Libertad
2 : 3
FT · Hiệp một 0:3
·
LDU de Quito

Libertad vs LDU de Quito

Tỷ số chung cuộc: Libertad 2-3 LDU de Quito tại Liga Pro, 1 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Libertad thắng 1, hòa 2, LDU de Quito thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Pro · 1st Round · Vòng 4
Sân vận động
Estadio Federativo Reina del Cisne, Loja
Phong độ
DWLDW Libertad
WLDWL LDU de Quito
  1. 2' 0-1 J. Charcopa · A. Alvarado
  2. 17' 0-2 M. Estrada · J. Charcopa
  3. 22' Bryan Caicedo
  4. 28' 0-3 J. Charcopa · J. Quintero
  5. 45'+4 Michael Estrada
  6. HT0-3
  7. 46' D. Ávila R. Farías
  8. 46' A. Domínguez G. Valle
  9. 56' M. Parrales M. Estrada
  10. 56' G. Villamíl Ó. Zambrano
  11. 60' I. Zambrano · D. Ávila 1-3
  12. 61' Ezequiel Piovi
  13. 62' J. Hurtado J. Charcopa
  14. 68' D. Ávila · I. Zambrano 2-3
  15. 78' L. Quiñónez Richard Mina
  16. 81' R. Borja L. Angulo
  17. 82' L. Basán T. Donsanti
  18. FT2-3

Đội hình

Libertad Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: J. León
  1. 1J. Bolado 6.0
  2. 25D. Bolaños 6.3
  3. 6B. Caicedo 6.6
  4. 27J. Alvacete 6.3
  5. 32R. Farías ▼ 46' 5.9
  6. 13L. Angulo ▼ 81' 6.6
  7. 7I. Zambrano 7.9
  8. 8F. Ávila 7.3
  9. 10J. Uchuari 7.2
  10. 22T. Donsanti ▼ 82' 6.2
  11. 15J. Hernández 7.0

Dự bị 11

  1. 9D. Ávila ▲ 46' 8.2
  2. 19R. Borja ▲ 81' 6.7
  3. 29L. Basán ▲ 82' 6.5
  4. 5P. Larrea
  5. 16J. Caicedo
  6. 90E. Bores
  7. 70J. Huilca
  8. 12G. Valenzuela
  9. 33C. Enciso
  10. 4C. Obando
  11. 77J. Martínez
LDU de Quito Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Josep Alcácer
  1. 1G. Valle ▼ 46' 7.2
  2. 14J. Quintero 7.0
  3. 3Richard Mina ▼ 78' 6.6
  4. 6F. Rodríguez 6.7
  5. 29B. Ramírez 6.7
  6. 5Ó. Zambrano ▼ 56' 6.5
  7. 18L. Piovi 6.9
  8. 10A. Alvarado 7.2
  9. 11M. Estrada ▼ 56' 7.5
  10. 26J. Julio 6.3
  11. 35J. Charcopa ⚽2 ▼ 62' 8.6

Dự bị 9

  1. 22A. Domínguez ▲ 46' 6.7
  2. 16M. Parrales ▲ 56' 6.7
  3. 15G. Villamíl ▲ 56' 6.2
  4. 7J. Hurtado ▲ 62' 6.5
  5. 33L. Quiñónez ▲ 78' 6.3
  6. 8L. Estupiñán
  7. 19A. Arce
  8. 28J. Espinoza
  9. 13D. Romero

Thống kê

017
220
57%Kiểm soát bóng43%
16Dứt điểm6
7Trúng đích3
6Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn0
7Phạt góc2
0Việt vị1
11Phạm lỗi15
1Thẻ vàng2
0Cứu thua5
323Chuyền bóng251
241Chuyền chính xác177
75%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Independiente del Valle
15 33 - 14 +19 30
3
LDU de Quito
15 27 - 17 +10 30
4
Barcelona S.C.
15 30 - 21 +9 25
5
Universidad Catolica
15 31 - 20 +11 25
8
Mushuc Runa SC
15 18 - 19 -1 18
10
El Nacional
15 16 - 20 -4 19
11
Aucas
15 16 - 22 -6 16
11
Tecnico Universitario
15 14 - 21 -7 16
12
Macara
15 15 - 27 -12 15
12
Orense SC
15 10 - 17 -7 15
13
Deportivo Cuenca
15 15 - 21 -6 13
14
Imbabura
15 17 - 31 -14 11
15
Cumbayá
15 17 - 34 -17 10
15
Delfin SC
15 8 - 23 -15 9
16
Emelec
15 12 - 20 -8 9
16
Libertad
15 8 - 25 -17 4

So sánh

31Trận đấu52
28Ghi được89
43Thủng lưới54
0.9Bàn thắng mỗi trận1.71
7Giữ sạch lưới19
14Trên 2.5 bàn30
13Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu