Libertad vs Barcelona S.C.
Tỷ số chung cuộc: Libertad 2-2 Barcelona S.C. tại Liga Pro, 13 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Libertad thắng 0, hòa 4, Barcelona S.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 1st Round · Vòng 10
- Sân vận động
- Estadio Federativo Reina del Cisne, Loja
- Phong độ
- DWLDW Libertad
- DWLWD Barcelona S.C.
- 33' 0-1 D. Díaz11m
- 35' Renny Sinisterra
- 40' Yardely Rodriguez
- 45'+1 0-2 J. Corozo · L. Sosa
- HT0-2
- 51' Pedro Larrea
- 52' Roberto Garcés
- 56' ▲ A. Ávila ▼ S. Sosa
- 59' A. Ávila · D. Porozo 1-2
- 67' ▲ A. Preciado ▼ C. Ortíz
- 75' Anderson Naula
- 77' Adonis Preciado
- 78' ▲ J. Bauman ▼ F. Fydriszewski
- 78' ▲ G. Cortéz ▼ D. Díaz
- 80' Leonai Souza de Almeida
- 88' ▲ B. Piñatares ▼ F. Gaibor
- 88' ▲ P. Velasco ▼ J. Corozo
- 88' A. Ávila · A. Naula 2-2
- 90'+3 ▲ D. Vera ▼ A. Naula
- 90'+3 ▲ A. García ▼ D. Porozo
- FT2-2
Đội hình
- 32J. Angulo
- 3Y. Rodríguez
- 6C. Enciso
- 18M. Bolaños
- 5P. Larrea
- 16R. Garcés
- 23J. Chillambo
- 30R. Simisterra
- 9S. Sosa ▼ 56'
- 10A. Naula ▼ 90'
- 25D. Porozo ▼ 90'
Dự bị 12
- 21A. Ávila ▲ 56'
- 31D. Vera ▲ 90'
- 33A. García ▲ 90'
- 13R. Requene
- 77H. Acevedo
- 29K. Rivera
- 37J. Caicedo
- 19E. Carabalí
- 7C. Feraud
- 11A. Valverde
- 2J. Bravo
- 8Thiago
- 12V. Mendoza
- 2M. Pineida
- 4C. Rodríguez
- 3L. Sosa
- 34S. Portocarrero
- 22Leonai
- 17F. Gaibor ▼ 88'
- 7C. Ortíz ▼ 67'
- 10D. Díaz ▼ 78'
- 13J. Corozo ▼ 88'
- 14F. Fydriszewski ▼ 78'
Dự bị 12
- 77A. Preciado ▲ 67'
- 32J. Bauman ▲ 78'
- 8G. Cortéz ▲ 78'
- 20B. Piñatares ▲ 88'
- 31P. Velasco ▲ 88'
- 29J. Quiñónez
- 9A. Rodríguez
- 6J. Morán
- 11F. Martínez
- 15J. Mina
- 1J. Burrai
- 21G. Rendón
Thống kê
14⚑4
⚑320
6Dứt điểm7
4Trúng đích3
2Chệch đích3
4Phạt góc3
13Phạm lỗi5
4Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 15 | 29 - 17 | +12 | 26 | |
| 4 | 15 | 30 - 20 | +10 | 26 | |
| 5 | 15 | 17 - 19 | -2 | 24 | |
| 5 | 15 | 25 - 19 | +6 | 23 | |
| 7 | 15 | 18 - 23 | -5 | 24 | |
| 7 | 15 | 15 - 12 | +3 | 22 | |
| 8 | 15 | 18 - 15 | +3 | 21 | |
| 10 | 15 | 21 - 15 | +6 | 18 | |
| 11 | 15 | 15 - 15 | 0 | 16 | |
| 12 | 15 | 12 - 16 | -4 | 16 | |
| 13 | 15 | 18 - 20 | -2 | 14 | |
| 14 | 15 | 20 - 26 | -6 | 13 | |
| 15 | 15 | 14 - 26 | -12 | 9 | |
| 15 | 15 | 14 - 25 | -11 | 13 | |
| 16 | 15 | 9 - 30 | -21 | 7 | |
| 16 | 15 | 17 - 29 | -12 | 12 |
So sánh
33Trận đấu45
36Ghi được73
46Thủng lưới63
1.09Bàn thắng mỗi trận1.62
9Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn27
24Hiệp hai39