Barcelona S.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Orense SC

Barcelona S.C. vs Orense SC

Tỷ số chung cuộc: Barcelona S.C. 0-0 Orense SC tại Liga Pro, 16 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Barcelona S.C. thắng 7, hòa 1, Orense SC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Pro · 1st Round · Vòng 3
Sân vận động
Estadio Monumental Banco Pichincha, Guayaquil
Phong độ
DWLWD Barcelona S.C.
WLLLW Orense SC
  1. 17' Yeltzin Erique
  2. 23' Leonai Souza de Almeida
  3. 25' Leonai Souza de Almeida
  4. HT0-0
  5. 46' D. Arroyo D. Díaz
  6. 55' Gabriel Achilier
  7. 57' J. Rojas J. Corozo
  8. 57' B. Oyola A. Preciado
  9. 57' D. Coronel A. Maziero
  10. 58' Bryan Quinonez
  11. 69' M. Suárez W. Vargas
  12. 72' C. Barros M. Eggel
  13. 72' N. Del Grecco B. Quiñonez
  14. 79' R. Calderón A. Herrera
  15. 79' E. Zambrano R. Burbano
  16. 82' Joao Rojas
  17. 84' A. Obando F. Fydriszewski
  18. 85' Joao Rojas
  19. 90'+4 Jesús Trindade
  20. 90'+4 Jesús Trindade
  21. FT0-0

Đội hình

Barcelona S.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. López
  1. 1J. Burrai 7.2
  2. 27W. Vargas ▼ 69' 7.3
  3. 4C. Rodríguez 7.3
  4. 3L. Sosa 6.9
  5. 6A. Chalá 6.9
  6. 5J. Trindade 7.0
  7. 22Leonai 4.5
  8. 13J. Corozo ▼ 57' 6.6
  9. 10D. Díaz ▼ 46' 6.7
  10. 7A. Preciado ▼ 57' 6.7
  11. 18F. Fydriszewski ▼ 84' 7.2

Dự bị 12

  1. 23D. Arroyo ▲ 46' 6.9
  2. 11J. Rojas ▲ 57' 6.6
  3. 30B. Oyola ▲ 57' 6.3
  4. 63M. Suárez ▲ 69' 6.3
  5. 9A. Obando ▲ 84' 6.6
  6. 17F. Gaibor
  7. 16D. Reasco
  8. 21P. Perlaza
  9. 14A. Rangel
  10. 25C. Solano
  11. 8G. Cortéz
  12. 12V. Mendoza
Orense SC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: N. Chietino
  1. 12R. Silva 7.5
  2. 31P. Velasco 7.3
  3. 24G. Achilier 7.0
  4. 52B. Quiñonez ▼ 72' 7.5
  5. 60Y. Erique 7.3
  6. 6E. Sosa 7.0
  7. 5M. Eggel ▼ 72' 6.9
  8. 14E. Plúas 6.9
  9. 10R. Burbano ▼ 79' 7.0
  10. 39A. Maziero ▼ 57' 6.7
  11. 11A. Herrera ▼ 79' 6.6

Dự bị 12

  1. 9D. Coronel ▲ 57' 6.6
  2. 7C. Barros ▲ 72' 6.3
  3. 3N. Del Grecco ▲ 72' 6.5
  4. 8R. Calderón ▲ 79' 6.6
  5. 54E. Zambrano ▲ 79' 6.7
  6. 15B. Viñán
  7. 57A. Suárez
  8. 1J. Cárdenas
  9. 4S. Quiñonez
  10. 29S. Kubiszyn
  11. 50S. Vasquez
  12. 21J. Andrade

Thống kê

216
330
42%Kiểm soát bóng58%
8Dứt điểm11
1Trúng đích2
4Chệch đích9
4Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn0
6Phạt góc3
3Việt vị0
11Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
2Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
260Chuyền bóng369
190Chuyền chính xác301
73%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Independiente del Valle
15 33 - 14 +19 30
3
LDU de Quito
15 27 - 17 +10 30
4
Barcelona S.C.
15 30 - 21 +9 25
5
Universidad Catolica
15 31 - 20 +11 25
8
Mushuc Runa SC
15 18 - 19 -1 18
10
El Nacional
15 16 - 20 -4 19
11
Aucas
15 16 - 22 -6 16
11
Tecnico Universitario
15 14 - 21 -7 16
12
Macara
15 15 - 27 -12 15
12
Orense SC
15 10 - 17 -7 15
13
Deportivo Cuenca
15 15 - 21 -6 13
14
Imbabura
15 17 - 31 -14 11
15
Cumbayá
15 17 - 34 -17 10
15
Delfin SC
15 8 - 23 -15 9
16
Emelec
15 12 - 20 -8 9
16
Libertad
15 8 - 25 -17 4

So sánh

41Trận đấu31
70Ghi được28
46Thủng lưới34
1.71Bàn thắng mỗi trận0.9
14Giữ sạch lưới12
22Trên 2.5 bàn10
30Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu