Barcelona S.C. vs Deportivo Cuenca
Tỷ số chung cuộc: Barcelona S.C. 1-1 Deportivo Cuenca tại Liga Pro, 15 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Barcelona S.C. thắng 5, hòa 2, Deportivo Cuenca thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 1st Round · Vòng 13
- Sân vận động
- Estadio Monumental Banco Pichincha, Guayaquil
- Trọng tài
- A. Aragón
- Phong độ
- WLWDD Barcelona S.C.
- DLWLD Deportivo Cuenca
- 5' Bruno Ezequiel Duarte
- HT0-0
- 52' Emmanuel Martínez
- 55' Leonai 1-0
- 74' ▲ M. Carcelén ▼ A. Preciado
- 75' ▲ C. Garcés ▼ G. Mastriani
- 75' ▲ R. Becerra ▼ J. Vernaza
- 75' ▲ J. Almeida ▼ M. Montaño
- 82' ▲ P. Velasco ▼ J. Perlaza
- 85' ▲ V. Branda ▼ F. Mera
- 89' ▲ C. Penilla ▼ L. Martínez
- 90'+3 ▲ M. Zambrano ▼ L. Mancinelli
- 90'+3 ▲ M. Balda ▼ L. Colitto
- 90'+3 1-1 V. Branda
- FT1-1
Đội hình
- 1J. Burrai
- 4C. Rodríguez
- 3L. Sosa
- 6L. Quiñónez
- 26B. Castillo
- 20B. Piñatares
- 8L. Martínez ▼ 89'
- 15J. Perlaza ▼ 82'
- 77A. Preciado ▼ 74'
- 22Leonai
- 9G. Mastriani ▼ 75'
Dự bị 11
- 27M. Carcelén ▲ 74'
- 11C. Garcés ▲ 75'
- 51P. Velasco ▲ 82'
- 17C. Penilla ▲ 89'
- 16E. Castillo
- 10D. Díaz
- 14D. Aimar
- 19N. Molina
- 2J. Mina
- 7T. Valencia
- 12V. Mendoza
- 31H. Piedra
- 7L. Mancinelli ▼ 90'
- 40F. Mera ▼ 85'
- 6A. García
- 18B. Rivera
- 2B. Duarte
- 23L. Colitto ▼ 90'
- 25M. Montaño ▼ 75'
- 5R. Melo
- 19J. Vernaza ▼ 75'
- 4R. Biojo
Dự bị 11
- 21R. Becerra ▲ 75'
- 77J. Almeida ▲ 75'
- 70V. Branda ▲ 85'
- 13M. Zambrano ▲ 90'
- 11M. Balda ▲ 90'
- 15A. Alcívar
- 14J. Godoy
- 3L. McCabe
- 22J. Mero
- 26M. Uriarte
- 30S. Mina
Thống kê
01⚑8
⚑410
56%Kiểm soát bóng44%
6Dứt điểm5
1Trúng đích2
5Chệch đích3
8Phạt góc4
10Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 15 | 22 - 12 | +10 | 27 | |
| 4 | 15 | 16 - 12 | +4 | 27 | |
| 4 | 15 | 23 - 17 | +6 | 26 | |
| 5 | 15 | 23 - 17 | +6 | 26 | |
| 6 | 15 | 23 - 15 | +8 | 23 | |
| 8 | 15 | 24 - 19 | +5 | 21 | |
| 8 | 15 | 12 - 14 | -2 | 21 | |
| 9 | 15 | 17 - 19 | -2 | 19 | |
| 12 | 15 | 15 - 17 | -2 | 17 | |
| 12 | 15 | 14 - 13 | +1 | 18 | |
| 13 | 15 | 10 - 23 | -13 | 14 | |
| 14 | 15 | 12 - 23 | -11 | 13 | |
| 14 | 15 | 12 - 22 | -10 | 12 | |
| 15 | 15 | 17 - 28 | -11 | 11 | |
| 15 | 15 | 12 - 24 | -12 | 10 | |
| 16 | 15 | 15 - 26 | -11 | 9 |
So sánh
45Trận đấu31
62Ghi được31
42Thủng lưới30
1.38Bàn thắng mỗi trận1
16Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn8
33Hiệp hai21