Libertad
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
LDU de Quito

Libertad vs LDU de Quito

Tỷ số chung cuộc: Libertad 0-1 LDU de Quito tại Liga Pro, 13 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Libertad thắng 1, hòa 2, LDU de Quito thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Pro · Vòng 28
Sân vận động
Estadio Federativo Reina del Cisne, Loja
Phong độ
DWLDW Libertad
WLDWL LDU de Quito
  1. 22' 0-1 C. Gruezo · L. Quinonez
  2. HT0-1
  3. 46' J. Monaga C. Arboleda
  4. 46' J. Humanante J. Bravo
  5. 60' Bryan Ramirez
  6. 67' Ronny Biojo
  7. 70' N. Caicedo E. Caicedo
  8. 70' D. Avila W. Ayovi
  9. 74' R. Ade R. Mina
  10. 74' A. Cabeza M. Estrada
  11. 86' K. Minda F. Cornejo
  12. 86' A. Alvarado L. Alzugaray
  13. 87' Kevin Minda
  14. 90'+4 Kevin Becerra
  15. 90'+6 C. Gruezo
  16. 90'+2 J. W. Cuero Mercado B. J. Ramirez Leon
  17. FT0-1

Đội hình

Libertad Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Juan Carlos León Zambrano
  1. 12F. Mina
  2. 25D. Bolanos
  3. 3K. Becerra
  4. 4R. Biojo
  5. 6O. Quinonez
  6. 70Y. Quinonez
  7. 7I. Zambrano
  8. 30J. Bravo ▼ 46'
  9. 37C. Arboleda ▼ 46'
  10. 8W. Ayovi ▼ 70'
  11. 19E. Caicedo ▼ 70'

Dự bị 11

  1. 22A. Bao
  2. 99E. Castillo
  3. 36A. Garcia
  4. 24J. Monaga ▲ 46'
  5. 55S. Bueno Quinonez
  6. 23C. Gruezo ▲ 90'
  7. 50J. Humanante ▲ 46'
  8. 14N. Caicedo ▲ 70'
  9. 80B. Pachito
  10. 21A. Quinonez
  11. 9D. Avila ▲ 70'
LDU de Quito Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Tiago Retzlaff Nunes
  1. 1G. Valle
  2. 14J. Quintero
  3. 3R. Mina ▼ 74'
  4. 6D. Aimar
  5. 2Y. H. Erique Villigua
  6. 20F. Cornejo ▼ 86'
  7. 8C. Gruezo
  8. 33L. Quinonez
  9. 9L. Alzugaray ▼ 86'
  10. 29B. J. Ramirez Leon ▼ 90'
  11. 11M. Estrada ▼ 74'

Dự bị 11

  1. 12A. Villa
  2. 22A. Dominguez
  3. 4R. Ade ▲ 74'
  4. 28J. W. Cuero Mercado ▲ 90'
  5. 31D. I. de la Cruz
  6. 5K. Minda ▲ 86'
  7. 23M. Diaz
  8. 10A. Alvarado ▲ 86'
  9. 16J. Medina
  10. 24A. Cabeza ▲ 74'
  11. 26P. Duran

Thống kê

11
20
0Dứt điểm0
0Trúng đích0
0Chệch đích0
0Sút trong vòng cấm0
0Sút ngoài vòng cấm0
0Bị chặn0
0Phạm lỗi0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Independiente del Valle
40 67 - 30 +37 82
3
Barcelona S.C.
40 56 - 47 +9 67
3
LDU de Quito
30 48 - 31 +17 51
4
Universidad Catolica
40 67 - 50 +17 58
5
Orense SC
30 34 - 32 +2 47
6
Libertad
30 42 - 36 +6 46
7
Deportivo Cuenca
30 35 - 29 +6 46
8
Emelec
30 30 - 34 -4 42
9
Aucas
30 38 - 41 -3 41
10
Macara
30 32 - 30 +2 38
11
El Nacional
30 32 - 46 -14 34
12
Delfin SC
30 26 - 42 -16 31
13
Tecnico Universitario
30 26 - 46 -20 28
14
Cuniburo
30 34 - 43 -9 27
15
Mushuc Runa SC
30 38 - 50 -12 27
16
Manta FC
30 34 - 53 -19 26
Copa Libertadores Qualification Relegation Round

So sánh

40Trận đấu58
54Ghi được94
51Thủng lưới53
1.35Bàn thắng mỗi trận1.62
7Giữ sạch lưới23
17Trên 2.5 bàn28
33Hiệp hai51

Đối đầu

Trang trận đấu