Deportivo Cuenca vs Barcelona S.C.
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Cuenca 1-2 Barcelona S.C. tại Liga Pro, 25 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Cuenca thắng 3, hòa 2, Barcelona S.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 2nd Round · Vòng 7
- Sân vận động
- Estadio Alejandro Serrano Aguilar Banco del Austro, Cuenca
- Phong độ
- DLWLD Deportivo Cuenca
- WLWDD Barcelona S.C.
- 13' Nicolás Rinaldi
- 29' ▲ A. Obando ▼ J. Bauman
- HT0-0
- 46' Allen Obando
- 60' Jesús Trindade
- 63' ▲ Adonis Preciado ▼ C. Ortíz
- 63' ▲ S. Portocarrero ▼ M. Pineida
- 67' ▲ E. López ▼ F. Mera
- 67' ▲ J. Almeida ▼ N. Dávila
- 67' N. Rinaldi · N. Dávila 1-0
- 70' 1-1 A. Obando · S. Portocarrero
- 76' Leonai Souza de Almeida
- 80' ▲ F. Martínez ▼ G. Cortéz
- 80' ▲ F. Gaibor ▼ Leonai
- 81' ▲ D. Noboa ▼ N. Rinaldi
- 85' Janner Corozo
- 90'+14 Guillermo Fratta
- 90'+10 Hamilton Piedra
- 90'+10 Hamilton Piedra
- 90'+8 Guillermo Fratta
- 90'+14 Guillermo Fratta
- 90'+10 Hamilton Piedra
- 90'+1 Adonis Preciado
- 90'+13 Jesús Trindade
- 90'+13 ▲ E. Bores ▼ L. Mancinelli
- 90'+10 1-2 0 J. Trindade · C. Rodríguez
- FT1-2
Đội hình
- 31H. Piedra 6.5
- 25A. López 7.2
- 19G. Fratta 6.2
- 6L. Recalde 6.6
- 18B. Rivera 6.7
- 40F. Mera ▼ 67' 6.3
- 8N. Rinaldi ⚽ ▼ 81' 7.6
- 7L. Mancinelli ▼ 90' 7.9
- 5R. Melo 6.9
- 14N. Dávila ⇢ ▼ 67' 7.2
- 21R. Becerra 6.7
Dự bị 12
- 27E. López ▲ 67' 6.3
- 11J. Almeida ▲ 67' 6.6
- 13D. Noboa ▲ 81' 7.0
- 12E. Bores ▲ 90'
- 4R. Biojo
- 30S. Mina
- 16Y. Quiñónez
- 28S. Gutiérrez
- 22L. Fernandez-Salvador
- 9D. Ávila
- 32R. Farías
- 17R. Guerrón
- 1J. Burrai 6.9
- 16P. Perlaza 6.3
- 4C. Rodríguez ⇢ 7.3
- 3L. Sosa 6.7
- 2M. Pineida ▼ 63' 6.6
- 41J. Trindade ⚽ ⇢ 8.5
- 8G. Cortéz ▼ 80' 7.2
- 22Leonai ▼ 80' 6.7
- 13J. Corozo 6.6
- 32J. Bauman ▼ 29' 6.3
- 7C. Ortíz ▼ 63' 7.0
Dự bị 11
- 28A. Obando ⚽ ▲ 29' 7.2
- 77Adonis Preciado ▲ 63' 6.2
- 34S. Portocarrero ▲ 63' 6.7
- 11F. Martínez ▲ 80' 7.0
- 17F. Gaibor ▲ 80' 6.7
- 20B. Piñatares
- 12V. Mendoza
- 6J. Morán
- 15J. Mina
- 29J. Quiñónez
- 70J. Arce
Thống kê
25⚑5
⚑541
55%Kiểm soát bóng45%
18Dứt điểm17
4Trúng đích6
11Chệch đích8
12Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn3
5Phạt góc5
1Việt vị0
10Phạm lỗi17
5Thẻ vàng4
2Thẻ đỏ1
4Cứu thua3
386Chuyền bóng316
309Chuyền chính xác230
80%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 15 | 29 - 17 | +12 | 26 | |
| 4 | 15 | 30 - 20 | +10 | 26 | |
| 5 | 15 | 17 - 19 | -2 | 24 | |
| 5 | 15 | 25 - 19 | +6 | 23 | |
| 7 | 15 | 18 - 23 | -5 | 24 | |
| 7 | 15 | 15 - 12 | +3 | 22 | |
| 8 | 15 | 18 - 15 | +3 | 21 | |
| 10 | 15 | 21 - 15 | +6 | 18 | |
| 11 | 15 | 15 - 15 | 0 | 16 | |
| 12 | 15 | 12 - 16 | -4 | 16 | |
| 13 | 15 | 18 - 20 | -2 | 14 | |
| 14 | 15 | 20 - 26 | -6 | 13 | |
| 15 | 15 | 14 - 26 | -12 | 9 | |
| 15 | 15 | 14 - 25 | -11 | 13 | |
| 16 | 15 | 9 - 30 | -21 | 7 | |
| 16 | 15 | 17 - 29 | -12 | 12 |
So sánh
37Trận đấu45
44Ghi được73
48Thủng lưới63
1.19Bàn thắng mỗi trận1.62
11Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn27
22Hiệp hai39