Emelec vs Deportivo Cuenca
Tỷ số chung cuộc: Emelec 0-1 Deportivo Cuenca tại Liga Pro, 4 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Emelec thắng 5, hòa 1, Deportivo Cuenca thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 2nd Round · Vòng 1
- Phong độ
- DWLWD Emelec
- LDLWL Deportivo Cuenca
- 32' Eddie Guevara
- 33' 0-1 L. Mancinelli · N. Romero
- HT0-1
- 46' ▲ T. Chamba ▼ J. Ruíz
- 64' ▲ R. Garcés ▼ A. Ricaurte
- 71' ▲ F. Mera ▼ D. Luna
- 71' ▲ N. Dávila ▼ L. Mancinelli
- 74' Esteban Davila
- 76' Ronny Borja
- 79' ▲ M. Piedra ▼ W. Chalá
- 83' Luis Fernando León
- 83' ▲ E. Muñoz ▼ R. Borja
- 86' ▲ J. Gonzaga ▼ J. Sánchez
- 86' ▲ R. Becerra ▼ P. Magnín
- FT0-1
Đội hình
- 12P. Ortíz
- 21A. González
- 32D. Bagüí
- 27L. León
- 15G. Cortéz
- 55R. Borja▼ 83'
- 10A. Ricaurte▼ 64'
- 13J. Sánchez▼ 86'
- 7W. Corozo
- 19J. Ruíz▼ 46'
- 28M. Solís
Dự bị 9
- 30T. Chamba▲ 46'
- 25R. Garcés▲ 64'
- 53E. Muñoz▲ 83'
- 51J. Gonzaga▲ 86'
- 1G. Napa
- 14R. Caicedo
- 5C. Erbes
- 20J. Rodríguez
- 52K. Mina
- 31H. Piedra
- 25A. López
- 23E. Guevara
- 3S. Mina
- 32N. Romero
- 17B. Corozo
- 13D. Noboa
- 7L. Mancinelli▼ 71'
- 10D. Luna▼ 71'
- 11W. Chalá▼ 79'
- 12P. Magnín▼ 86'
Dự bị 10
- 40F. Mera▲ 71'
- 8N. Dávila▲ 71'
- 18M. Piedra▲ 79'
- 21R. Becerra▲ 86'
- 77M. Zambrano
- 1E. Jiménez
- 37A. Venezia
- 70V. Branda
- 27K. Moreno
- 16Y. Quiñónez
Thống kê
02⚑6
⚑320
58%Kiểm soát bóng42%
20Dứt điểm7
6Trúng đích2
10Chệch đích5
4Bị chặn0
6Phạt góc3
1Việt vị0
17Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
1Cứu thua6
437Chuyền bóng316
76%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 15 | 33 - 14 | +19 | 30 | |
| 3 | 15 | 27 - 17 | +10 | 30 | |
| 4 | 15 | 30 - 21 | +9 | 25 | |
| 5 | 15 | 31 - 20 | +11 | 25 | |
| 8 | 15 | 18 - 19 | -1 | 18 | |
| 10 | 15 | 16 - 20 | -4 | 19 | |
| 11 | 15 | 16 - 22 | -6 | 16 | |
| 11 | 15 | 14 - 21 | -7 | 16 | |
| 12 | 15 | 15 - 27 | -12 | 15 | |
| 12 | 15 | 10 - 17 | -7 | 15 | |
| 13 | 15 | 15 - 21 | -6 | 13 | |
| 14 | 15 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 15 | 15 | 17 - 34 | -17 | 10 | |
| 15 | 15 | 8 - 23 | -15 | 9 | |
| 16 | 15 | 12 - 20 | -8 | 9 | |
| 16 | 15 | 8 - 25 | -17 | 4 |
So sánh
35Trận đấu34
32Ghi được45
35Thủng lưới53
0.91Bàn thắng mỗi trận1.32
11Giữ sạch lưới8
13Trên 2.5 bàn17
23Hiệp hai21