Deportivo Cuenca vs Emelec
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Cuenca 5-1 Emelec tại Liga Pro, 20 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Cuenca thắng 4, hòa 1, Emelec thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Placement Group · Vòng 10
- Phong độ
- LDLWL Deportivo Cuenca
- DWLWD Emelec
- 9' ▲ J. Chacon ▼ J. Ordonez
- 15' Luis Castillo
- 23' Maicon Solís
- 36' C. Luna Tobar · L. Estupinan 1-0
- 45' C. Luna Tobar · N. Leguizamon 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ W. Corozo ▼ L. Fragozo
- 46' ▲ J. Angulo ▼ J. Valverde
- 48' S. Morocho · L. Estupinan 3-0
- 57' N. Leguizamon · C. Luna Tobar 4-0
- 65' 4-1 J. Angulo · R. Garces
- 74' ▲ M. Piedra ▼ S. Morocho
- 77' J. Chacon · M. Maccari 5-1
- 80' ▲ A. Lopez ▼ N. Leguizamon
- FT5-1
Đội hình
- 1B. Bustos
- 16L. Gustavino
- 19A. Gomez
- 6E. Raggio
- 43J. Ordonez ▼ 9'
- 32K. Moreno
- 30M. Maccari
- 99C. Luna Tobar
- 10L. Estupinan
- 9N. Leguizamon ▼ 80'
- 21S. Morocho ▼ 74'
Dự bị 9
- 12E. Minda
- 22J. Mendez
- 18M. Piedra ▲ 74'
- 23E. Guevara
- 25A. Lopez ▲ 80'
- 55F. Anguisaca
- 77B. Nazareno
- 8R. Calderon
- 14J. Chacon ▲ 9'
- 12P. Ortiz
- 25R. Garces
- 27F. Leon
- 58A. Cortez
- 14R. Caicedo
- 39J. Valverde ▼ 46'
- 6S. Quintero
- 55J. Cevallos
- 30J. L. Castillo Saa
- 15L. Fragozo ▼ 46'
- 28M. Solis
Dự bị 6
- 33M. Valero
- 70A. Lara
- 7W. Corozo ▲ 46'
- 40B. Tobar
- 26J. Angulo ▲ 46'
- 13J. R. Cuero Palacio
Thống kê
00⚑5
⚑320
52%Kiểm soát bóng48%
21Dứt điểm5
9Trúng đích2
9Chệch đích3
17Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn0
5Phạt góc3
1Việt vị1
0Phạm lỗi1
0Thẻ vàng2
1Cứu thua4
408Chuyền bóng375
370Chuyền chính xác311
91%Chính xác chuyền83%
2.66Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.24
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 3 | 40 | 56 - 47 | +9 | 67 | |
| 3 | 30 | 48 - 31 | +17 | 51 | |
| 4 | 40 | 67 - 50 | +17 | 58 | |
| 5 | 30 | 34 - 32 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 35 - 29 | +6 | 46 | |
| 8 | 30 | 30 - 34 | -4 | 42 | |
| 9 | 30 | 38 - 41 | -3 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 30 | +2 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 46 | -14 | 34 | |
| 12 | 30 | 26 - 42 | -16 | 31 | |
| 13 | 30 | 26 - 46 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 34 - 43 | -9 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 50 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 34 - 53 | -19 | 26 |
Copa Libertadores Qualification Relegation Round
So sánh
41Trận đấu46
51Ghi được44
41Thủng lưới61
1.24Bàn thắng mỗi trận0.96
17Giữ sạch lưới13
15Trên 2.5 bàn16
27Hiệp hai25