Barcelona S.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Libertad

Barcelona S.C. vs Libertad

Tỷ số chung cuộc: Barcelona S.C. 1-0 Libertad tại Liga Pro, 21 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Barcelona S.C. thắng 5, hòa 4, Libertad thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Pro · 2nd Round · Vòng 10
Sân vận động
Estadio Monumental Banco Pichincha, Guayaquil
Phong độ
DWLWD Barcelona S.C.
DWLDW Libertad
  1. 23' Mario Pineida
  2. 25' Janner Corozo
  3. 45' F. Fydriszewski · G. Cortéz 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' A. Valverde B. Rodríguez
  6. 51' Joao Quinones
  7. 61' J. Caicedo A. Naula
  8. 70' Janner Corozo
  9. 71' Janner Corozo
  10. 71' Janner Corozo
  11. 75' F. Gatti P. Larrea
  12. 75' E. Carabalí R. Simisterra
  13. 76' S. Portocarrero G. Cortéz
  14. 85' B. Piñatares M. Pineida
  15. 85' D. Díaz Adonis Preciado
  16. 85' A. Obando F. Fydriszewski
  17. 86' S. Sosa F. Arbeláez
  18. 89' Robinson Requene
  19. FT1-0

Đội hình

Barcelona S.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. López
  1. 1J. Burrai 6.7
  2. 16P. Perlaza 7.5
  3. 29J. Quiñónez 7.3
  4. 3L. Sosa 7.2
  5. 2M. Pineida ▼ 85' 7.0
  6. 17F. Gaibor 6.7
  7. 41J. Trindade 7.2
  8. 13J. Corozo 6.2
  9. 8G. Cortéz ▼ 76' 7.0
  10. 77Adonis Preciado ▼ 85' 6.7
  11. 18F. Fydriszewski ▼ 85' 7.5

Dự bị 12

  1. 34S. Portocarrero ▲ 76' 6.7
  2. 20B. Piñatares ▲ 85' 6.7
  3. 10D. Díaz ▲ 85' 6.6
  4. 28A. Obando ▲ 85' 6.7
  5. 31P. Velasco
  6. 23D. Mina
  7. 7C. Ortíz
  8. 19B. Caicedo
  9. 12V. Mendoza
  10. 70J. Arce
  11. 15J. Mina
  12. 11F. Martínez
Libertad Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: G. Cumbicus
  1. 24J. Bolado 6.6
  2. 13R. Requene 6.3
  3. 88J. Quiñonez 6.9
  4. 27J. Alvacete 6.2
  5. 22F. Arbeláez ▼ 86' 6.6
  6. 10A. Naula ▼ 61' 6.3
  7. 5P. Larrea ▼ 75' 6.6
  8. 21F. Ávila 7.2
  9. 30R. Simisterra ▼ 75'
  10. 25D. Porozo 6.3
  11. 77B. Rodríguez ▼ 46' 6.7

Dự bị 9

  1. 11A. Valverde ▲ 46' 6.7
  2. 37J. Caicedo ▲ 61' 6.2
  3. 17F. Gatti ▲ 75' 7.0
  4. 19E. Carabalí ▲ 75' 6.2
  5. 9S. Sosa ▲ 86' 6.3
  6. 31W. Caicedo
  7. 32J. Angulo
  8. 6C. Enciso
  9. 2J. Bravo

Thống kê

136
020
58%Kiểm soát bóng42%
11Dứt điểm7
3Trúng đích0
4Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
6Phạt góc0
1Việt vị1
15Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
0Cứu thua2
438Chuyền bóng328
365Chuyền chính xác238
83%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
LDU de Quito
15 29 - 17 +12 26
4
Barcelona S.C.
15 30 - 20 +10 26
5
Aucas
15 17 - 19 -2 24
5
El Nacional
15 25 - 19 +6 23
7
Delfin SC
15 18 - 23 -5 24
7
Universidad Catolica
15 15 - 12 +3 22
8
Independiente del Valle
15 18 - 15 +3 21
10
Tecnico Universitario
15 21 - 15 +6 18
11
Orense SC
15 15 - 15 0 16
12
Deportivo Cuenca
15 12 - 16 -4 16
13
Emelec
15 18 - 20 -2 14
14
Libertad
15 20 - 26 -6 13
15
Cumbayá
15 14 - 26 -12 9
15
Mushuc Runa SC
15 14 - 25 -11 13
16
Gualaceo SC
15 9 - 30 -21 7
16
Guayaquil City FC
15 17 - 29 -12 12

So sánh

45Trận đấu33
73Ghi được36
63Thủng lưới46
1.62Bàn thắng mỗi trận1.09
12Giữ sạch lưới9
27Trên 2.5 bàn16
39Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu