Delfin SC vs Universidad Catolica
Tỷ số chung cuộc: Delfin SC 0-0 Universidad Catolica tại Liga Pro, 14 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Delfin SC thắng 2, hòa 3, Universidad Catolica thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 1st Round · Vòng 10
- Sân vận động
- Estadio Jocay, Manta
- Phong độ
- WLLWL Delfin SC
- DWDDW Universidad Catolica
- 22' Franklin Guerra
- 34' Jostin Alman
- 45'+4 Jonnathan Mina
- HT0-0
- 46' ▲ J. Carabalí ▼ D. Clavijo
- 53' Mauro Díaz
- 62' ▲ C. Penilla ▼ A. Rodríguez
- 62' ▲ R. Blanco ▼ J. Alman
- 67' ▲ W. Cevallos ▼ M. Díaz
- 71' ▲ N. Molina ▼ J. Ruíz
- 77' ▲ J. Yépez ▼ C. Colmán
- 84' Gregori Anangonó
- 90' ▲ A. Sánchez ▼ R. Jaramillo
- 90'+3 ▲ A. Ordóñez ▼ A. Rodríguez
- FT0-0
Đội hình
- 99D. Corozo
- 13J. Cuero
- 18L. Caicedo
- 2N. Goitea
- 15J. Mina
- 10B. Oyola
- 14R. Jaramillo ▼ 90'
- 5Cristian Gabriel García
- 7J. Ruíz ▼ 71'
- 19J. Alman ▼ 62'
- 11A. Rodríguez ▼ 90'
Dự bị 12
- 17C. Penilla ▲ 62'
- 9R. Blanco ▲ 62'
- 8N. Molina ▲ 71'
- 22A. Sánchez ▲ 90'
- 3M. Ferreira
- 25Juan Diego Rojas
- 6Cristhian Efraín García
- 1Juan Martín Rojas
- 49A. Álvarez
- 27J. Domínguez
- 16L. Castro
- 55M. Reyes
- 22R. Romo
- 29G. Anangonó
- 23T. Oneto
- 15F. Guerra
- 18L. Loor
- 8D. Clavijo ▼ 46'
- 4K. Minda
- 10F. Martínez
- 7A. Rodríguez ▼ 90'
- 9C. Colmán ▼ 77'
- 28M. Díaz ▼ 67'
Dự bị 10
- 14J. Carabalí ▲ 46'
- 40W. Cevallos ▲ 67'
- 25J. Yépez ▲ 77'
- 21A. Ordóñez ▲ 90'
- 11J. Vivar
- 17Y. Mosquera
- 1D. Cuero
- 5C. Oña
- 26S. Zamora
- 20J. Castillo
Thống kê
02⚑4
⚑621
49%Kiểm soát bóng51%
5Dứt điểm9
5Trúng đích3
4Phạt góc6
12Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua5
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 15 | 29 - 17 | +12 | 26 | |
| 4 | 15 | 30 - 20 | +10 | 26 | |
| 5 | 15 | 17 - 19 | -2 | 24 | |
| 5 | 15 | 25 - 19 | +6 | 23 | |
| 7 | 15 | 18 - 23 | -5 | 24 | |
| 7 | 15 | 15 - 12 | +3 | 22 | |
| 8 | 15 | 18 - 15 | +3 | 21 | |
| 10 | 15 | 21 - 15 | +6 | 18 | |
| 11 | 15 | 15 - 15 | 0 | 16 | |
| 12 | 15 | 12 - 16 | -4 | 16 | |
| 13 | 15 | 18 - 20 | -2 | 14 | |
| 14 | 15 | 20 - 26 | -6 | 13 | |
| 15 | 15 | 14 - 26 | -12 | 9 | |
| 15 | 15 | 14 - 25 | -11 | 13 | |
| 16 | 15 | 9 - 30 | -21 | 7 | |
| 16 | 15 | 17 - 29 | -12 | 12 |
So sánh
33Trận đấu37
39Ghi được47
43Thủng lưới44
1.18Bàn thắng mỗi trận1.27
14Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn19
21Hiệp hai23