Universidad Catolica vs Delfin SC
Tỷ số chung cuộc: Universidad Catolica 1-1 Delfin SC tại Liga Pro, 13 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Universidad Catolica thắng 5, hòa 3, Delfin SC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Vòng 28
- Sân vận động
- Estadio Olímpico Atahualpa, Quito
- Phong độ
- WDDWW Universidad Catolica
- WLLWL Delfin SC
- -5' Jerónimo Cacciabue
- 39' M. Alonso 1-0
- 44' Gregori Anangonó
- HT1-0
- 46' ▲ H. Batalla ▼ J. Perez Tica
- 68' ▲ J. Fajardo ▼ B. Palacios
- 69' ▲ E. Valencia ▼ M. Alonso
- 70' 1-1 J. Estacio
- 76' ▲ J. Cacciabue ▼ L. Moreno
- 79' José Cárdenas
- 82' ▲ M. Reyes ▼ B. Cuello
- 82' ▲ J. Leon ▼ E. Vega
- 86' ▲ F. Martinez ▼ M. Diaz
- 86' ▲ D. A. Romero Padilla ▼ G. Anangono
- 90'+6 Nahuel Gallardo
- 90'+5 Nahuel Gallardo
- 90' ▲ L. Tenorio ▼ E. Mendoza
- FT1-1
Đội hình
- 22R. Romo 6.7
- 29G. Anangono ▼ 86' 7.0
- 33L. Canga 6.9
- 37C. Medina 7.2
- 30E. Mejia 6.3
- 15L. Moreno ▼ 76' 7.0
- 9A. Londono 6.9
- 8E. Clavijo 6.6
- 28M. Diaz ▼ 86' 7.3
- 32M. Alonso ⚽ ▼ 69' 7.5
- 18B. Palacios ▼ 68' 6.7
Dự bị 12
- 1E. Valencia ▲ 69' 6.2
- 3I. Mosquera
- 5J. Cacciabue ▲ 76' 6.9
- 7J. Fajardo ▲ 68' 6.2
- 10F. Martinez ▲ 86' 6.7
- 12J. Lara
- 13D. A. Romero Padilla ▲ 86' 6.9
- 14I. Sanchez
- 17R. Troya
- 23A. Rodriguez
- 44E. Valencia ▲ 69' 6.2
- 53E. Bumbila
- 22J. Cardenas 7.2
- 25E. Cabeza 6.3
- 6M. Burdisso 7.0
- 5N. Gallardo 7.7
- 26J. Estacio ⚽ 7.7
- 71J. Nazareno 6.3
- 7E. Vega ▼ 82' 6.6
- 29C. A. Cuero Q. 6.2
- 19B. Cuello ▼ 82' 6.6
- 10E. Mendoza ▼ 90' 6.3
- 18J. Perez Tica ▼ 46' 6.2
Dự bị 12
- 1B. Heras
- 40A. Alvarez
- 16L. Castro
- 4J. Polo
- 17O. Fernandez
- 11J. Vivar
- 14E. Zuniga
- 55M. Reyes ▲ 82' 6.5
- 8H. Batalla ▲ 46' 6.7
- 24J. Leon ▲ 82' 6.6
- 3J. Parrales
- 99L. Tenorio ▲ 90'
Thống kê
01⚑6
⚑020
73%Kiểm soát bóng27%
14Dứt điểm6
5Trúng đích4
5Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn0
6Phạt góc0
4Việt vị1
13Phạm lỗi4
1Thẻ vàng2
3Cứu thua4
680Chuyền bóng252
592Chuyền chính xác184
87%Chính xác chuyền73%
1.07Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.39
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 3 | 40 | 56 - 47 | +9 | 67 | |
| 3 | 30 | 48 - 31 | +17 | 51 | |
| 4 | 40 | 67 - 50 | +17 | 58 | |
| 5 | 30 | 34 - 32 | +2 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 35 - 29 | +6 | 46 | |
| 8 | 30 | 30 - 34 | -4 | 42 | |
| 9 | 30 | 38 - 41 | -3 | 41 | |
| 10 | 30 | 32 - 30 | +2 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 46 | -14 | 34 | |
| 12 | 30 | 26 - 42 | -16 | 31 | |
| 13 | 30 | 26 - 46 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 34 - 43 | -9 | 27 | |
| 15 | 30 | 38 - 50 | -12 | 27 | |
| 16 | 30 | 34 - 53 | -19 | 26 |
Copa Libertadores Qualification Relegation Round
So sánh
51Trận đấu40
84Ghi được31
61Thủng lưới62
1.65Bàn thắng mỗi trận0.78
12Giữ sạch lưới13
24Trên 2.5 bàn16
48Hiệp hai23