LDU de Quito vs Libertad
Tỷ số chung cuộc: LDU de Quito 0-0 Libertad tại Liga Pro, 12 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: LDU de Quito thắng 6, hòa 2, Libertad thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Vòng 18
- Sân vận động
- Estadio Rodrigo Paz Delgado, Quito
- Phong độ
- WLDWL LDU de Quito
- DWLDW Libertad
- 26' Johan Estacio
- 30' Luis Segovia
- 33' Luis Segovia
- 45'+3 Rodney Redes
- HT0-0
- 46' ▲ R. Ade ▼ L. Segovia
- 46' ▲ C. Valencia ▼ J. Estacio
- 50' Deyverson
- 63' ▲ D. Coronel ▼ A. Chere
- 68' ▲ C. Orejuela ▼ V. Branda
- 69' ▲ Y. Quinonez ▼ J. Guisamano
- 72' ▲ A. Alvarado ▼ I. Zambrano
- 72' ▲ R. Mina ▼ J. Carabali
- 77' Yerman Quinonez
- 82' ▲ X. E. Pineda Arana ▼ J. Bravo
- 85' ▲ C. Luna Tobar ▼ R. Redes
- 85' ▲ A. Gomez ▼ J. Pretell
- 90'+7 Gian Franco Allala
- FT0-0
Đội hình
- 1G. Valle 7.3
- 30G. F. Allala Menendez 7.3
- 44L. Segovia ▼ 46' 6.7
- 33L. Quinonez 7.2
- 8J. Pretell ▼ 85' 7.9
- 23Y. Quinonez 7.6
- 26I. Zambrano ▼ 72' 7.3
- 7R. Redes ▼ 85' 6.7
- 67J. Carabali ▼ 72' 7.2
- 16Deyverson 6.6
- 13J. Corozo 6.3
Dự bị 12
- 12A. Villa
- 22A. Dominguez
- 4R. Ade ▲ 46' 7.2
- 10A. Alvarado ▲ 72' 6.6
- 28J. W. Cuero Mercado
- 21E. Castillo
- 27R. Mina ▲ 72' 6.7
- 11M. Estrada
- 99C. Luna Tobar ▲ 85' 6.6
- 3R. Mina ▲ 72' 6.7
- 24J. Calle
- 32A. Gomez ▲ 85'
- 12D. Cabezas 7.2
- 17E. Patta 6.9
- 6B. Caicedo 7.2
- 2R. Morinigo 7.3
- 25M. Lucas 7.0
- 23J. Guisamano ▼ 69' 7.0
- 11H. Batalla 6.3
- 66J. Estacio ▼ 46' 6.5
- 30J. Bravo ▼ 82' 6.6
- 70V. Branda ▼ 68' 6.6
- 33A. Chere ▼ 63' 6.7
Dự bị 9
- 52A. Bao
- 10G. J. Cortez Casierra
- 8S. Castro
- 63C. Valencia ▲ 46' 7.2
- 18Y. Quinonez ▲ 69' 6.3
- 7C. Orejuela ▲ 68' 6.5
- 80X. E. Pineda Arana ▲ 82'
- 49D. Coronel ▲ 63' 6.3
- 9E. Caicedo
Thống kê
03⚑7
⚑420
66%Kiểm soát bóng34%
19Dứt điểm6
3Trúng đích3
11Chệch đích1
12Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn2
7Phạt góc4
3Việt vị1
12Phạm lỗi13
3Thẻ vàng2
3Cứu thua2
469Chuyền bóng249
404Chuyền chính xác175
86%Chính xác chuyền70%
2.00Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 70 - 31 | +39 | 71 | |
| 2 | 29 | 33 - 28 | +5 | 49 | |
| 3 | 29 | 49 - 26 | +23 | 48 | |
| 4 | 29 | 40 - 33 | +7 | 48 | |
| 5 | 29 | 30 - 23 | +7 | 45 | |
| 6 | 29 | 31 - 24 | +7 | 43 | |
| 7 | 29 | 31 - 31 | 0 | 41 | |
| 8 | 29 | 31 - 31 | 0 | 39 | |
| 9 | 29 | 34 - 35 | -1 | 38 | |
| 10 | 29 | 30 - 35 | -5 | 36 | |
| 11 | 29 | 25 - 33 | -8 | 36 | |
| 12 | 29 | 24 - 36 | -12 | 35 | |
| 13 | 29 | 35 - 45 | -10 | 33 | |
| 14 | 29 | 27 - 42 | -15 | 29 | |
| 15 | 29 | 18 - 30 | -12 | 27 | |
| 16 | 29 | 17 - 42 | -25 | 20 |
Có thể xuống hạng
So sánh
16Trận đấu12
12Ghi được14
12Thủng lưới6
0.75Bàn thắng mỗi trận1.17
6Giữ sạch lưới7
3Trên 2.5 bàn3
7Hiệp hai7