Deportivo Cuenca vs Emelec
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Cuenca 1-2 Emelec tại Liga Pro, 2 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Cuenca thắng 4, hòa 1, Emelec thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 1st Round · Vòng 1
- Sân vận động
- Estadio Alejandro Serrano Aguilar Banco del Austro, Cuenca
- Phong độ
- LDLWL Deportivo Cuenca
- WLWDW Emelec
- 17' Rodrigo Melo
- 45'+2 Jhon Sánchez
- 45'+1 Jhon Sánchez
- HT0-0
- 46' ▲ T. Chamba ▼ A. Ricaurte
- 53' Rodrigo Ivan Diaz
- 54' Rodrigo Ivan Diaz
- 56' ▲ S. Mina ▼ V. Branda
- 60' 0-1 F. Castelli · R. Caicedo
- 62' ▲ M. Solís ▼ J. Ruíz
- 62' ▲ W. Corozo ▼ J. Sánchez
- 70' ▲ P. Magnín ▼ F. Mera
- 70' ▲ L. Mancinelli ▼ R. Becerra
- 72' 0-2 M. Meli · F. Castelli
- 77' ▲ J. Ayoví ▼ F. Castelli
- 79' ▲ D. Luna ▼ D. Noboa
- 79' ▲ L. Arroyo ▼ W. Chalá
- 86' Joao Quinones
- 88' Luis Fernando León
- 90'+8 Pedro Ortiz
- 90' ▲ D. Bagüí ▼ W. Corozo
- 90'+4 N. Dávila · D. Luna 1-2
- FT1-2
Đội hình
- 31H. Piedra 6.3
- 8N. Dávila ⚽ 6.9
- 19G. Fratta 6.5
- 6R. Díaz 6.0
- 32N. Romero 6.7
- 13D. Noboa ▼ 79' 6.7
- 5R. Melo 6.3
- 11W. Chalá ▼ 79' 6.5
- 40F. Mera ▼ 70' 6.5
- 10V. Branda ▼ 56' 6.9
- 21R. Becerra ▼ 70' 6.2
Dự bị 12
- 3S. Mina ▲ 56' 6.2
- 12P. Magnín ▲ 70' 6.9
- 7L. Mancinelli ▲ 70' 6.6
- 30D. Luna ▲ 79' 7.3
- 9L. Arroyo ▲ 79' 6.5
- 26Y. Caicedo
- 17B. Corozo
- 16Y. Quiñónez
- 20M. Méndez
- 4R. Biojó
- 1E. Jiménez
- 25A. López
- 12P. Ortíz 6.2
- 14R. Caicedo ⇢ 6.9
- 27L. León 6.6
- 88J. Quiñonez 6.5
- 15G. Cortéz 7.5
- 5C. Erbes 6.6
- 13J. Sánchez ▼ 62' 6.7
- 8M. Meli ⚽ 7.3
- 10A. Ricaurte ▼ 46' 6.3
- 19J. Ruíz ▼ 62' 6.3
- 9F. Castelli ⚽ ⇢ ▼ 77' 7.9
Dự bị 11
- 30T. Chamba ▲ 46' 6.5
- 28M. Solís ▲ 62' 6.3
- 7W. Corozo ▲ 62' 6.7
- 17J. Ayoví ▲ 77' 6.6
- 32D. Bagüí ▲ 90' 6.5
- 20J. Rodríguez
- 31D. Vera
- 21A. González
- 1G. Napa
- 55R. Borja
- 25R. Garcés
Thống kê
11⚑5
⚑221
54%Kiểm soát bóng46%
11Dứt điểm9
1Trúng đích3
8Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
5Phạt góc2
0Việt vị1
10Phạm lỗi5
1Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ1
1Cứu thua0
339Chuyền bóng293
257Chuyền chính xác207
76%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 15 | 33 - 14 | +19 | 30 | |
| 3 | 15 | 27 - 17 | +10 | 30 | |
| 4 | 15 | 30 - 21 | +9 | 25 | |
| 5 | 15 | 31 - 20 | +11 | 25 | |
| 8 | 15 | 18 - 19 | -1 | 18 | |
| 10 | 15 | 16 - 20 | -4 | 19 | |
| 11 | 15 | 16 - 22 | -6 | 16 | |
| 11 | 15 | 14 - 21 | -7 | 16 | |
| 12 | 15 | 15 - 27 | -12 | 15 | |
| 12 | 15 | 10 - 17 | -7 | 15 | |
| 13 | 15 | 15 - 21 | -6 | 13 | |
| 14 | 15 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 15 | 15 | 17 - 34 | -17 | 10 | |
| 15 | 15 | 8 - 23 | -15 | 9 | |
| 16 | 15 | 12 - 20 | -8 | 9 | |
| 16 | 15 | 8 - 25 | -17 | 4 |
So sánh
34Trận đấu35
45Ghi được32
53Thủng lưới35
1.32Bàn thắng mỗi trận0.91
8Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn13
21Hiệp hai23