Libertad vs Barcelona S.C.
Tỷ số chung cuộc: Libertad 1-4 Barcelona S.C. tại Liga Pro, 2 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Libertad thắng 0, hòa 4, Barcelona S.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio Federativo Reina del Cisne, Loja
- Phong độ
- DWLDW Libertad
- DWLWD Barcelona S.C.
- 11' C. Arboleda
- 14' 0-1 G. J. Cortez Casierra · G. Campi
- 41' 0-2 C. Solano
- 43' Mario Pineida
- HT0-2
- 46' ▲ E. Caicedo ▼ A. Quinonez
- 59' ▲ J. Corozo ▼ C. Solano
- 61' C. Arboleda
- 61' C. Arboleda
- 64' ▲ B. Carabali ▼ B. D. Castillo Segura
- 65' ▲ J. Valiente ▼ J. Gomez
- 66' 0-3 B. Carabali · G. J. Cortez Casierra
- 69' ▲ Y. Quinonez ▼ N. Caicedo
- 70' ▲ R. A. Borja Suarez ▼ W. Ayovi
- 72' E. Caicedo · R. A. Borja Suarez 1-3
- 79' G. J. Cortez Casierra
- 85' 1-4 J. Valiente · G. J. Cortez Casierra
- 86' D. Bolanos
- 88' ▲ W. J. Chala Rosales ▼ G. J. Cortez Casierra
- 88' ▲ L. Souza de Almeida ▼ D. Arroyo
- FT1-4
Đội hình
- 90E. Bores 5.9
- 25D. Bolanos 6.2
- 4R. Biojo 6.2
- 3K. Becerra 6.3
- 6O. Quinonez 6.3
- 8W. Ayovi ▼ 70' 6.6
- 28J. Montano 6.6
- 7I. Zambrano 6.7
- 37C. Arboleda 5.9
- 14N. Caicedo ▼ 69' 7.5
- 21A. Quinonez ▼ 46' 6.2
Dự bị 11
- 18R. A. Borja Suarez ▲ 70' 7.5
- 80B. Pachito
- 24J. Monaga
- 23C. Gruezo
- 19E. Caicedo ⚽ ▲ 46' 7.3
- 30J. Bravo
- 99E. Castillo
- 50J. Humanante
- 9D. Avila
- 22F. Cagua
- 70Y. Quinonez ▲ 69' 6.7
- 1J. Contreras 6.6
- 27W. Vargas 6.3
- 14A. Rangel 7.5
- 37G. Campi ⇢ 6.9
- 2Mario Pineida 6.6
- 23D. Arroyo ▼ 88' 7.2
- 28J. R. Quinonez Ruiz 6.6
- 26B. D. Castillo Segura ▼ 64' 6.7
- 7J. Gomez ▼ 65' 6.2
- 25C. Solano ⚽ ▼ 59' 7.0
- 8G. J. Cortez Casierra ⚽ ⇢2 ▼ 88' 8.6
Dự bị 12
- 77K. D. Pinargote Lara
- 18B. Carabali ⚽ ▲ 64' 7.3
- 3X. Arreaga
- 4G. Vallecilla
- 44W. J. Chala Rosales ▲ 88' 6.6
- 31D. Luque
- 45P. Preciado
- 22L. Souza de Almeida ▲ 88' 6.6
- 21J. Valiente ⚽ ▲ 65' 6.9
- 13J. Corozo ▲ 59' 6.7
- 41P. Calle
- 9O. Rivero
Thống kê
13⚑3
⚑020
62%Kiểm soát bóng38%
16Dứt điểm5
5Trúng đích4
5Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn0
3Phạt góc0
1Việt vị11
16Phạm lỗi16
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
0Cứu thua3
346Chuyền bóng235
284Chuyền chính xác155
82%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 3 | 40 | 56 - 47 | +9 | 67 | |
| 3 | 30 | 48 - 31 | +17 | 51 | |
| 4 | 40 | 67 - 50 | +17 | 58 | |
| 5 | 30 | 34 - 32 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 35 - 29 | +6 | 46 | |
| 8 | 30 | 30 - 34 | -4 | 42 | |
| 9 | 30 | 38 - 41 | -3 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 30 | +2 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 46 | -14 | 34 | |
| 12 | 30 | 26 - 42 | -16 | 31 | |
| 13 | 30 | 26 - 46 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 34 - 43 | -9 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 50 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 34 - 53 | -19 | 26 |
Copa Libertadores Qualification Relegation Round
So sánh
40Trận đấu55
54Ghi được72
51Thủng lưới59
1.35Bàn thắng mỗi trận1.31
7Giữ sạch lưới21
17Trên 2.5 bàn22
33Hiệp hai36