Delfin SC vs Universidad Catolica
Tỷ số chung cuộc: Delfin SC 2-1 Universidad Catolica tại Liga Pro, 23 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Delfin SC thắng 2, hòa 3, Universidad Catolica thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 2nd Round · Vòng 15
- Sân vận động
- Estadio Jocay, Manta
- Trọng tài
- G. Guerrero
- Phong độ
- WLLWL Delfin SC
- DWDDW Universidad Catolica
- 15' 0-1 C. Martínez11m
- 23' Willian Cevallos
- 30' M. Mieles 1-1
- 44' Luis Chicaiza
- HT1-1
- 46' Gregori Anangonó
- 51' Facundo Martinez
- 56' M. Mieles 2-1
- 62' ▲ Arón Rodríguez ▼ J. Carabalí
- 62' ▲ R. Rivas ▼ W. Cevallos
- 66' Bryan Caicedo
- 75' ▲ J. Betancourt ▼ M. Mieles
- 75' ▲ C. Oña ▼ F. Martínez
- 75' ▲ W. Chalá ▼ C. Martínez
- 80' ▲ K. Mercado ▼ L. Chicaiza
- 89' ▲ A. Burbano ▼ J. Rojas
- 89' ▲ G. Cagua ▼ J. Alman
- 90'+2 Bryan Caicedo
- 90'+2 Bryan Caicedo
- 90' ▲ J. Vivar ▼ G. Anangonó
- FT2-1
Đội hình
- 12C. Ortíz
- 27J. Domínguez
- 57F. Queiroz
- 13J. Cuero
- 18L. Caicedo
- 17C. Velez
- 25J. Rojas ▼ 89'
- 10L. Chicaiza ▼ 80'
- 33G. González
- 19J. Alman ▼ 89'
- 20M. Mieles ▼ 75'
Dự bị 10
- 11J. Betancourt ▲ 75'
- 48K. Mercado ▲ 80'
- 23A. Burbano ▲ 89'
- 22G. Cagua ▲ 89'
- 70E. Mero
- 30L. Becerra
- 24F. Coniglio
- 7W. Fernández
- 1M. Banguera
- 51C. García
- 1D. Cuero
- 17Y. Mosquera
- 4K. Minda
- 6B. Caicedo
- 18L. Loor
- 10F. Martínez ▼ 75'
- 40W. Cevallos ▼ 62'
- 14J. Carabalí ▼ 62'
- 29G. Anangonó ▼ 90'
- 19C. Martínez ▼ 75'
- 30I. Díaz
Dự bị 9
- 28Arón Rodríguez ▲ 62'
- 23R. Rivas ▲ 62'
- 5C. Oña ▲ 75'
- 16W. Chalá ▲ 75'
- 11J. Vivar ▲ 90'
- 15D. Clavijo
- 13M. Carrasco
- 12J. Cárdenas
- 24R. Renteria
Thống kê
01
51
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 15 | 22 - 12 | +10 | 27 | |
| 4 | 15 | 16 - 12 | +4 | 27 | |
| 4 | 15 | 23 - 17 | +6 | 26 | |
| 5 | 15 | 23 - 17 | +6 | 26 | |
| 6 | 15 | 23 - 15 | +8 | 23 | |
| 8 | 15 | 24 - 19 | +5 | 21 | |
| 8 | 15 | 12 - 14 | -2 | 21 | |
| 9 | 15 | 17 - 19 | -2 | 19 | |
| 12 | 15 | 15 - 17 | -2 | 17 | |
| 12 | 15 | 14 - 13 | +1 | 18 | |
| 13 | 15 | 10 - 23 | -13 | 14 | |
| 14 | 15 | 12 - 23 | -11 | 13 | |
| 14 | 15 | 12 - 22 | -10 | 12 | |
| 15 | 15 | 17 - 28 | -11 | 11 | |
| 15 | 15 | 12 - 24 | -12 | 10 | |
| 16 | 15 | 15 - 26 | -11 | 9 |
So sánh
35Trận đấu41
38Ghi được64
44Thủng lưới42
1.09Bàn thắng mỗi trận1.56
10Giữ sạch lưới15
16Trên 2.5 bàn20
23Hiệp hai35