Orense SC vs Barcelona S.C.
Tỷ số chung cuộc: Orense SC 3-1 Barcelona S.C. tại Liga Pro, 15 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Orense SC thắng 2, hòa 1, Barcelona S.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio 9 de Mayo, Machala
- Phong độ
- WLLLW Orense SC
- DWLWD Barcelona S.C.
- 16' A. Herrera11m 1-0
- 34' Dixon Arroyo
- 36' G. Achilier 2-0
- HT2-0
- 49' A. Mena · S. Vasquez 3-0
- 51' 3-1 F. Caicedo
- 59' ▲ Jesus Trindade ▼ J. R. Quinonez Ruiz
- 59' ▲ C. Solano ▼ G. J. Cortez Casierra
- 64' ▲ S. Mina ▼ S. Quinonez
- 69' Agustin Herrera
- 71' Sergio Vásquez
- 75' ▲ J. Gomez ▼ J. Valiente
- 78' Sergio Vásquez
- 78' Sergio Vásquez
- 80' ▲ B. Vinan ▼ B. Caicedo
- 80' ▲ A. Olinick ▼ A. Mena
- 81' ▲ B. D. Castillo Segura ▼ D. Arroyo
- 86' Bryan Viñán
- 86' ▲ R. Luna ▼ M. Mejia
- 86' ▲ D. Coronel ▼ A. Herrera
- 90'+9 Beder Caicedo
- 90'+4 Gustavo Vallecilla
- FT3-1
Đội hình
- 12R. Silva 6.6
- 31P. Velasco 7.3
- 24G. Achilier ⚽ 7.3
- 4S. Quinonez ▼ 64' 6.2
- 15B. Caicedo ▼ 80' 6.7
- 17B. Caicedo ▼ 80' 7.2
- 26N. Molina 7.3
- 50S. Vasquez ⇢ 6.9
- 18M. Mejia ▼ 86' 6.3
- 13A. Mena ⚽ ▼ 80' 8.2
- 11A. Herrera ⚽ ▼ 86' 7.3
Dự bị 12
- 22J. Ortiz
- 2B. Quinonez 7.2
- 77B. Vinan ▲ 80' 6.3
- 7R. Luna ▲ 86' 6.9
- 9D. Coronel ▲ 86' 6.7
- 53J. A. Guerrero Meza
- 29A. Olinick ▲ 80' 6.3
- 23R. R. Meneses Garcia
- 25S. Mina ▲ 64' 6.9
- 91Isaac Prado
- 92M. Carabali
- 54E. S. Zambrano Pesantez
- 1J. Contreras 6.6
- 18B. Carabali 6.5
- 3X. Arreaga 6.6
- 4G. Vallecilla 6.3
- 6A. Chala 6.2
- 23D. Arroyo ▼ 81' 6.3
- 21J. Valiente ▼ 75' 6.3
- 28J. R. Quinonez Ruiz ▼ 59' 6.3
- 13J. Corozo 6.7
- 8G. J. Cortez Casierra ▼ 59' 6.9
- 10F. Caicedo ⚽ 7.7
Dự bị 12
- 16I. De Arruabarrena
- 27W. Vargas
- 26B. D. Castillo Segura ▲ 81' 6.9
- 14A. Rangel
- 44W. J. Chala Rosales
- 37G. Campi
- 2Mario Pineida
- 5Jesus Trindade ▲ 59' 6.6
- 45P. Preciado
- 25C. Solano ▲ 59' 6.7
- 7J. Gomez ▲ 75' 6.3
- 41P. Calle
Thống kê
14⚑4
⚑120
32%Kiểm soát bóng68%
14Dứt điểm10
7Trúng đích2
6Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn5
4Phạt góc1
1Việt vị1
15Phạm lỗi13
4Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua4
214Chuyền bóng438
144Chuyền chính xác375
67%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 3 | 40 | 56 - 47 | +9 | 67 | |
| 3 | 30 | 48 - 31 | +17 | 51 | |
| 4 | 40 | 67 - 50 | +17 | 58 | |
| 5 | 30 | 34 - 32 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 35 - 29 | +6 | 46 | |
| 8 | 30 | 30 - 34 | -4 | 42 | |
| 9 | 30 | 38 - 41 | -3 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 30 | +2 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 46 | -14 | 34 | |
| 12 | 30 | 26 - 42 | -16 | 31 | |
| 13 | 30 | 26 - 46 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 34 - 43 | -9 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 50 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 34 - 53 | -19 | 26 |
Copa Libertadores Qualification Relegation Round
So sánh
41Trận đấu55
45Ghi được72
50Thủng lưới59
1.1Bàn thắng mỗi trận1.31
11Giữ sạch lưới21
21Trên 2.5 bàn22
25Hiệp hai36