Orense SC vs Barcelona S.C.
Tỷ số chung cuộc: Orense SC 2-3 Barcelona S.C. tại Liga Pro, 29 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Orense SC thắng 2, hòa 1, Barcelona S.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 2nd Round · Vòng 11
- Sân vận động
- Estadio 9 de Mayo, Machala
- Phong độ
- WLLLW Orense SC
- DWLWD Barcelona S.C.
- -5' Fidel Martínez
- 16' Francisco Fydriszewski
- 24' G. Achilier · O. Quiñonez 1-0
- 29' C. Solano · R. Rivas 2-0
- 41' 2-1 Adonis Preciado · P. Perlaza
- 45'+10 Marlon Quiñónez
- 45'+4 Gabriel Achilier
- 45'+14 Damián Díaz
- 45'+1 Jesús Trindade
- HT2-1
- 46' Marlon Quiñónez
- 46' ▲ J. Carabalí ▼ R. Rivas
- 52' Adonis Preciado
- 54' 2-2 F. Fydriszewski11m
- 56' ▲ B. Quiñonez ▼ J. Andrade
- 59' ▲ G. Cortéz ▼ J. Trindade
- 76' ▲ B. Piñatares ▼ D. Díaz
- 76' ▲ F. Martínez ▼ C. Ortíz
- 87' Pedro Perlaza
- 87' ▲ D. Coronel ▼ G. Mina
- 87' ▲ R. Calderón ▼ E. Pluas
- 90'+4 Sebastián Assis
- 90'+8 ▲ C. Rodríguez ▼ Adonis Preciado
- 90' 2-3 G. Cortéz11m
- FT2-3
Đội hình
- 12R. Silva 6.0
- 3M. Quiñonez 5.2
- 24G. Achilier ⚽ 6.9
- 55O. Quiñonez ⇢ 6.9
- 31G. Mina ▼ 87' 6.5
- 10R. Burbano 6.2
- 15A. Assis 6.5
- 14E. Pluas ▼ 87' 6.9
- 11C. Solano ⚽ 7.9
- 21J. Andrade ▼ 56' 6.6
- 19R. Rivas ⇢ ▼ 46' 7.0
Dự bị 11
- 7J. Carabalí ▲ 46' 6.5
- 52B. Quiñonez ▲ 56' 6.7
- 51D. Coronel ▲ 87' 6.3
- 8R. Calderón ▲ 87' 6.3
- 61J. Estrada
- 28L. Usca
- 77B. Viñán
- 16M. Uriarte
- 6F. Queiroz
- 58L. Valencia
- 50S. Vasquez
- 1J. Burrai 6.2
- 16P. Perlaza ⇢ 6.5
- 29J. Quiñónez 6.9
- 3L. Sosa 6.3
- 34S. Portocarrero 6.7
- 17F. Gaibor 6.7
- 41J. Trindade ▼ 59' 6.3
- 7C. Ortíz ▼ 76' 6.7
- 10D. Díaz ▼ 76' 6.3
- 77Adonis Preciado ⚽ ▼ 90' 7.5
- 18F. Fydriszewski ⚽ 6.5
Dự bị 11
- 8G. Cortéz ⚽ ▲ 59' 7.2
- 20B. Piñatares ▲ 76' 6.7
- 11F. Martínez ▲ 76' 6.7
- 4C. Rodríguez ▲ 90'
- 12V. Mendoza
- 23D. Mina
- 70J. Arce
- 15J. Mina
- 32J. Bauman
- 39J. Acurio
- 31P. Velasco
Thống kê
13⚑4
⚑540
49%Kiểm soát bóng51%
13Dứt điểm7
4Trúng đích5
6Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn1
4Phạt góc5
1Việt vị2
11Phạm lỗi14
3Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
298Chuyền bóng311
203Chuyền chính xác208
68%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 15 | 29 - 17 | +12 | 26 | |
| 4 | 15 | 30 - 20 | +10 | 26 | |
| 5 | 15 | 17 - 19 | -2 | 24 | |
| 5 | 15 | 25 - 19 | +6 | 23 | |
| 7 | 15 | 18 - 23 | -5 | 24 | |
| 7 | 15 | 15 - 12 | +3 | 22 | |
| 8 | 15 | 18 - 15 | +3 | 21 | |
| 10 | 15 | 21 - 15 | +6 | 18 | |
| 11 | 15 | 15 - 15 | 0 | 16 | |
| 12 | 15 | 12 - 16 | -4 | 16 | |
| 13 | 15 | 18 - 20 | -2 | 14 | |
| 14 | 15 | 20 - 26 | -6 | 13 | |
| 15 | 15 | 14 - 26 | -12 | 9 | |
| 15 | 15 | 14 - 25 | -11 | 13 | |
| 16 | 15 | 9 - 30 | -21 | 7 | |
| 16 | 15 | 17 - 29 | -12 | 12 |
So sánh
31Trận đấu45
33Ghi được73
39Thủng lưới63
1.06Bàn thắng mỗi trận1.62
9Giữ sạch lưới12
14Trên 2.5 bàn27
18Hiệp hai39