Barcelona S.C. vs Deportivo Cuenca
Tỷ số chung cuộc: Barcelona S.C. 0-0 Deportivo Cuenca tại Liga Pro, 24 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Barcelona S.C. thắng 5, hòa 2, Deportivo Cuenca thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Vòng 14
- Sân vận động
- Estadio Monumental Banco Pichincha, Guayaquil
- Phong độ
- WLWDD Barcelona S.C.
- DLWLD Deportivo Cuenca
- 41' Gustavo Vallecilla
- HT0-0
- 58' ▲ L. Souza de Almeida ▼ J. Gomez
- 59' Luis Arroyo
- 59' ▲ B. D. Castillo Segura ▼ J. R. Quinonez Ruiz
- 59' ▲ B. Oyola ▼ G. J. Cortez Casierra
- 65' ▲ I. Bailone ▼ L. Arroyo
- 66' ▲ E. Guevara ▼ L. Gustavino
- 70' ▲ D. Noboa ▼ K. Moreno
- 79' ▲ A. Chala ▼ Mario Pineida
- 79' ▲ F. Caicedo ▼ Jesus Trindade
- 82' ▲ M. Piedra ▼ A. Venezia
- 82' ▲ M. A. Solis Jaramillo ▼ L. Estupinan
- 90'+7 ▲ B. Nazareno ▼
- FT0-0
Đội hình
- 16I. De Arruabarrena 8.3
- 27W. Vargas 7.2
- 4G. Vallecilla 6.9
- 37G. Campi 7.6
- 2Mario Pineida ▼ 79' 6.3
- 5Jesus Trindade ▼ 79' 7.0
- 28J. R. Quinonez Ruiz ▼ 59' 6.9
- 7J. Gomez ▼ 58' 7.3
- 8G. J. Cortez Casierra ▼ 59' 7.3
- 13J. Corozo 7.0
- 9O. Rivero 6.9
Dự bị 12
- 77K. D. Pinargote Lara
- 18B. Carabali
- 26B. D. Castillo Segura ▲ 59' 6.5
- 44W. J. Chala Rosales
- 3X. Arreaga
- 6A. Chala ▲ 79' 6.6
- 22L. Souza de Almeida ▲ 58' 6.9
- 23D. Arroyo
- 21J. Valiente
- 25C. Solano
- 30B. Oyola ▲ 59' 6.9
- 10F. Caicedo ▲ 79' 6.7
- 1B. Bustos 7.0
- 16L. Gustavino ▼ 66' 6.9
- 19A. Gomez 7.9
- 6E. Raggio 7.7
- 25A. Lopez 6.9
- 14J. Chacon 7.2
- 32K. Moreno ▼ 70' 7.2
- 99C. Luna Tobar 7.9
- 11L. Estupinan ▼ 82' 7.2
- 10A. Venezia ▼ 82' 7.2
- 29L. Arroyo ▼ 65' 6.3
Dự bị 7
- 12E. Minda
- 18M. Piedra ▲ 82' 6.6
- 23E. Guevara ▲ 66' 6.2
- 77B. Nazareno ▲ 90'
- 5D. Noboa ▲ 70' 6.5
- 15M. A. Solis Jaramillo ▲ 82' 6.3
- 9I. Bailone ▲ 65' 6.6
Thống kê
01⚑12
⚑510
58%Kiểm soát bóng42%
14Dứt điểm13
3Trúng đích5
7Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm5
9Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn3
12Phạt góc5
2Việt vị3
8Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
5Cứu thua3
483Chuyền bóng377
405Chuyền chính xác306
84%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 3 | 40 | 56 - 47 | +9 | 67 | |
| 3 | 30 | 48 - 31 | +17 | 51 | |
| 4 | 40 | 67 - 50 | +17 | 58 | |
| 5 | 30 | 34 - 32 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 35 - 29 | +6 | 46 | |
| 8 | 30 | 30 - 34 | -4 | 42 | |
| 9 | 30 | 38 - 41 | -3 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 30 | +2 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 46 | -14 | 34 | |
| 12 | 30 | 26 - 42 | -16 | 31 | |
| 13 | 30 | 26 - 46 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 34 - 43 | -9 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 50 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 34 - 53 | -19 | 26 |
Copa Libertadores Qualification Relegation Round
So sánh
55Trận đấu41
72Ghi được51
59Thủng lưới41
1.31Bàn thắng mỗi trận1.24
21Giữ sạch lưới17
22Trên 2.5 bàn15
36Hiệp hai27