LDU de Quito vs Libertad
Tỷ số chung cuộc: LDU de Quito 4-2 Libertad tại Liga Pro, 3 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: LDU de Quito thắng 6, hòa 2, Libertad thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 1st Round · Vòng 13
- Sân vận động
- Estadio Rodrigo Paz Delgado, Quito
- Phong độ
- WLDWL LDU de Quito
- DWLDW Libertad
- 12' J. Anangonó11m 1-0
- 27' 1-1 A. Naula · M. Bolaños
- 30' J. Arce
- 36' P. Larrea
- 39' 1-2 R. Garcés11m
- 40' L. Piovi
- 42' ▲ A. Valverde ▼ P. Larrea
- 45'+6 Y. Rodriguez
- HT1-2
- 46' ▲ J. Quintero ▼ D. Romero
- 46' ▲ A. Alvarado ▼ L. Alzugaray
- 46' ▲ M. Martínez ▼ J. Arce
- 57' C. Enciso
- 60' J. L. Angulo
- 64' A. Alvarado11m 2-2
- 69' M. Martínez · D. Luna 3-2
- 74' ▲ R. Ibarra ▼ Á. Gonzalez
- 77' ▲ C. Feraud ▼ A. Ávila
- 81' ▲ J. Julio ▼ D. Luna
- 81' ▲ D. Vera ▼ A. Naula
- 81' ▲ S. Sosa ▼ R. Simisterra
- 90' J. L. Angulo
- 90' J. L. Angulo
- 90'+6 S. Sosa
- 90'+4 A. Alvarado11m 4-2
- FT4-2
Đội hình
- 23A. Gabbarini 6.0
- 13D. Romero ▼ 46' 6.3
- 4R. Adé 7.3
- 33L. Quiñónez 6.2
- 29B. Ramírez 6.0
- 31J. Arce ▼ 46' 6.3
- 18L. Piovi 6.3
- 30D. Luna ⇢ ▼ 81' 7.3
- 8Á. Gonzalez ▼ 74' 6.7
- 20L. Alzugaray ▼ 46' 6.7
- 25J. Anangonó ⚽ 7.3
Dự bị 12
- 14J. Quintero ▲ 46' 6.9
- 10A. Alvarado ⚽2 ▲ 46' 8.6
- 16M. Martínez ⚽ ▲ 46' 7.3
- 32R. Ibarra ▲ 74' 7.2
- 26J. Julio ▲ 81' 6.6
- 28J. Mina
- 3R. Mina
- 22A. Domínguez
- 15M. Olmedo
- 6F. Rodríguez
- 11W. Chalá
- 19J. Angulo
- 32J. Angulo 5.3
- 23J. Chillambo 6.3
- 3Y. Rodríguez 5.9
- 6C. Enciso 5.9
- 18M. Bolaños ⇢ 6.3
- 10A. Naula ⚽ ▼ 81' 7.3
- 16R. Garcés ⚽ 6.9
- 5P. Larrea ▼ 42' 6.3
- 21A. Ávila ▼ 77' 6.5
- 25D. Porozo 6.3
- 30R. Simisterra ▼ 81'
Dự bị 9
- 11A. Valverde ▲ 42' 6.5
- 7C. Feraud ▲ 77' 6.3
- 31D. Vera ▲ 81' 6.3
- 9S. Sosa ▲ 81' 6.5
- 77H. Acevedo
- 8Thiago
- 33A. García
- 13R. Requene
- 70L. Chininín
Thống kê
02⚑5
⚑461
64%Kiểm soát bóng36%
16Dứt điểm12
6Trúng đích3
6Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn4
5Phạt góc4
1Việt vị3
11Phạm lỗi13
2Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua2
436Chuyền bóng244
369Chuyền chính xác178
85%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 15 | 29 - 17 | +12 | 26 | |
| 4 | 15 | 30 - 20 | +10 | 26 | |
| 5 | 15 | 17 - 19 | -2 | 24 | |
| 5 | 15 | 25 - 19 | +6 | 23 | |
| 7 | 15 | 18 - 23 | -5 | 24 | |
| 7 | 15 | 15 - 12 | +3 | 22 | |
| 8 | 15 | 18 - 15 | +3 | 21 | |
| 10 | 15 | 21 - 15 | +6 | 18 | |
| 11 | 15 | 15 - 15 | 0 | 16 | |
| 12 | 15 | 12 - 16 | -4 | 16 | |
| 13 | 15 | 18 - 20 | -2 | 14 | |
| 14 | 15 | 20 - 26 | -6 | 13 | |
| 15 | 15 | 14 - 26 | -12 | 9 | |
| 15 | 15 | 14 - 25 | -11 | 13 | |
| 16 | 15 | 9 - 30 | -21 | 7 | |
| 16 | 15 | 17 - 29 | -12 | 12 |
So sánh
57Trận đấu33
88Ghi được36
36Thủng lưới46
1.54Bàn thắng mỗi trận1.09
29Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn16
49Hiệp hai24