LDU de Quito
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Libertad

LDU de Quito vs Libertad

Tỷ số chung cuộc: LDU de Quito 1-1 Libertad tại Liga Pro, 20 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: LDU de Quito thắng 6, hòa 2, Libertad thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Pro · Vòng 13
Sân vận động
Estadio Rodrigo Paz Delgado, Quito
Phong độ
WLDWL LDU de Quito
DWLDW Libertad
  1. 35' Denilson Bolanos
  2. HT0-0
  3. 46' L. Alzugaray F. Cornejo
  4. 46' M. Estrada L. Pastran
  5. 46' Y. Quinonez W. Ayovi
  6. 48' B. J. Ramirez Leon · C. Gruezo 1-0
  7. 57' Alexander Alvarado
  8. 59' D. Avila J. Verges
  9. 59' A. Quinonez N. Caicedo
  10. 62' 1-1 A. Quinonez · I. Zambrano
  11. 63' Jean Carlos Montaño
  12. 70' G. F. Allala Menendez C. Gruezo
  13. 70' K. Minda R. Mina
  14. 70' G. Villamil A. Alvarado
  15. 80' J. Humanante J. Montano
  16. 90'+6 Yerlin Quinonez
  17. FT1-1

Đội hình

LDU de Quito Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Tiago Retzlaff Nunes
  1. 22A. Dominguez 6.3
  2. 14J. Quintero 7.2
  3. 6D. Aimar 6.9
  4. 3R. Mina ▼ 70' 7.2
  5. 2Y. H. Erique Villigua 7.2
  6. 20F. Cornejo ▼ 46' 6.9
  7. 8C. Gruezo ▼ 70' 7.2
  8. 10A. Alvarado ▼ 70' 6.9
  9. 29B. J. Ramirez Leon 8.0
  10. 19A. Arce 6.9
  11. 7L. Pastran ▼ 46' 6.2

Dự bị 12

  1. 1G. Valle
  2. 4R. Ade
  3. 30G. F. Allala Menendez ▲ 70' 6.9
  4. 31D. I. de la Cruz
  5. 33L. Quinonez
  6. 5K. Minda ▲ 70' 6.6
  7. 9L. Alzugaray ▲ 46' 7.3
  8. 15G. Villamil ▲ 70' 6.7
  9. 21E. Castillo
  10. 26P. Duran
  11. 24A. Cabeza
  12. 11M. Estrada ▲ 46' 6.7
Libertad Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Juan Carlos León Zambrano
  1. 90E. Bores 7.2
  2. 25D. Bolanos 7.3
  3. 4R. Biojo 6.6
  4. 3K. Becerra 7.2
  5. 6O. Quinonez 6.6
  6. 8W. Ayovi ▼ 46' 6.6
  7. 28J. Montano ▼ 80' 7.5
  8. 7I. Zambrano 7.2
  9. 37C. Arboleda 6.9
  10. 10J. Verges ▼ 59' 6.2
  11. 14N. Caicedo ▼ 59' 6.9

Dự bị 11

  1. 45L. Nazareno
  2. 70Y. Quinonez ▲ 46' 6.6
  3. 23C. Gruezo
  4. 24J. Monaga
  5. 54W. Bardales
  6. 11E. Lastre
  7. 30J. Bravo
  8. 50J. Humanante ▲ 80' 6.7
  9. 9D. Avila ▲ 59' 6.6
  10. 21A. Quinonez ▲ 59' 7.5
  11. 22F. Cagua

Thống kê

014
1430
58%Kiểm soát bóng42%
15Dứt điểm9
5Trúng đích1
5Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm5
10Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn2
4Phạt góc14
2Việt vị4
10Phạm lỗi10
1Thẻ vàng3
0Cứu thua4
465Chuyền bóng327
405Chuyền chính xác259
87%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Independiente del Valle
40 67 - 30 +37 82
3
Barcelona S.C.
40 56 - 47 +9 67
3
LDU de Quito
30 48 - 31 +17 51
4
Universidad Catolica
40 67 - 50 +17 58
5
Orense SC
30 34 - 32 +2 47
6
Libertad
30 42 - 36 +6 46
7
Deportivo Cuenca
30 35 - 29 +6 46
8
Emelec
30 30 - 34 -4 42
9
Aucas
30 38 - 41 -3 41
10
Macara
30 32 - 30 +2 38
11
El Nacional
30 32 - 46 -14 34
12
Delfin SC
30 26 - 42 -16 31
13
Tecnico Universitario
30 26 - 46 -20 28
14
Cuniburo
30 34 - 43 -9 27
15
Mushuc Runa SC
30 38 - 50 -12 27
16
Manta FC
30 34 - 53 -19 26
Copa Libertadores Qualification Relegation Round

So sánh

58Trận đấu40
94Ghi được54
53Thủng lưới51
1.62Bàn thắng mỗi trận1.35
23Giữ sạch lưới7
28Trên 2.5 bàn17
51Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu