Emelec vs Deportivo Cuenca
Tỷ số chung cuộc: Emelec 2-1 Deportivo Cuenca tại Liga Pro, 3 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Emelec thắng 5, hòa 1, Deportivo Cuenca thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 2nd Round · Vòng 15
- Sân vận động
- Estadio George Capwell, Guayaquil
- Phong độ
- WLWDW Emelec
- LDLWL Deportivo Cuenca
- 27' Aníbal Leguizamón
- 39' 0-1 S. López11m
- HT0-1
- 46' ▲ A. Zapata ▼ J. Cevallos
- 46' ▲ D. Noboa ▼ N. Rinaldi
- 66' ▲ R. Becerra ▼ E. López
- 67' ▲ N. Dávila ▼ J. Almeida
- 68' Guillermo Fratta
- 69' ▲ T. Chamba ▼ J. Espinoza
- 78' ▲ E. Lastre ▼ J. Sánchez
- 78' ▲ J. Rodríguez ▼ D. García
- 79' ▲ F. Mera ▼ L. Mancinelli
- 81' A. Leguizamón · T. Chamba 1-1
- 90'+6 Jaime Ayoví
- 90'+2 ▲ R. Biojo ▼ S. López
- 90'+4 A. Zapata 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 12P. Ortíz 7.9
- 14R. Caicedo 6.9
- 27F. León 6.9
- 2A. Leguizamón ⚽ 7.2
- 16A. Chalá 6.7
- 15C. Villalba 6.7
- 5J. Espinoza ▼ 69' 6.9
- 13J. Sánchez ▼ 78' 6.2
- 21J. Cevallos ▼ 46' 6.7
- 11D. García ▼ 78' 7.2
- 17J. Ayoví 6.6
Dự bị 10
- 10A. Zapata ⚽ ▲ 46' 7.3
- 30T. Chamba ▲ 69' 6.9
- 34E. Lastre ▲ 78' 6.7
- 20J. Rodríguez ▲ 78' 6.7
- 70R. Borja
- 32D. Bagüí
- 22F. Mina
- 6B. Agrón
- 33J. Collahuazo
- 18C. Cruz
- 31H. Piedra 6.3
- 25A. López 6.2
- 19G. Fratta 6.9
- 6L. Recalde 6.9
- 28S. Gutiérrez 6.2
- 5R. Melo 6.9
- 8N. Rinaldi ▼ 46' 6.6
- 7L. Mancinelli ▼ 79' 7.3
- 10S. López ⚽ ▼ 90' 8.7
- 11J. Almeida ▼ 67' 6.9
- 27E. López ▼ 66' 6.6
Dự bị 11
- 13D. Noboa ▲ 46' 6.9
- 21R. Becerra ▲ 66' 6.5
- 14N. Dávila ▲ 67' 6.6
- 40F. Mera ▲ 79' 6.2
- 4R. Biojo ▲ 90'
- 12E. Bores
- 29L. Arroyo
- 20M. Méndez
- 32R. Farías
- 9D. Ávila
- 30S. Mina
Thống kê
02⚑6
⚑510
64%Kiểm soát bóng36%
11Dứt điểm17
5Trúng đích7
3Chệch đích10
7Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm10
3Bị chặn0
6Phạt góc5
2Việt vị4
13Phạm lỗi15
2Thẻ vàng1
6Cứu thua3
577Chuyền bóng318
495Chuyền chính xác239
86%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 15 | 29 - 17 | +12 | 26 | |
| 4 | 15 | 30 - 20 | +10 | 26 | |
| 5 | 15 | 17 - 19 | -2 | 24 | |
| 5 | 15 | 25 - 19 | +6 | 23 | |
| 7 | 15 | 18 - 23 | -5 | 24 | |
| 7 | 15 | 15 - 12 | +3 | 22 | |
| 8 | 15 | 18 - 15 | +3 | 21 | |
| 10 | 15 | 21 - 15 | +6 | 18 | |
| 11 | 15 | 15 - 15 | 0 | 16 | |
| 12 | 15 | 12 - 16 | -4 | 16 | |
| 13 | 15 | 18 - 20 | -2 | 14 | |
| 14 | 15 | 20 - 26 | -6 | 13 | |
| 15 | 15 | 14 - 26 | -12 | 9 | |
| 15 | 15 | 14 - 25 | -11 | 13 | |
| 16 | 15 | 9 - 30 | -21 | 7 | |
| 16 | 15 | 17 - 29 | -12 | 12 |
So sánh
45Trận đấu37
47Ghi được44
42Thủng lưới48
1.04Bàn thắng mỗi trận1.19
19Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn18
28Hiệp hai22