Libertad vs LDU de Quito
Tỷ số chung cuộc: Libertad 2-1 LDU de Quito tại Liga Pro, 14 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Libertad thắng 1, hòa 2, LDU de Quito thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Championship Group · Vòng 9
- Sân vận động
- Estadio Federativo Reina del Cisne, Loja
- Phong độ
- DWLDW Libertad
- WLDWL LDU de Quito
- 1' 0-1 M. Estrada · J. Quintero
- 18' C. Arboleda11m 1-1
- 27' Leonel Quiñónez
- 28' Leonel Quiñónez
- 33' ▲ R. Mina ▼ L. Alzugaray
- 38' O. Quinonez 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ N. Caicedo ▼ R. Biojo
- 46' ▲ L. Pastran ▼ F. Cornejo
- 46' ▲ J. Medina ▼ M. Estrada
- 61' Gabriel Villamil
- 70' ▲ R. Mina ▼ G. F. Allala Menendez
- 72' Eber Caicedo
- 73' ▲ D. Bolanos ▼ W. Ayovi
- 73' ▲ D. Avila ▼ E. Caicedo
- 85' ▲ K. Minda ▼ C. Gruezo
- 88' ▲ S. Bueno Quinonez ▼ C. Arboleda
- 90'+4 Orlin Quinonez
- 90'+6 ▲ J. Monaga ▼ O. Quinonez
- FT2-1
Đội hình
- 45L. Nazareno 8.0
- 4R. Biojo ▼ 46' 6.6
- 3K. Becerra 7.2
- 36A. Garcia 6.3
- 6O. Quinonez ⚽ ▼ 90' 7.9
- 70Y. Quinonez 7.2
- 50J. Humanante 7.3
- 7I. Zambrano 7.9
- 37C. Arboleda ⚽ ▼ 88' 7.2
- 8W. Ayovi ▼ 73' 7.5
- 19E. Caicedo ▼ 73' 6.7
Dự bị 11
- 99E. Castillo
- 12F. Mina
- 22F. Cagua
- 24J. Monaga ▲ 90'
- 25D. Bolanos ▲ 73' 6.5
- 55S. Bueno Quinonez ▲ 88' 6.7
- 23C. Gruezo
- 14N. Caicedo ▲ 46' 6.3
- 80B. Pachito
- 21A. Quinonez
- 9D. Avila ▲ 73' 6.6
- 22A. Dominguez 7.2
- 14J. Quintero ⇢ 6.9
- 30G. F. Allala Menendez ▼ 70' 6.7
- 4R. Ade 6.2
- 33L. Quinonez 4.7
- 29B. J. Ramirez Leon 6.6
- 8C. Gruezo ▼ 85' 7.2
- 20F. Cornejo ▼ 46' 6.3
- 15G. Villamil 6.5
- 9L. Alzugaray ▼ 33' 6.7
- 11M. Estrada ⚽ ▼ 46' 7.2
Dự bị 12
- 12A. Villa
- 10A. Alvarado
- 2Y. H. Erique Villigua
- 28J. W. Cuero Mercado
- 7L. Pastran ▲ 46' 7.3
- 23M. Diaz
- 21E. Castillo
- 16J. Medina ▲ 46' 7.0
- 3R. Mina ▲ 70' 6.9
- 5K. Minda ▲ 85' 6.3
- 25P. Ortiz
- 27R. Mina ▲ 70' 6.6
Thống kê
02⚑5
⚑511
53%Kiểm soát bóng47%
13Dứt điểm15
4Trúng đích8
6Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn6
5Phạt góc5
1Việt vị5
13Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
7Cứu thua2
401Chuyền bóng356
335Chuyền chính xác288
84%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 3 | 40 | 56 - 47 | +9 | 67 | |
| 3 | 30 | 48 - 31 | +17 | 51 | |
| 4 | 40 | 67 - 50 | +17 | 58 | |
| 5 | 30 | 34 - 32 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 35 - 29 | +6 | 46 | |
| 8 | 30 | 30 - 34 | -4 | 42 | |
| 9 | 30 | 38 - 41 | -3 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 30 | +2 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 46 | -14 | 34 | |
| 12 | 30 | 26 - 42 | -16 | 31 | |
| 13 | 30 | 26 - 46 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 34 - 43 | -9 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 50 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 34 - 53 | -19 | 26 |
Copa Libertadores Qualification Relegation Round
So sánh
40Trận đấu58
54Ghi được94
51Thủng lưới53
1.35Bàn thắng mỗi trận1.62
7Giữ sạch lưới23
17Trên 2.5 bàn28
33Hiệp hai51