LDU de Quito vs Libertad
Tỷ số chung cuộc: LDU de Quito 3-1 Libertad tại Liga Pro, 9 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: LDU de Quito thắng 6, hòa 2, Libertad thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Championship Group · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio Rodrigo Paz Delgado, Quito
- Phong độ
- WLDWL LDU de Quito
- DWLDW Libertad
- 45'+21 W. Ayovi
- 45'+4 ▲ A. Alvarado ▼ F. Cornejo
- 45' R. Mina · L. Quinonez 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ N. Caicedo ▼ W. Ayovi
- 46' ▲ J. Monaga ▼ C. Arboleda
- 59' A. Alvarado · L. Pastran 2-0
- 61' C. Gruezo · L. Pastran 3-0
- 63' ▲ J. Medina ▼ M. Estrada
- 63' ▲ F. Mina ▼ L. Pastran
- 63' ▲ D. Bolanos ▼ A. Quinonez
- 78' ▲ D. Avila ▼ E. Caicedo
- 83' 3-1 R. Biojo
- 89' ▲ J. W. Cuero Mercado ▼ B. J. Ramirez Leon
- 89' ▲ K. Minda ▼ C. Gruezo
- FT3-1
Đội hình
- 22A. Dominguez 7.2
- 14J. Quintero 6.6
- 4R. Ade 7.2
- 3R. Mina ⚽ 7.2
- 33L. Quinonez ⇢ 7.3
- 8C. Gruezo ⚽ ▼ 89' 7.2
- 7L. Pastran ⇢2 ▼ 63' 7.9
- 20F. Cornejo ▼ 45' 6.9
- 15G. Villamil 7.3
- 29B. J. Ramirez Leon ▼ 89' 7.9
- 11M. Estrada ▼ 63' 6.7
Dự bị 12
- 12A. Villa
- 28J. W. Cuero Mercado ▲ 89'
- 2Y. H. Erique Villigua
- 31D. I. de la Cruz
- 10A. Alvarado ⚽ ▲ 45' 7.9
- 27R. Mina ⚽ 7.2
- 5K. Minda ▲ 89'
- 25P. Ortiz
- 9L. Alzugaray
- 23M. Diaz
- 16J. Medina ▲ 63' 6.9
- 17F. Mina ▲ 63' 6.6
- 12F. Mina 6.9
- 4R. Biojo ⚽ 7.3
- 3K. Becerra 6.3
- 36A. Garcia 6.6
- 6O. Quinonez 6.9
- 21A. Quinonez ▼ 63' 6.2
- 50J. Humanante 6.6
- 7I. Zambrano 6.9
- 37C. Arboleda ▼ 46' 6.6
- 8W. Ayovi ▼ 46' 6.3
- 19E. Caicedo ▼ 78' 6.9
Dự bị 9
- 45L. Nazareno
- 54W. Bardales
- 25D. Bolanos ▲ 63' 6.7
- 55S. Bueno Quinonez
- 23C. Gruezo
- 14N. Caicedo ▲ 46' 6.3
- 80B. Pachito
- 9D. Avila ▲ 78' 6.2
- 24J. Monaga ▲ 46' 6.3
Thống kê
00⚑7
⚑210
55%Kiểm soát bóng45%
17Dứt điểm10
7Trúng đích4
3Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm5
12Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn2
7Phạt góc2
3Việt vị2
14Phạm lỗi6
0Thẻ vàng1
3Cứu thua4
428Chuyền bóng355
364Chuyền chính xác289
85%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 3 | 40 | 56 - 47 | +9 | 67 | |
| 3 | 30 | 48 - 31 | +17 | 51 | |
| 4 | 40 | 67 - 50 | +17 | 58 | |
| 5 | 30 | 34 - 32 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 35 - 29 | +6 | 46 | |
| 8 | 30 | 30 - 34 | -4 | 42 | |
| 9 | 30 | 38 - 41 | -3 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 30 | +2 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 46 | -14 | 34 | |
| 12 | 30 | 26 - 42 | -16 | 31 | |
| 13 | 30 | 26 - 46 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 34 - 43 | -9 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 50 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 34 - 53 | -19 | 26 |
Copa Libertadores Qualification Relegation Round
So sánh
58Trận đấu40
94Ghi được54
53Thủng lưới51
1.62Bàn thắng mỗi trận1.35
23Giữ sạch lưới7
28Trên 2.5 bàn17
51Hiệp hai33