Barcelona S.C. vs Orense SC
Tỷ số chung cuộc: Barcelona S.C. 2-0 Orense SC tại Liga Pro, 20 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Barcelona S.C. thắng 6, hòa 1, Orense SC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 1st Round · Vòng 11
- Sân vận động
- Estadio Monumental Banco Pichincha, Guayaquil
- Phong độ
- DWLWD Barcelona S.C.
- WLLLW Orense SC
- 7' Glendys Mina
- 7' Oscar Esteban Quinonez Mendoza
- 13' ▲ A. Preciado ▼ F. Gaibor
- 14' ▲ J. Estrada ▼ A. Muñoz
- 39' Robert Burbano
- HT0-0
- 46' ▲ M. Mejía ▼ M. Quiñonez
- 50' Mario Pineida
- 52' D. Díaz · A. Preciado 1-0
- 55' F. Fydriszewski · J. Corozo 2-0
- 64' Damián Díaz
- 65' ▲ J. Quiñónez ▼ C. Rodríguez
- 66' ▲ F. Martínez ▼ A. Preciado
- 68' ▲ J. Andrade ▼ C. Solano
- 69' ▲ R. Rivas ▼ D. Coronel
- 74' ▲ R. Calderón ▼ E. Pluas
- 75' José Andrade
- 82' ▲ A. Rodríguez ▼ J. Corozo
- 82' ▲ J. Bauman ▼ F. Fydriszewski
- FT2-0
Đội hình
- 12V. Mendoza
- 2M. Pineida
- 4C. Rodríguez ▼ 65'
- 3L. Sosa
- 34S. Portocarrero
- 22Leonai
- 17F. Gaibor ▼ 13'
- 7C. Ortíz
- 10D. Díaz
- 13J. Corozo ▼ 82'
- 14F. Fydriszewski ▼ 82'
Dự bị 12
- 77A. Preciado ▲ 13'
- 29J. Quiñónez ▲ 65'
- 11F. Martínez ▲ 66'
- 9A. Rodríguez ▲ 82'
- 32J. Bauman ▲ 82'
- 15J. Mina
- 8G. Cortéz
- 26C. Delgado
- 31P. Velasco
- 36A. Preciado ▲ 13'
- 6J. Morán
- 21G. Rendón
- 12R. Silva
- 23A. Burbano
- 55O. Quiñonez
- 3M. Quiñonez ▼ 46'
- 31G. Mina
- 14E. Pluas ▼ 74'
- 15A. Assis
- 10R. Burbano
- 29A. Muñoz ▼ 14'
- 11C. Solano ▼ 68'
- 51D. Coronel ▼ 69'
Dự bị 11
- 61J. Estrada ▲ 14'
- 26M. Mejía ▲ 46'
- 21J. Andrade ▲ 68'
- 19R. Rivas ▲ 69'
- 8R. Calderón ▲ 74'
- 52B. Quiñonez
- 77B. Viñán
- 27A. Quintana
- 50S. Vasquez
- 58L. Valencia
- 28L. Usca
Thống kê
02⚑8
⚑331
7Dứt điểm2
4Trúng đích1
3Chệch đích1
8Phạt góc3
3Phạm lỗi5
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 15 | 29 - 17 | +12 | 26 | |
| 4 | 15 | 30 - 20 | +10 | 26 | |
| 5 | 15 | 17 - 19 | -2 | 24 | |
| 5 | 15 | 25 - 19 | +6 | 23 | |
| 7 | 15 | 18 - 23 | -5 | 24 | |
| 7 | 15 | 15 - 12 | +3 | 22 | |
| 8 | 15 | 18 - 15 | +3 | 21 | |
| 10 | 15 | 21 - 15 | +6 | 18 | |
| 11 | 15 | 15 - 15 | 0 | 16 | |
| 12 | 15 | 12 - 16 | -4 | 16 | |
| 13 | 15 | 18 - 20 | -2 | 14 | |
| 14 | 15 | 20 - 26 | -6 | 13 | |
| 15 | 15 | 14 - 26 | -12 | 9 | |
| 15 | 15 | 14 - 25 | -11 | 13 | |
| 16 | 15 | 9 - 30 | -21 | 7 | |
| 16 | 15 | 17 - 29 | -12 | 12 |
So sánh
45Trận đấu31
73Ghi được33
63Thủng lưới39
1.62Bàn thắng mỗi trận1.06
12Giữ sạch lưới9
27Trên 2.5 bàn14
39Hiệp hai18