Barcelona S.C. vs Deportivo Cuenca
Tỷ số chung cuộc: Barcelona S.C. 4-0 Deportivo Cuenca tại Liga Pro, 6 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Barcelona S.C. thắng 5, hòa 2, Deportivo Cuenca thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 1st Round · Vòng 7
- Sân vận động
- Estadio Monumental Banco Pichincha, Guayaquil
- Phong độ
- WLWDD Barcelona S.C.
- DLWLD Deportivo Cuenca
- 25' A. Chalá · F. Fydriszewski 1-0
- 27' F. Fydriszewski · A. Chalá 2-0
- 40' Ronny Biojo
- HT2-0
- 46' ▲ W. Chalá ▼ M. Méndez
- 51' Javier Burrai
- 51' Esteban Davila
- 52' ▲ P. Magnín ▼ L. Arroyo
- 59' B. Oyola · D. Díaz 3-0
- 64' ▲ J. Corozo ▼ B. Oyola
- 64' ▲ A. Obando ▼ F. Fydriszewski
- 64' ▲ A. Preciado ▼ J. Rojas
- 68' ▲ J. Chalá ▼ C. Rodríguez
- 69' Pablo Daniel Magnin
- 71' J. Corozo · F. Gaibor 4-0
- 73' ▲ M. Zambrano ▼ D. Luna
- 78' ▲ D. Reasco ▼ D. Díaz
- 88' ▲ V. Branda ▼ R. Biojó
- 88' ▲ P. Uruchima ▼ L. Mancinelli
- FT4-0
Đội hình
- 1J. Burrai 7.2
- 63M. Suárez 7.3
- 14A. Rangel 6.9
- 4C. Rodríguez ▼ 68' 6.3
- 6A. Chalá ⚽ ⇢ 8.6
- 30B. Oyola ⚽ ▼ 64' 7.2
- 10D. Díaz ⇢ ▼ 78' 7.9
- 17F. Gaibor ⇢ 7.6
- 23D. Arroyo 7.2
- 18F. Fydriszewski ⚽ ⇢ ▼ 64' 7.9
- 11J. Rojas ▼ 64' 6.9
Dự bị 12
- 13J. Corozo ⚽ ▲ 64' 7.5
- 9A. Obando ▲ 64' 6.3
- 7A. Preciado ▲ 64' 6.7
- 44J. Chalá ▲ 68' 6.9
- 16D. Reasco ▲ 78' 6.3
- 88N. Ramírez
- 8G. Cortéz
- 70J. Arce
- 25C. Solano
- 2M. Pineida
- 27W. Vargas
- 12V. Mendoza
- 31H. Piedra 6.5
- 4R. Biojó ▼ 88' 6.0
- 5R. Melo 5.9
- 3S. Mina 6.5
- 32N. Romero 6.0
- 7L. Mancinelli ▼ 88' 7.2
- 17B. Corozo 6.7
- 8N. Dávila 6.5
- 20M. Méndez ▼ 46' 6.2
- 9L. Arroyo ▼ 52' 7.2
- 30D. Luna ▼ 73' 7.5
Dự bị 11
- 11W. Chalá ▲ 46' 6.5
- 12P. Magnín ▲ 52' 6.5
- 77M. Zambrano ▲ 73' 6.9
- 10V. Branda ▲ 88'
- 57P. Uruchima ▲ 88'
- 21R. Becerra
- 40F. Mera
- 25A. López
- 1E. Jiménez
- 26Y. Caicedo
- 6R. Díaz
Thống kê
01⚑0
⚑430
55%Kiểm soát bóng45%
14Dứt điểm12
9Trúng đích2
4Chệch đích8
7Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn2
0Phạt góc4
2Việt vị1
16Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
2Cứu thua5
364Chuyền bóng288
306Chuyền chính xác215
84%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 15 | 33 - 14 | +19 | 30 | |
| 3 | 15 | 27 - 17 | +10 | 30 | |
| 4 | 15 | 30 - 21 | +9 | 25 | |
| 5 | 15 | 31 - 20 | +11 | 25 | |
| 8 | 15 | 18 - 19 | -1 | 18 | |
| 10 | 15 | 16 - 20 | -4 | 19 | |
| 11 | 15 | 16 - 22 | -6 | 16 | |
| 11 | 15 | 14 - 21 | -7 | 16 | |
| 12 | 15 | 15 - 27 | -12 | 15 | |
| 12 | 15 | 10 - 17 | -7 | 15 | |
| 13 | 15 | 15 - 21 | -6 | 13 | |
| 14 | 15 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 15 | 15 | 17 - 34 | -17 | 10 | |
| 15 | 15 | 8 - 23 | -15 | 9 | |
| 16 | 15 | 12 - 20 | -8 | 9 | |
| 16 | 15 | 8 - 25 | -17 | 4 |
So sánh
41Trận đấu34
70Ghi được45
46Thủng lưới53
1.71Bàn thắng mỗi trận1.32
14Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn17
30Hiệp hai21