Delfin SC vs Universidad Catolica
Tỷ số chung cuộc: Delfin SC 0-2 Universidad Catolica tại Liga Pro, 7 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Delfin SC thắng 2, hòa 3, Universidad Catolica thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 1st Round · Vòng 7
- Sân vận động
- Estadio Jocay, Manta
- Phong độ
- WLLWL Delfin SC
- DWDDW Universidad Catolica
- 26' 0-1 I. Díaz · G. Anangonó
- 36' Jean Humanante
- HT0-1
- 46' ▲ H. Tijanovich ▼ J. Alman
- 46' ▲ J. Zambrano ▼ A. Cedeño
- 46' ▲ J. Cuero ▼ L. Becerra
- 46' ▲ L. Moreno ▼ F. Martínez
- 46' ▲ J. Fajardo ▼ K. Quevedo
- 46' ▲ M. Díaz ▼ L. Nieto
- 59' ▲ M. Reyes ▼ K. Sambonino
- 67' ▲ A. Rodríguez ▼ J. Cifuente
- 76' ▲ G. Cagua ▼ N. Messiniti
- 76' ▲ J. Vivar ▼ I. Díaz
- 80' Arón Rodríguez
- 86' Layan Loor
- 90' 0-2 J. Fajardo
- FT0-2
Đội hình
- 26B. Heras 7.5
- 88A. Cedeño ▼ 46' 6.5
- 30L. Becerra ▼ 46' 6.3
- 2N. Goitea 6.7
- 4Jefferson Nazareno 6.3
- 54E. Zúñiga 6.5
- 20M. Mieles 6.9
- 15K. Sambonino ▼ 59' 6.7
- 25J. Humanante 6.2
- 11N. Messiniti ▼ 76' 6.3
- 19J. Alman ▼ 46' 6.3
Dự bị 12
- 7H. Tijanovich ▲ 46' 6.7
- 51J. Zambrano ▲ 46' 6.6
- 13J. Cuero ▲ 46' 6.7
- 55M. Reyes ▲ 59' 6.5
- 22G. Cagua ▲ 76' 6.7
- 56O. Medina
- 1P. Bellolio
- 23H. Chávez
- 28A. Arteaga
- 21L. Dominguez
- 45T. Ozaeta
- 3J. Elordi
- 22R. Romo 7.0
- 29G. Anangonó ⇢ 7.3
- 15G. Vallecilla 7.5
- 37F. Grillo 7.2
- 18L. Loor 7.2
- 4K. Minda 7.0
- 10F. Martínez ▼ 46' 7.0
- 27K. Quevedo ▼ 46' 6.7
- 21L. Nieto ▼ 46' 7.2
- 30I. Díaz ⚽ ▼ 76' 8.3
- 16J. Cifuente ▼ 67' 6.9
Dự bị 11
- 52L. Moreno ▲ 46' 6.9
- 9J. Fajardo ⚽ ▲ 46' 7.3
- 28M. Díaz ▲ 46' 7.2
- 7A. Rodríguez ▲ 67' 6.7
- 11J. Vivar ▲ 76' 6.9
- 55R. Troya
- 3J. Quiñónez
- 20J. Castillo
- 25I. Mosquera
- 23J. Holguin
- 12J. Lara
Thống kê
01⚑7
⚑520
32%Kiểm soát bóng68%
7Dứt điểm14
2Trúng đích6
2Chệch đích8
4Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn0
7Phạt góc5
2Việt vị0
11Phạm lỗi4
1Thẻ vàng2
6Cứu thua2
260Chuyền bóng602
190Chuyền chính xác533
73%Chính xác chuyền89%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 15 | 33 - 14 | +19 | 30 | |
| 3 | 15 | 27 - 17 | +10 | 30 | |
| 4 | 15 | 30 - 21 | +9 | 25 | |
| 5 | 15 | 31 - 20 | +11 | 25 | |
| 8 | 15 | 18 - 19 | -1 | 18 | |
| 10 | 15 | 16 - 20 | -4 | 19 | |
| 11 | 15 | 16 - 22 | -6 | 16 | |
| 11 | 15 | 14 - 21 | -7 | 16 | |
| 12 | 15 | 15 - 27 | -12 | 15 | |
| 12 | 15 | 10 - 17 | -7 | 15 | |
| 13 | 15 | 15 - 21 | -6 | 13 | |
| 14 | 15 | 17 - 31 | -14 | 11 | |
| 15 | 15 | 17 - 34 | -17 | 10 | |
| 15 | 15 | 8 - 23 | -15 | 9 | |
| 16 | 15 | 12 - 20 | -8 | 9 | |
| 16 | 15 | 8 - 25 | -17 | 4 |
So sánh
38Trận đấu46
45Ghi được84
57Thủng lưới56
1.18Bàn thắng mỗi trận1.83
8Giữ sạch lưới13
14Trên 2.5 bàn29
24Hiệp hai47