Universidad Catolica vs Delfin SC
Tỷ số chung cuộc: Universidad Catolica 2-1 Delfin SC tại Liga Pro, 23 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Universidad Catolica thắng 5, hòa 3, Delfin SC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 2nd Round · Vòng 7
- Sân vận động
- Estadio Olímpico Atahualpa, Quito
- Phong độ
- WDDWW Universidad Catolica
- WLLWL Delfin SC
- 3' L. Nieto · A. Rodríguez 1-0
- 6' 1-1 J. Alman · R. Phillips
- 13' Marcos Mejía
- 22' Pedro Perlaza
- 30' F. Grillo 2-1
- 32' Jean Humanante
- 33' Ignacio Mosquera
- HT2-1
- 64' ▲ J. Angulo ▼ M. Mejía
- 68' Alexander Alvarado
- 74' ▲ Jefferson Nazareno ▼ N. Goitea
- 75' José Fajardo
- 76' ▲ J. Quiñónez ▼ A. Rodríguez
- 80' ▲ E. Zúñiga ▼ P. Perlaza
- 80' ▲ M. Miño ▼ J. Humanante
- 90'+11 Mauro Díaz
- 90'+1 ▲ L. Moreno ▼ F. Martínez
- 90'+1 ▲ M. Díaz ▼ A. Alvarado
- 90'+8 ▲ R. Troya ▼ G. Anangonó
- 90'+8 ▲ D. Romero ▼ L. Nieto
- FT2-1
Đội hình
- 22R. Romo 6.9
- 29G. Anangonó ▼ 90' 7.5
- 25I. Mosquera 6.7
- 37F. Grillo ⚽ 7.5
- 18L. Loor 7.2
- 8E. Clavijo 7.5
- 10F. Martínez ▼ 90' 7.5
- 7A. Rodríguez ⇢ ▼ 76' 7.0
- 21L. Nieto ⚽ ▼ 90' 8.2
- 14A. Alvarado ▼ 90' 7.0
- 9J. Fajardo 7.3
Dự bị 10
- 3J. Quiñónez ▲ 76' 6.7
- 52L. Moreno ▲ 90' 6.3
- 28M. Díaz ▲ 90' 6.6
- 55R. Troya ▲ 90'
- 13D. Romero ▲ 90'
- 12J. Lara
- 19J. Chalá
- 11J. Vivar
- 20J. Castillo
- 4K. Minda
- 26B. Heras 7.2
- 13J. Cuero 6.7
- 2N. Goitea ▼ 74' 6.5
- 36A. García 6.7
- 29C. Cuero 6.5
- 21P. Perlaza ▼ 80' 6.5
- 71Juan Nazareno 6.7
- 25J. Humanante ▼ 80' 6.6
- 18M. Mejía ▼ 64' 6.3
- 70R. Phillips ⇢ 7.7
- 19J. Alman ⚽ 7.7
Dự bị 9
- 9J. Angulo ▲ 64' 6.7
- 4Jefferson Nazareno ▲ 74' 6.3
- 54E. Zúñiga ▲ 80' 6.7
- 10M. Miño ▲ 80' 6.9
- 11N. Messiniti
- 1P. Bellolio
- 20M. Mieles
- 30L. Becerra
- 28A. Arteaga
Thống kê
02⚑4
⚑120
69%Kiểm soát bóng31%
19Dứt điểm6
8Trúng đích3
4Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm3
11Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn0
4Phạt góc1
2Việt vị1
13Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
2Cứu thua6
518Chuyền bóng231
468Chuyền chính xác172
90%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 15 | 33 - 14 | +19 | 30 | |
| 3 | 15 | 27 - 17 | +10 | 30 | |
| 4 | 15 | 30 - 21 | +9 | 25 | |
| 5 | 15 | 31 - 20 | +11 | 25 | |
| 8 | 15 | 18 - 19 | -1 | 18 | |
| 10 | 15 | 16 - 20 | -4 | 19 | |
| 11 | 15 | 16 - 22 | -6 | 16 | |
| 11 | 15 | 14 - 21 | -7 | 16 | |
| 12 | 15 | 15 - 27 | -12 | 15 | |
| 12 | 15 | 10 - 17 | -7 | 15 | |
| 13 | 15 | 15 - 21 | -6 | 13 | |
| 14 | 15 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 15 | 15 | 17 - 34 | -17 | 10 | |
| 15 | 15 | 8 - 23 | -15 | 9 | |
| 16 | 15 | 12 - 20 | -8 | 9 | |
| 16 | 15 | 8 - 25 | -17 | 4 |
So sánh
46Trận đấu38
84Ghi được45
56Thủng lưới57
1.83Bàn thắng mỗi trận1.18
13Giữ sạch lưới8
29Trên 2.5 bàn14
47Hiệp hai24