Barcelona S.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Libertad

Barcelona S.C. vs Libertad

Tỷ số chung cuộc: Barcelona S.C. 0-0 Libertad tại Liga Pro, 29 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Barcelona S.C. thắng 5, hòa 4, Libertad thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Pro · 2nd Round · Vòng 8
Sân vận động
Estadio Monumental Banco Pichincha, Guayaquil
Phong độ
DWLWD Barcelona S.C.
DWLDW Libertad
  1. 3' Dixon Arroyo
  2. HT0-0
  3. 46' F. Gaibor D. Arroyo
  4. 46' E. Bello J. Usma
  5. 46' A. Preciado J. Gómez
  6. 61' A. Chalá D. Luque
  7. 64' D. Ávila T. Donsanti
  8. 77' B. Oyola J. Trindade
  9. 90'+3 C. Obando D. Bolaños
  10. FT0-0

Đội hình

Barcelona S.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Holan
  1. 12V. Mendoza 6.9
  2. 26B. Castillo 7.2
  3. 14A. Rangel 6.6
  4. 88N. Ramírez 7.0
  5. 31D. Luque ▼ 61' 6.5
  6. 5J. Trindade ▼ 77' 7.3
  7. 23D. Arroyo ▼ 46' 6.7
  8. 34J. Gómez ▼ 46' 6.6
  9. 33J. Usma ▼ 46' 6.6
  10. 13J. Corozo 6.7
  11. 29O. Rivero 6.9

Dự bị 12

  1. 17F. Gaibor ▲ 46' 6.7
  2. 21E. Bello ▲ 46' 7.0
  3. 7A. Preciado ▲ 46' 6.9
  4. 6A. Chalá ▲ 61' 6.9
  5. 30B. Oyola ▲ 77' 6.6
  6. 44J. Chalá
  7. 22Leonai
  8. 32K. Pinargote
  9. 16D. Reasco
  10. 9A. Obando
  11. 18B. Carabalí
  12. 25C. Solano
Libertad Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: J. León
  1. 90E. Bores 6.9
  2. 25D. Bolaños ▼ 90' 7.0
  3. 6B. Caicedo 7.0
  4. 37C. Medina 7.5
  5. 16J. Caicedo 6.6
  6. 66L. Gómez 6.9
  7. 26N. Molina 6.7
  8. 7I. Zambrano 7.0
  9. 10C. Penilla 7.2
  10. 22T. Donsanti ▼ 64' 6.7
  11. 50N. Caicedo 6.7

Dự bị 10

  1. 9D. Ávila ▲ 64' 6.7
  2. 4C. Obando ▲ 90'
  3. 8F. Ávila
  4. 23E. Angulo
  5. 11J. Almeida
  6. 20A. Rosero
  7. 29W. Hinostroza
  8. 5P. Larrea
  9. 13L. Angulo
  10. 70L. Chininín

Thống kê

018
600
69%Kiểm soát bóng31%
13Dứt điểm2
2Trúng đích1
3Chệch đích1
7Sút trong vòng cấm1
6Sút ngoài vòng cấm1
8Bị chặn0
8Phạt góc6
0Việt vị2
12Phạm lỗi16
1Thẻ vàng0
1Cứu thua3
466Chuyền bóng207
391Chuyền chính xác132
84%Chính xác chuyền64%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Independiente del Valle
15 33 - 14 +19 30
3
LDU de Quito
15 27 - 17 +10 30
4
Barcelona S.C.
15 30 - 21 +9 25
5
Universidad Catolica
15 31 - 20 +11 25
8
Mushuc Runa SC
15 18 - 19 -1 18
10
El Nacional
15 16 - 20 -4 19
11
Aucas
15 16 - 22 -6 16
11
Tecnico Universitario
15 14 - 21 -7 16
12
Macara
15 15 - 27 -12 15
12
Orense SC
15 10 - 17 -7 15
13
Deportivo Cuenca
15 15 - 21 -6 13
14
Imbabura
15 17 - 31 -14 11
15
Cumbayá
15 17 - 34 -17 10
15
Delfin SC
15 8 - 23 -15 9
16
Emelec
15 12 - 20 -8 9
16
Libertad
15 8 - 25 -17 4

So sánh

41Trận đấu31
70Ghi được28
46Thủng lưới43
1.71Bàn thắng mỗi trận0.9
14Giữ sạch lưới7
22Trên 2.5 bàn14
30Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu