Deportivo Cuenca vs Emelec
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Cuenca 0-1 Emelec tại Liga Pro, 19 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Cuenca thắng 4, hòa 1, Emelec thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Vòng 9
- Phong độ
- LDLWL Deportivo Cuenca
- DWLWD Emelec
- 38' Diogo Bagüí
- 45' Luis Arroyo
- 45' 0-1 W. Corozo · Jhon Sanchez
- HT0-1
- 46' ▲ J. Chacon ▼ S. Morocho
- 62' ▲ M. Solis ▼ W. Corozo
- 64' Joao Quinones
- 70' ▲ M. A. Solis Jaramillo ▼ B. Nazareno
- 71' ▲ J. Ruiz ▼ E. Munoz
- 77' ▲ C. Luna Tobar ▼ L. Estupinan
- 85' Joao Quinones
- 85' Joao Quinones
- 88' Jackson Rodríguez
- 89' Luis Arroyo
- 89' Alexander González
- 89' ▲ C. Valencia ▼ Jhon Sanchez
- 89' ▲ J. Ayovi ▼ F. Castelli
- 90'+4 Romario Caicedo
- 90'+4 Romario Caicedo
- FT0-1
Đội hình
- 1B. Bustos
- 16L. Gustavino
- 19A. Gomez
- 6E. Raggio
- 11L. Estupinan ▼ 77'
- 32K. Moreno
- 21S. Morocho ▼ 46'
- 77B. Nazareno ▼ 70'
- 7L. Mancinelli
- 29L. Arroyo
- 17A. Rodriguez
Dự bị 8
- 12E. Minda
- 18M. Piedra
- 23E. Guevara
- 25A. Lopez
- 14J. Chacon ▲ 46'
- 15M. A. Solis Jaramillo ▲ 70'
- 9I. Bailone
- 99C. Luna Tobar ▲ 77'
- 12P. Ortiz
- 14R. Caicedo
- 16D. O. Bagui Tobar
- 88J. Quinonez
- 20J. G. Rodriguez Perlaza
- 8M. Meli
- 21A. Gonzalez
- 11Jhon Sanchez ▼ 89'
- 80E. Munoz ▼ 71'
- 7W. Corozo ▼ 62'
- 9F. Castelli ▼ 89'
Dự bị 11
- 1G. Napa
- 4E. Arroyo
- 10T. Chamba
- 26K. Mina
- 39J. Valverde
- 25R. Garces
- 36C. Valencia ▲ 89'
- 19J. Ruiz ▲ 71'
- 15L. Fragozo
- 28M. Solis ▲ 62'
- 17J. Ayovi ▲ 89'
Thống kê
01⚑9
⚑342
65%Kiểm soát bóng35%
17Dứt điểm7
6Trúng đích3
5Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm4
11Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn2
9Phạt góc3
13Phạm lỗi16
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ2
2Cứu thua7
442Chuyền bóng241
364Chuyền chính xác162
82%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 3 | 40 | 56 - 47 | +9 | 67 | |
| 3 | 30 | 48 - 31 | +17 | 51 | |
| 4 | 40 | 67 - 50 | +17 | 58 | |
| 5 | 30 | 34 - 32 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 35 - 29 | +6 | 46 | |
| 8 | 30 | 30 - 34 | -4 | 42 | |
| 9 | 30 | 38 - 41 | -3 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 30 | +2 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 46 | -14 | 34 | |
| 12 | 30 | 26 - 42 | -16 | 31 | |
| 13 | 30 | 26 - 46 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 34 - 43 | -9 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 50 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 34 - 53 | -19 | 26 |
Copa Libertadores Qualification Relegation Round
So sánh
41Trận đấu46
51Ghi được44
41Thủng lưới61
1.24Bàn thắng mỗi trận0.96
17Giữ sạch lưới13
15Trên 2.5 bàn16
27Hiệp hai25