲ 60' 6.3
- 12F. Mina 7.2
- 25D. Bolanos 6.7
- 3K. Becerra 7.2
- 36A. Garcia 6.9
- 6O. Quinonez 6.6
- 70Y. Quinonez 6.0
- 30J. Bravo ▼ 85' 6.9
- 7I. Zambrano 7.0
- 37C. Arboleda ▼ 74' 6.6
- 8W. Ayovi ▼ 46' 6.3
- 19E. Caicedo ▼ 74' 6.9
Dự bị 11
- 99E. Castillo
- 45L. Nazareno
- 4R. Biojo
- 24J. Monaga ▲ 74' 6.3
- 55S. Bueno Quinonez ▲ 74'
- 23C. Gruezo
- 50J. Humanante
- 14N. Caicedo ▲ 46' 6.3
- 80B. Pachito ▲ 85'
- 21A. Quinonez
- 9D. Avila
Thống kê
12⚑2
⚑501
65%Kiểm soát bóng35%
14Dứt điểm5
6Trúng đích1
5Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn2
2Phạt góc5
5Việt vị0
13Phạm lỗi8
2Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ1
1Cứu thua5
645Chuyền bóng322
589Chuyền chính xác246
91%Chính xác chuyền76%
1.53Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.44
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 3 | 40 | 56 - 47 | +9 | 67 | |
| 3 | 30 | 48 - 31 | +17 | 51 | |
| 4 | 40 | 67 - 50 | +17 | 58 | |
| 5 | 30 | 34 - 32 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 35 - 29 | +6 | 46 | |
| 8 | 30 | 30 - 34 | -4 | 42 | |
| 9 | 30 | 38 - 41 | -3 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 30 | +2 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 46 | -14 | 34 | |
| 12 | 30 | 26 - 42 | -16 | 31 | |
| 13 | 30 | 26 - 46 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 34 - 43 | -9 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 50 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 34 - 53 | -19 | 26 |
Copa Libertadores Qualification Relegation Round
So sánh
55Trận đấu40
72Ghi được54
59Thủng lưới51
1.31Bàn thắng mỗi trận1.35
21Giữ sạch lưới7
22Trên 2.5 bàn17
36Hiệp hai33