LDU de Quito vs Libertad
Tỷ số chung cuộc: LDU de Quito 3-0 Libertad tại Liga Pro, 25 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: LDU de Quito thắng 6, hòa 2, Libertad thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 2nd Round · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio Rodrigo Paz Delgado, Quito
- Phong độ
- WLDWL LDU de Quito
- DWLDW Libertad
- 13' ▲ E. Caicedo ▼ W. Ayoví
- 33' Glendys Mina
- 35' Nestor Caicedo
- 38' Nixon Molina
- 45' Freddy Mina
- HT0-0
- 46' ▲ L. Piovi ▼ G. Villamíl
- 46' ▲ L. Quiñónez ▼ F. Cornejo
- 46' ▲ J. Julio ▼ D. de la Cruz
- 46' ▲ C. Medina ▼ J. Alvacete
- 52' Denilson Bolanos
- 53' Denilson Bolanos
- 57' ▲ L. Angulo ▼ N. Caicedo
- 61' B. Ramírez · L. Estupiñán 1-0
- 71' ▲ J. Rodríguez ▼ M. Julio
- 72' R. Adé · L. Quiñónez 2-0
- 76' ▲ J. Charcopa ▼ A. Arce
- 76' ▲ F. Ávila ▼ N. Molina
- 76' ▲ E. Angulo ▼ E. Caicedo
- 80' L. Estupiñán · B. Ramírez 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 22A. Domínguez 7.2
- 31D. de la Cruz ▼ 46' 7.0
- 4R. Adé ⚽ 8.2
- 3Richard Mina 6.9
- 29B. Ramírez ⚽ ⇢ 8.9
- 15G. Villamíl ▼ 46' 6.3
- 25M. Julio ▼ 71' 6.5
- 20F. Cornejo ▼ 46' 7.2
- 8L. Estupiñán ⚽ ⇢ 8.9
- 19A. Arce ▼ 76' 7.2
- 17F. Mina 6.2
Dự bị 11
- 18L. Piovi ▲ 46' 7.0
- 33L. Quiñónez ▲ 46' 7.0
- 26J. Julio ▲ 46' 6.6
- 32J. Rodríguez ▲ 71' 6.9
- 35J. Charcopa ▲ 76' 6.9
- 24A. Zanini
- 9L. Alzugaray
- 88M. Angulo
- 14J. Quintero
- 12E. Minda
- 30G. Allala
- 90E. Bores 6.3
- 25D. Bolaños 5.6
- 6B. Caicedo 6.3
- 27J. Alvacete ▼ 46' 6.7
- 31G. Mina 6.0
- 66L. Gómez 6.7
- 26N. Molina ▼ 76' 6.5
- 7I. Zambrano 7.0
- 10C. Penilla 6.6
- 17W. Ayoví ▼ 13' 6.3
- 50N. Caicedo ▼ 57' 6.5
Dự bị 10
- 19E. Caicedo ▲ 13' 6.9
- 37C. Medina ▲ 46' 6.3
- 13L. Angulo ▲ 57' 6.5
- 8F. Ávila ▲ 76' 6.7
- 23E. Angulo ▲ 76' 6.2
- 20A. Rosero
- 11J. Almeida
- 5P. Larrea
- 99S. Castillo
- 4C. Obando
Thống kê
10⚑10
⚑231
62%Kiểm soát bóng38%
20Dứt điểm6
8Trúng đích2
10Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn2
10Phạt góc2
2Việt vị0
16Phạm lỗi12
0Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ1
2Cứu thua4
446Chuyền bóng274
382Chuyền chính xác199
86%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 15 | 33 - 14 | +19 | 30 | |
| 3 | 15 | 27 - 17 | +10 | 30 | |
| 4 | 15 | 30 - 21 | +9 | 25 | |
| 5 | 15 | 31 - 20 | +11 | 25 | |
| 8 | 15 | 18 - 19 | -1 | 18 | |
| 10 | 15 | 16 - 20 | -4 | 19 | |
| 11 | 15 | 16 - 22 | -6 | 16 | |
| 11 | 15 | 14 - 21 | -7 | 16 | |
| 12 | 15 | 15 - 27 | -12 | 15 | |
| 12 | 15 | 10 - 17 | -7 | 15 | |
| 13 | 15 | 15 - 21 | -6 | 13 | |
| 14 | 15 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 15 | 15 | 17 - 34 | -17 | 10 | |
| 15 | 15 | 8 - 23 | -15 | 9 | |
| 16 | 15 | 12 - 20 | -8 | 9 | |
| 16 | 15 | 8 - 25 | -17 | 4 |
So sánh
52Trận đấu31
89Ghi được28
54Thủng lưới43
1.71Bàn thắng mỗi trận0.9
19Giữ sạch lưới7
30Trên 2.5 bàn14
36Hiệp hai13