Deportivo Cuenca vs Barcelona S.C.
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Cuenca 0-1 Barcelona S.C. tại Liga Pro, 21 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Cuenca thắng 3, hòa 2, Barcelona S.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Vòng 29
- Phong độ
- DLWLD Deportivo Cuenca
- WLWDD Barcelona S.C.
- 20' 0-1 X. Arreaga · J. Valiente
- 44' Gustavo Vallecilla
- HT0-1
- 46' ▲ S. Morocho ▼ A. Lopez
- 46' ▲ J. Ordonez ▼ N. Leguizamon
- 51' ▲ D. Arroyo ▼ J. Montano
- 67' ▲ A. Rangel ▼ J. R. Quinonez Ruiz
- 67' ▲ O. Rivero ▼ M. Parrales
- 69' ▲ D. Noboa ▼ J. Chacon
- 87' ▲ M. A. Solis Jaramillo ▼ M. Piedra
- 87' ▲ A. Rodriguez ▼ L. Estupinan
- 87' ▲ B. Oyola ▼ J. Valiente
- 88' ▲ W. Vargas ▼ B. Carabali
- 89' Brian Oyola
- 90'+8 Stalin Morocho
- 90'+6 Jorge Ordóñez
- 90'+6 Alexis Rodríguez
- 90'+8 Gustavo Vallecilla
- 90'+6 Dixon Arroyo
- 90'+6 Leonai Souza de Almeida
- 90'+4 Ignacio de Arruabarrena
- 90'+4 Xavier Arreaga
- 90'+8 Gustavo Vallecilla
- FT0-1
Đội hình
- 1B. Bustos 6.7
- 25A. Lopez ▼ 46' 6.7
- 16L. Gustavino 7.3
- 6E. Raggio 7.2
- 18M. Piedra ▼ 87' 6.2
- 14J. Chacon ▼ 69' 6.9
- 30M. Maccari 7.5
- 99C. Luna Tobar 6.7
- 11L. Estupinan ▼ 87' 7.9
- 7L. Mancinelli 7.2
- 9N. Leguizamon ▼ 46' 6.3
Dự bị 8
- 12E. Minda
- 77B. Nazareno
- 5D. Noboa ▲ 69' 6.7
- 8R. Calderon
- 15M. A. Solis Jaramillo ▲ 87' 6.3
- 21S. Morocho ▲ 46' 7.5
- 17A. Rodriguez ▲ 87' 6.3
- 43J. Ordonez ▲ 46' 6.3
- 16I. De Arruabarrena 7.9
- 18B. Carabali ▼ 88' 7.3
- 3X. Arreaga ⚽ 8.0
- 37G. Campi 7.2
- 4G. Vallecilla 7.7
- 28J. R. Quinonez Ruiz ▼ 67' 7.2
- 17J. Montano ▼ 51' 7.2
- 21J. Valiente ⇢ ▼ 87' 7.2
- 22L. Souza de Almeida 6.7
- 13J. Corozo 6.6
- 33M. Parrales ▼ 67' 6.9
Dự bị 12
- 1J. Contreras
- 27W. Vargas ▲ 88' 6.6
- 14A. Rangel ▲ 67' 6.6
- 2Mario Pineida
- 23D. Arroyo ▲ 51' 6.7
- 8G. J. Cortez Casierra
- 50Y. Garcia
- 30B. Oyola ▲ 87' 6.7
- 7J. Gomez
- 11J. Rojas
- 10F. Caicedo
- 9O. Rivero ▲ 67' 6.5
Thống kê
03⚑16
⚑371
59%Kiểm soát bóng41%
17Dứt điểm7
5Trúng đích3
6Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn0
16Phạt góc3
5Việt vị0
5Phạm lỗi6
3Thẻ vàng7
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua5
420Chuyền bóng317
360Chuyền chính xác253
86%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 3 | 40 | 56 - 47 | +9 | 67 | |
| 3 | 30 | 48 - 31 | +17 | 51 | |
| 4 | 40 | 67 - 50 | +17 | 58 | |
| 5 | 30 | 34 - 32 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 35 - 29 | +6 | 46 | |
| 8 | 30 | 30 - 34 | -4 | 42 | |
| 9 | 30 | 38 - 41 | -3 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 30 | +2 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 46 | -14 | 34 | |
| 12 | 30 | 26 - 42 | -16 | 31 | |
| 13 | 30 | 26 - 46 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 34 - 43 | -9 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 50 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 34 - 53 | -19 | 26 |
Copa Libertadores Qualification Relegation Round
So sánh
41Trận đấu55
51Ghi được72
41Thủng lưới59
1.24Bàn thắng mỗi trận1.31
17Giữ sạch lưới21
15Trên 2.5 bàn22
27Hiệp hai36