Brøndby IF
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Randers FC

Brøndby IF vs Randers FC

Tỷ số chung cuộc: Brøndby IF 0-3 Randers FC tại Danish Superliga, 6 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brøndby IF thắng 4, hòa 4, Randers FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Vòng 7
Trọng tài
Mads-Kristoffer Kristoffersen, Denmark
Phong độ
WWWLL Brøndby IF
LWLWW Randers FC
  1. 4' 0-1 E. Mahmoud · L. Pedersen
  2. 6' Sabil Hansen
  3. 45'+2 Luis Binks
  4. 45'+1 Kasper Junker
  5. HT0-1
  6. 46' J. Bjorkengren M. Sjolstad
  7. 57' Nikolai Soyset Hopland
  8. 60' P. Mortensen S. Fukuda
  9. 60' F. Bundgaard M. Younis
  10. 60' O. Hyseni O. Fenger
  11. 64' S. Stuker S. Hansen
  12. 64' H. Lux E. Mahmoud
  13. 64' M. Sankoh K. Junker
  14. 66' 0-2 M. Themsen · L. Pedersen
  15. 72' 0-3 M. Sankoh · H. Lux
  16. 75' C. Olivier O. Villadsen
  17. 82' D. Wass M. Ejdum
  18. 85' O. Jones M. Themsen
  19. 90'+2 Laurits Pedersen
  20. FT0-3

Đội hình

Brøndby IF Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Thomas Norgaard
  1. 1P. Pentz 6.5
  2. 2O. Villadsen ▼ 75' 6.0
  3. 37R. Canut 6.5
  4. 4L. Binks 6.9
  5. 24M. Divkovic 5.9
  6. 99B. Slisz 7.3
  7. 18M. Ejdum ▼ 82' 6.2
  8. 21M. Younis ▼ 60' 6.2
  9. 29M. Frokjaer-Jensen 7.0
  10. 19S. Fukuda ▼ 60' 6.6
  11. 51O. Fenger ▼ 60' 6.2

Dự bị 9

  1. 50W. Sonne Schmid
  2. 3C. Olivier ▲ 75' 7.5
  3. 30J. Vanlerberghe
  4. 27M. Kohlert
  5. 10D. Wass ▲ 82' 7.0
  6. 15Dani
  7. 9P. Mortensen ▲ 60' 6.2
  8. 11F. Bundgaard ▲ 60' 6.3
  9. 7O. Hyseni ▲ 60' 6.2
Randers FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Rasmus Bertelsen
  1. 1P. Izzo 7.2
  2. 24S. Hansen ▼ 64' 6.7
  3. 3D. Hoegh 7.5
  4. 27N. Hopland 6.9
  5. 44N. Dyhr 7.9
  6. 8L. Pedersen ⇢2 7.9
  7. 17M. Greve 6.7
  8. 7M. Themsen ▼ 85' 8.7
  9. 11E. Mahmoud ▼ 64' 7.7
  10. 15M. Sjolstad ▼ 46' 6.6
  11. 77K. Junker ▼ 64' 6.2

Dự bị 9

  1. 32J. Storch
  2. 29S. Stuker ▲ 64' 6.7
  3. 5O. Jones ▲ 85' 6.7
  4. 53M. Nielsen
  5. 6J. Bjorkengren ▲ 46' 6.9
  6. 26H. Lux ▲ 64' 7.2
  7. 25O. Seck
  8. 30M. Sankoh ▲ 64' 7.5
  9. 33C. Edudzi

Thống kê

018
530
68%Kiểm soát bóng32%
19Dứt điểm9
2Trúng đích6
11Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm6
10Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn0
8Phạt góc5
1Việt vị2
4Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
3Cứu thua2
0.04Bàn thắng ngăn chặn0.04
638Chuyền bóng301
552Chuyền chính xác223
87%Chính xác chuyền74%
1.31Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.57

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Copenhagen
7 20 - 8 +12 18
2
FC Midtjylland
7 12 - 7 +5 15
3
FC Nordsjælland
7 11 - 6 +5 14
4
Viborg
7 10 - 6 +4 13
5
Brøndby IF
7 11 - 10 +1 13
6
AC Horsens
7 13 - 12 +1 10
7
Randers FC
7 8 - 8 0 10
8
Lyngby
7 9 - 11 -2 6
9
Silkeborg IF
7 7 - 11 -4 6
10
Odense
7 5 - 12 -7 5
11
Aarhus
7 9 - 13 -4 4
12
Sonderjyske
7 7 - 18 -11 1
Có thể xuống hạng

So sánh

9Trận đấu11
16Ghi được19
12Thủng lưới13
1.78Bàn thắng mỗi trận1.73
3Giữ sạch lưới3
6Trên 2.5 bàn7
9Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu