Emelec vs Deportivo Cuenca
Tỷ số chung cuộc: Emelec 1-1 Deportivo Cuenca tại Liga Pro, 11 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Emelec thắng 5, hòa 1, Deportivo Cuenca thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Vòng 24
- Sân vận động
- Estadio George Capwell, Guayaquil
- Phong độ
- DWLWD Emelec
- LDLWL Deportivo Cuenca
- 13' Juan Ruiz Gómez
- 34' Jose Enrique Angulo
- 34' Alexis Rodríguez
- 35' Mateo Maccari
- 45'+3 Facundo Castelli
- HT0-0
- 54' Luis Castillo
- 56' 0-1 J. Ordonez · M. Piedra
- 58' ▲ M. Solis ▼ J. Angulo
- 58' ▲ J. Cevallos ▼ S. Quintero
- 66' Luis Gustavino
- 67' Cristian Tobar
- 70' ▲ K. Moreno ▼ L. Estupinan
- 73' Luis Fernando León
- 74' Luis Fernando León
- 76' F. Leon11m 1-1
- 85' ▲ J. Quinonez ▼ A. Gonzalez
- 85' ▲ J. Ayovi ▼ F. Castelli
- FT1-1
Đội hình
- 12P. Ortiz 7.0
- 14R. Caicedo 7.3
- 27F. Leon ⚽ 7.2
- 16D. O. Bagui Tobar 7.2
- 30J. L. Castillo Saa 6.6
- 6S. Quintero ▼ 58' 7.0
- 21A. Gonzalez ▼ 85' 5.9
- 4A. Barco 7.0
- 19J. Ruiz 3.0
- 26J. Angulo ▼ 58' 6.9
- 9F. Castelli ▼ 85' 6.3
Dự bị 12
- 33M. Valero
- 18M. A. Cuero Palacio
- 20J. G. Rodriguez Perlaza
- 79J. Quinonez ▲ 85' 6.5
- 5R. Borja
- 25R. Garces
- 28M. Solis ▲ 58' 6.9
- 55J. Cevallos ▲ 58' 7.2
- 70A. Lara
- 80E. Munoz
- 17J. Ayovi ▲ 85' 6.7
- 23J. Palma
- 1B. Bustos 6.9
- 16L. Gustavino 6.9
- 6E. Raggio 6.3
- 19A. Gomez 7.3
- 18M. Piedra ⇢ 7.2
- 43J. Ordonez ⚽ 7.7
- 14J. Chacon 7.3
- 30M. Maccari 7.0
- 99C. Luna Tobar 6.9
- 11L. Estupinan ▼ 70' 7.2
- 17A. Rodriguez 6.6
Dự bị 8
- 12E. Minda
- 25A. Lopez
- 77B. Nazareno
- 5D. Noboa
- 15M. A. Solis Jaramillo
- 21S. Morocho
- 32K. Moreno ▲ 70' 7.3
- 9N. Leguizamon
Thống kê
14⚑3
⚑640
45%Kiểm soát bóng55%
13Dứt điểm15
2Trúng đích4
6Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn4
3Phạt góc6
11Phạm lỗi12
4Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua1
360Chuyền bóng450
278Chuyền chính xác375
77%Chính xác chuyền83%
1.72Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 3 | 40 | 56 - 47 | +9 | 67 | |
| 3 | 30 | 48 - 31 | +17 | 51 | |
| 4 | 40 | 67 - 50 | +17 | 58 | |
| 5 | 30 | 34 - 32 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 35 - 29 | +6 | 46 | |
| 8 | 30 | 30 - 34 | -4 | 42 | |
| 9 | 30 | 38 - 41 | -3 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 30 | +2 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 46 | -14 | 34 | |
| 12 | 30 | 26 - 42 | -16 | 31 | |
| 13 | 30 | 26 - 46 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 34 - 43 | -9 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 50 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 34 - 53 | -19 | 26 |
Copa Libertadores Qualification Relegation Round
So sánh
46Trận đấu41
44Ghi được51
61Thủng lưới41
0.96Bàn thắng mỗi trận1.24
13Giữ sạch lưới17
16Trên 2.5 bàn15
25Hiệp hai27