Barcelona S.C. vs Libertad
Tỷ số chung cuộc: Barcelona S.C. 3-3 Libertad tại Liga Pro, 28 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Barcelona S.C. thắng 5, hòa 4, Libertad thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Vòng 18
- Sân vận động
- Estadio Monumental Banco Pichincha, Guayaquil
- Phong độ
- DWLWD Barcelona S.C.
- DWLDW Libertad
- 16' J. Corozo · J. Gomez 1-0
- 18' Wilter Ayovi
- 25' Ivan Zambrano
- 45' J. Corozo · B. Oyola 2-0
- HT2-0
- 49' 2-1 E. Caicedo · Y. Quinonez
- 55' 2-2 I. Zambrano
- 62' ▲ C. Solano ▼ B. Oyola
- 62' ▲ J. Valiente ▼ J. Gomez
- 63' ▲ L. Souza de Almeida ▼ J. R. Quinonez Ruiz
- 69' ▲ D. Avila ▼ C. Arboleda
- 70' ▲ N. Caicedo ▼ E. Caicedo
- 70' ▲ A. Quinonez ▼ W. Ayovi
- 78' X. Arreaga · B. Carabali 3-2
- 88' Dixon Arroyo
- 90' ▲ G. J. Cortez Casierra ▼ J. Corozo
- 90'+8 ▲ C. Gruezo ▼ J. Monaga
- 90'+6 ▲ J. Humanante ▼ Y. Quinonez
- 90' 3-3 D. Avila
- FT3-3
Đội hình
- 16I. De Arruabarrena 7.2
- 26B. D. Castillo Segura 6.3
- 3X. Arreaga ⚽ 7.5
- 4G. Vallecilla 6.5
- 18B. Carabali ⇢ 6.3
- 28J. R. Quinonez Ruiz ▼ 63' 6.6
- 23D. Arroyo 6.9
- 7J. Gomez ⇢ ▼ 62' 6.9
- 30B. Oyola ⇢ ▼ 62' 7.2
- 13J. Corozo ⚽2 ▼ 90' 9.0
- 33M. Parrales 6.3
Dự bị 10
- 77K. D. Pinargote Lara
- 27W. Vargas
- 15F. Guerra
- 37G. Campi
- 2Mario Pineida
- 22L. Souza de Almeida ▲ 63' 6.9
- 25C. Solano ▲ 62' 6.6
- 21J. Valiente ▲ 62' 6.6
- 50Y. Garcia
- 8G. J. Cortez Casierra ▲ 90' 6.7
- 45L. Nazareno 6.9
- 25D. Bolanos 6.2
- 4R. Biojo 7.0
- 3K. Becerra 6.6
- 24J. Monaga ▼ 90' 6.9
- 28J. Montano 6.3
- 7I. Zambrano ⚽ 7.9
- 77Y. Quinonez ⇢ ▼ 90' 7.0
- 8W. Ayovi ▼ 70' 6.5
- 37C. Arboleda ▼ 69' 6.3
- 19E. Caicedo ⚽ ▼ 70' 7.5
Dự bị 11
- 12F. Mina
- 22F. Cagua
- 23C. Gruezo ▲ 90'
- 54W. Bardales
- 14N. Caicedo ▲ 70' 7.2
- 50J. Humanante ▲ 90'
- 55S. Bueno Quinonez
- 9D. Avila ⚽ ▲ 69' 7.0
- 21A. Quinonez ▲ 70' 6.3
- 80B. Pachito
- 30J. Bravo
Thống kê
01⚑10
⚑310
62%Kiểm soát bóng38%
15Dứt điểm11
8Trúng đích9
4Chệch đích0
8Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn2
10Phạt góc3
3Việt vị2
20Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
5Cứu thua5
417Chuyền bóng250
355Chuyền chính xác188
85%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 3 | 40 | 56 - 47 | +9 | 67 | |
| 3 | 30 | 48 - 31 | +17 | 51 | |
| 4 | 40 | 67 - 50 | +17 | 58 | |
| 5 | 30 | 34 - 32 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 35 - 29 | +6 | 46 | |
| 8 | 30 | 30 - 34 | -4 | 42 | |
| 9 | 30 | 38 - 41 | -3 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 30 | +2 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 46 | -14 | 34 | |
| 12 | 30 | 26 - 42 | -16 | 31 | |
| 13 | 30 | 26 - 46 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 34 - 43 | -9 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 50 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 34 - 53 | -19 | 26 |
Copa Libertadores Qualification Relegation Round
So sánh
55Trận đấu40
72Ghi được54
59Thủng lưới51
1.31Bàn thắng mỗi trận1.35
21Giữ sạch lưới7
22Trên 2.5 bàn17
36Hiệp hai33