Orense SC vs Barcelona S.C.
Tỷ số chung cuộc: Orense SC 1-2 Barcelona S.C. tại Liga Pro, 9 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Orense SC thắng 2, hòa 1, Barcelona S.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Championship Group · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio 9 de Mayo, Machala
- Phong độ
- WLLLW Orense SC
- DWLWD Barcelona S.C.
- 4' Bruno Quiñonez
- 14' Gastón Arturia
- 18' 0-1 J. Corozo11m
- 20' ▲ A. Chala ▼ G. Campi
- 22' M. Bermudez · P. Velasco 1-1
- 23' Miguel Parrales
- 29' Janner Corozo
- 30' Nixon Molina
- 33' Pedro Velasco
- 42' 1-2 J. Corozo11m
- 45'+4 Bruno Quiñonez
- HT1-2
- 65' Jhonny Quiñónez
- 66' ▲ D. Arroyo ▼ J. Montano
- 66' ▲ O. Rivero ▼ M. Parrales
- 68' ▲ D. Armas ▼ A. Herrera
- 68' ▲ O. Bianchi ▼ N. Molina
- 68' ▲ N. Romero ▼ B. Caicedo
- 80' ▲ Y. Garcia ▼ J. Corozo
- 81' Octavio Rivero
- 81' ▲ J. Gomez ▼ J. Rojas
- 83' ▲ S. Mina ▼ G. Achilier
- 85' ▲ B. Vinan ▼ B. Caicedo
- FT1-2
Đội hình
- 12R. Silva 8.5
- 31P. Velasco ⇢ 7.5
- 24G. Achilier ▼ 83' 6.9
- 6G. Arturia 5.9
- 15B. Caicedo ▼ 85' 6.6
- 50S. Vasquez 6.6
- 26N. Molina ▼ 68' 6.5
- 17B. Caicedo ▼ 85' 6.9
- 7R. Luna 7.3
- 11A. Herrera ▼ 68' 6.9
- 19M. Bermudez ⚽ 7.3
Dự bị 10
- 22J. Ortiz
- 2B. Quinonez 6.9
- 3S. Mina ▲ 83' 6.9
- 4S. Quinonez
- 8D. Armas ▲ 68' 7.0
- 9O. Bianchi ▲ 68' 6.9
- 18M. Mejia
- 32N. Romero ▲ 68' 6.6
- 51C. Ortiz
- 77B. Vinan ▲ 85' 6.7
- 16I. De Arruabarrena 7.2
- 18B. Carabali 6.6
- 3X. Arreaga 6.5
- 37G. Campi ▼ 20' 6.3
- 4G. Vallecilla 6.9
- 17J. Montano ▼ 66' 6.9
- 28J. R. Quinonez Ruiz 7.6
- 21J. Valiente 6.7
- 11J. Rojas ▼ 81' 6.7
- 13J. Corozo ⚽2 ▼ 80' 8.5
- 33M. Parrales ▼ 66' 6.9
Dự bị 12
- 1J. Contreras
- 26B. D. Castillo Segura
- 15F. Guerra
- 6A. Chala ▲ 20' 7.0
- 23D. Arroyo ▲ 66' 6.2
- 22L. Souza de Almeida
- 50Y. Garcia ▲ 80'
- 8G. J. Cortez Casierra
- 7J. Gomez ▲ 81' 6.7
- 30B. Oyola
- 9O. Rivero ▲ 66' 6.2
- 10F. Caicedo
Thống kê
04⚑10
⚑330
51%Kiểm soát bóng49%
17Dứt điểm11
7Trúng đích6
7Chệch đích1
13Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn4
10Phạt góc3
11Phạm lỗi19
4Thẻ vàng3
4Cứu thua5
303Chuyền bóng300
250Chuyền chính xác238
83%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 3 | 40 | 56 - 47 | +9 | 67 | |
| 3 | 30 | 48 - 31 | +17 | 51 | |
| 4 | 40 | 67 - 50 | +17 | 58 | |
| 5 | 30 | 34 - 32 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 35 - 29 | +6 | 46 | |
| 8 | 30 | 30 - 34 | -4 | 42 | |
| 9 | 30 | 38 - 41 | -3 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 30 | +2 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 46 | -14 | 34 | |
| 12 | 30 | 26 - 42 | -16 | 31 | |
| 13 | 30 | 26 - 46 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 34 - 43 | -9 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 50 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 34 - 53 | -19 | 26 |
Copa Libertadores Qualification Relegation Round
So sánh
41Trận đấu55
45Ghi được72
50Thủng lưới59
1.1Bàn thắng mỗi trận1.31
11Giữ sạch lưới21
21Trên 2.5 bàn22
25Hiệp hai36