Libertad
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
LDU de Quito

Libertad vs LDU de Quito

Tỷ số chung cuộc: Libertad 0-2 LDU de Quito tại Liga Pro, 12 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Libertad thắng 1, hòa 2, LDU de Quito thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Pro · 2nd Round · Vòng 13
Sân vận động
Estadio Federativo Reina del Cisne, Loja
Phong độ
DWLDW Libertad
WLDWL LDU de Quito
  1. 4' B. Rodríguez C. Feraud
  2. 8' Ricardo Adé
  3. 43' Pedro Larrea
  4. 45'+2 Juan Alvacete
  5. HT0-0
  6. 46' R. Garcés B. Rodríguez
  7. 54' Facundo Rodríguez
  8. 59' 0-1 L. Alzugaray · S. González
  9. 61' R. Ibarra S. González
  10. 61' B. Ramírez L. Quiñónez
  11. 61' 0-2 P. Guerrero · L. Piovi
  12. 64' F. Gatti A. Naula
  13. 64' A. Valverde P. Larrea
  14. 65' Roberto Garcés
  15. 69' Mauricio Martínez
  16. 72' A. Alvarado L. Alzugaray
  17. 72' Ó. Zambrano M. Martínez
  18. 79' W. Caicedo D. Porozo
  19. 80' Daykol Romero
  20. 86' J. Angulo P. Guerrero
  21. FT0-2

Đội hình

Libertad Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Cumbicus
  1. 24J. Bolado 6.2
  2. 13R. Requene 6.6
  3. 88J. Quiñonez 6.7
  4. 27J. Alvacete 6.7
  5. 37J. Caicedo 6.6
  6. 5P. Larrea ▼ 64' 6.5
  7. 21F. Ávila 7.2
  8. 10A. Naula ▼ 64' 6.6
  9. 25D. Porozo ▼ 79' 6.3
  10. 30R. Simisterra
  11. 7C. Feraud ▼ 4'

Dự bị 12

  1. 77B. Rodríguez ▲ 4' 6.9
  2. 16R. Garcés ▲ 46' 6.3
  3. 17F. Gatti ▲ 64' 6.6
  4. 11A. Valverde ▲ 64' 6.5
  5. 31W. Caicedo ▲ 79' 6.7
  6. 22F. Arbeláez
  7. 53J. Corozo
  8. 19E. Carabalí
  9. 9S. Sosa
  10. 1K. Leni
  11. 2J. Bravo
  12. 6C. Enciso
LDU de Quito Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Zubeldía
  1. 22A. Domínguez 7.0
  2. 13D. Romero 7.2
  3. 4R. Adé 7.3
  4. 6F. Rodríguez 6.7
  5. 33L. Quiñónez ▼ 61' 7.0
  6. 16M. Martínez ▼ 72' 6.9
  7. 18L. Piovi 7.5
  8. 20L. Alzugaray ▼ 72' 7.3
  9. 26J. Julio 6.9
  10. 21S. González ▼ 61' 7.2
  11. 9P. Guerrero ▼ 86' 7.3

Dự bị 12

  1. 32R. Ibarra ▲ 61' 6.6
  2. 29B. Ramírez ▲ 61' 6.3
  3. 10A. Alvarado ▲ 72' 6.3
  4. 5Ó. Zambrano ▲ 72' 6.9
  5. 19J. Angulo ▲ 86' 6.2
  6. 3R. Mina
  7. 25J. Valverde
  8. 30D. Luna
  9. 11W. Chalá
  10. 7J. Hurtado
  11. 23A. Gabbarini
  12. 14J. Quintero

Thống kê

035
540
45%Kiểm soát bóng55%
11Dứt điểm12
3Trúng đích4
4Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn4
5Phạt góc5
0Việt vị2
9Phạm lỗi13
3Thẻ vàng4
2Cứu thua3
321Chuyền bóng399
264Chuyền chính xác347
82%Chính xác chuyền87%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
3
LDU de Quito
15 29 - 17 +12 26
4
Barcelona S.C.
15 30 - 20 +10 26
5
Aucas
15 17 - 19 -2 24
5
El Nacional
15 25 - 19 +6 23
7
Delfin SC
15 18 - 23 -5 24
7
Universidad Catolica
15 15 - 12 +3 22
8
Independiente del Valle
15 18 - 15 +3 21
10
Tecnico Universitario
15 21 - 15 +6 18
11
Orense SC
15 15 - 15 0 16
12
Deportivo Cuenca
15 12 - 16 -4 16
13
Emelec
15 18 - 20 -2 14
14
Libertad
15 20 - 26 -6 13
15
Cumbayá
15 14 - 26 -12 9
15
Mushuc Runa SC
15 14 - 25 -11 13
16
Gualaceo SC
15 9 - 30 -21 7
16
Guayaquil City FC
15 17 - 29 -12 12

So sánh

33Trận đấu57
36Ghi được88
46Thủng lưới36
1.09Bàn thắng mỗi trận1.54
9Giữ sạch lưới29
16Trên 2.5 bàn22
24Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu