Barcelona S.C. vs Deportivo Cuenca
Tỷ số chung cuộc: Barcelona S.C. 2-1 Deportivo Cuenca tại Liga Pro, 23 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Barcelona S.C. thắng 5, hòa 2, Deportivo Cuenca thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 1st Round · Vòng 7
- Sân vận động
- Estadio Monumental Banco Pichincha, Guayaquil
- Phong độ
- WLWDD Barcelona S.C.
- DLWLD Deportivo Cuenca
- 16' 0-1 S. López · V. Branda
- 22' Nicolás Rinaldi
- HT0-1
- 52' L. Sosa · D. Díaz 1-1
- 57' Pedro Velasco
- 63' Christian Ortíz
- 63' ▲ E. López ▼ F. Mera
- 65' ▲ A. Rodríguez ▼ C. Ortíz
- 65' ▲ F. Fydriszewski ▼ J. Bauman
- 68' ▲ A. Preciado ▼ J. Corozo
- 79' D. Díaz11m 2-1
- 81' ▲ A. López ▼ R. Farías
- 81' ▲ D. Ávila ▼ N. Rinaldi
- 88' ▲ B. Piñatares ▼ D. Díaz
- 88' ▲ E. Dávila ▼ V. Branda
- 89' ▲ J. Almeida ▼ B. Rivera
- FT2-1
Đội hình
- 12V. Mendoza
- 31P. Velasco
- 4C. Rodríguez
- 3L. Sosa
- 34S. Portocarrero
- 17F. Gaibor
- 10D. Díaz ▼ 88'
- 22Leonai
- 7C. Ortíz ▼ 65'
- 32J. Bauman ▼ 65'
- 13J. Corozo ▼ 68'
Dự bị 13
- 9A. Rodríguez ▲ 65'
- 14F. Fydriszewski ▲ 65'
- 77A. Preciado ▲ 68'
- 20B. Piñatares ▲ 88'
- 15J. Mina
- 88L. Arce
- 36A. Preciado ▲ 68'
- 29J. Quiñónez
- 8G. Cortéz
- 38C. Gallardo
- 26C. Delgado
- 11F. Martínez
- 6J. Morán
- 31H. Piedra
- 18B. Rivera ▼ 89'
- 6L. Recalde
- 2B. Duarte
- 32R. Farías ▼ 81'
- 40F. Mera ▼ 63'
- 8N. Rinaldi ▼ 81'
- 5R. Melo
- 21R. Becerra
- 70V. Branda ▼ 88'
- 10S. López
Dự bị 11
- 27E. López ▲ 63'
- 25A. López ▲ 81'
- 9D. Ávila ▲ 81'
- 14E. Dávila ▲ 88'
- 11J. Almeida ▲ 89'
- 30S. Mina
- 4R. Biojo
- 12E. Bores
- 3L. Cordova
- 13D. Noboa
- 28S. Gutiérrez
Thống kê
02⚑8
⚑610
59%Kiểm soát bóng41%
10Dứt điểm4
6Trúng đích4
8Phạt góc6
1Việt vị1
5Phạm lỗi6
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua4
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 15 | 29 - 17 | +12 | 26 | |
| 4 | 15 | 30 - 20 | +10 | 26 | |
| 5 | 15 | 17 - 19 | -2 | 24 | |
| 5 | 15 | 25 - 19 | +6 | 23 | |
| 7 | 15 | 18 - 23 | -5 | 24 | |
| 7 | 15 | 15 - 12 | +3 | 22 | |
| 8 | 15 | 18 - 15 | +3 | 21 | |
| 10 | 15 | 21 - 15 | +6 | 18 | |
| 11 | 15 | 15 - 15 | 0 | 16 | |
| 12 | 15 | 12 - 16 | -4 | 16 | |
| 13 | 15 | 18 - 20 | -2 | 14 | |
| 14 | 15 | 20 - 26 | -6 | 13 | |
| 15 | 15 | 14 - 26 | -12 | 9 | |
| 15 | 15 | 14 - 25 | -11 | 13 | |
| 16 | 15 | 9 - 30 | -21 | 7 | |
| 16 | 15 | 17 - 29 | -12 | 12 |
So sánh
45Trận đấu37
73Ghi được44
63Thủng lưới48
1.62Bàn thắng mỗi trận1.19
12Giữ sạch lưới11
27Trên 2.5 bàn18
39Hiệp hai22