Emelec vs Deportivo Cuenca
Tỷ số chung cuộc: Emelec 3-1 Deportivo Cuenca tại Liga Pro, 4 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Emelec thắng 5, hòa 1, Deportivo Cuenca thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Placement Group · Vòng 1
- Sân vận động
- Estadio George Capwell, Guayaquil
- Phong độ
- DWLWD Emelec
- LDLWL Deportivo Cuenca
- 12' J. Cevallos · A. Gonzalez 1-0
- 18' M. Solis · F. Leon 2-0
- 22' ▲ E. Munoz ▼ A. Gonzalez
- 38' José Cevallos
- HT2-0
- 46' ▲ M. Maccari ▼ M. Piedra
- 46' ▲ J. Ordonez ▼ J. Chacon
- 57' Alexis Rodríguez
- 58' Sergio Quintero
- 61' 2-1 L. Mancinelli · C. Luna Tobar
- 62' ▲ A. Barco ▼ J. Cevallos
- 62' ▲ W. Corozo ▼ J. Ayovi
- 64' Diogo Bagüí
- 72' Mateo Maccari
- 75' J. Ruiz11m 3-1
- 78' ▲ J. R. Cuero Palacio ▼ M. Solis
- 78' ▲ J. Quinonez ▼
- 82' ▲ S. Morocho ▼ L. Estupinan
- 82' ▲ N. Leguizamon ▼ A. Rodriguez
- FT3-1
Đội hình
- 12P. Ortiz
- 14R. Caicedo
- 27F. Leon
- 16D. O. Bagui Tobar
- 30J. L. Castillo Saa
- 21A. Gonzalez ▼ 22'
- 55J. Cevallos ▼ 62'
- 6S. Quintero
- 19J. Ruiz
- 28M. Solis ▼ 78'
- 17J. Ayovi ▼ 62'
Dự bị 12
- 33M. Valero
- 4A. Barco ▲ 62'
- 20J. G. Rodriguez Perlaza
- 80E. Munoz ▲ 22'
- 39J. Valverde
- 5R. Borja
- 25R. Garces
- 88J. Quinonez ▲ 78'
- 13J. R. Cuero Palacio ▲ 78'
- 7W. Corozo ▲ 62'
- 70A. Lara
- 79J. Quinonez ▲ 78'
- 1B. Bustos
- 16L. Gustavino
- 6E. Raggio
- 19A. Gomez
- 18M. Piedra ▼ 46'
- 32K. Moreno
- 14J. Chacon ▼ 46'
- 99C. Luna Tobar
- 11L. Estupinan ▼ 82'
- 17A. Rodriguez ▼ 82'
- 7L. Mancinelli
Dự bị 9
- 12E. Minda
- 25A. Lopez
- 77B. Nazareno
- 8R. Calderon
- 15M. A. Solis Jaramillo
- 21S. Morocho ▲ 82'
- 30M. Maccari ▲ 46'
- 9N. Leguizamon ▲ 82'
- 43J. Ordonez ▲ 46'
Thống kê
03⚑1
⚑720
36%Kiểm soát bóng64%
8Dứt điểm13
4Trúng đích4
1Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn2
1Phạt góc7
1Việt vị2
14Phạm lỗi7
3Thẻ vàng2
3Cứu thua1
323Chuyền bóng557
236Chuyền chính xác465
73%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 3 | 40 | 56 - 47 | +9 | 67 | |
| 3 | 30 | 48 - 31 | +17 | 51 | |
| 4 | 40 | 67 - 50 | +17 | 58 | |
| 5 | 30 | 34 - 32 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 35 - 29 | +6 | 46 | |
| 8 | 30 | 30 - 34 | -4 | 42 | |
| 9 | 30 | 38 - 41 | -3 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 30 | +2 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 46 | -14 | 34 | |
| 12 | 30 | 26 - 42 | -16 | 31 | |
| 13 | 30 | 26 - 46 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 34 - 43 | -9 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 50 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 34 - 53 | -19 | 26 |
Copa Libertadores Qualification Relegation Round
So sánh
46Trận đấu41
44Ghi được51
61Thủng lưới41
0.96Bàn thắng mỗi trận1.24
13Giữ sạch lưới17
16Trên 2.5 bàn15
25Hiệp hai27