Randers FC
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Brøndby IF

Randers FC vs Brøndby IF

Tỷ số chung cuộc: Randers FC 2-2 Brøndby IF tại Danish Superliga, 22 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Randers FC thắng 2, hòa 4, Brøndby IF thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Vòng 12
Sân vận động
Cepheus Park Randers, Randers
Phong độ
LWLWW Randers FC
WWWLL Brøndby IF
  1. 27' Jacob Rasmussen
  2. 31' 0-1 J. Radošević
  3. 34' L. Coulibaly · J. Björkengren 1-1
  4. HT1-1
  5. 49' Simen Bolkan Nordli
  6. 59' S. Odey 2-1
  7. 63' M. Albæk S. Nordli
  8. 69' O. Schwartau M. Kvistgaarden
  9. 69' Y. Suzuki D. Wass
  10. 72' Kevin Tshiembe
  11. 77' Frederik Alves Ibsen
  12. 78' O. Olsen M. Kallesøe
  13. 78' M. Pedersen L. Coulibaly
  14. 78' A. Kamara S. Odey
  15. 81' 2-2 M. Divković · K. Tshiembe
  16. 82' H. Heggheim K. Tshiembe
  17. 83' John Björkengren
  18. 88' E. Agyiri F. Bundgaard
  19. 90'+2 K. Mensah S. Klaiber
  20. FT2-2

Đội hình

Randers FC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: R. Bertelsen
  1. 1P. Carlgren 6.7
  2. 7M. Kallesøe ▼ 78' 6.6
  3. 3D. Høegh 6.5
  4. 4W. Dammers 7.0
  5. 15B. Kopplin 7.3
  6. 28L. Coulibaly ▼ 78' 7.3
  7. 8M. Enggård 6.3
  8. 6J. Björkengren 7.2
  9. 9S. Nordli ▼ 63' 7.2
  10. 90S. Odey ▼ 78' 7.0
  11. 10F. Bundgaard ▼ 88' 7.2

Dự bị 9

  1. 17M. Albæk ▲ 63' 6.3
  2. 27O. Olsen ▲ 78' 7.0
  3. 12M. Pedersen ▲ 78' 6.3
  4. 99A. Kamara ▲ 78' 6.7
  5. 21E. Agyiri ▲ 88' 6.7
  6. 20M. Ubandoma
  7. 19W. Kaastrup
  8. 25O. Snorre
  9. 5H. Andersson
Brøndby IF Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: J. Sørensen
  1. 1P. Pentz 6.9
  2. 18K. Tshiembe ▼ 82' 6.9
  3. 32F. Alves 7.0
  4. 4J. Rasmussen 6.9
  5. 31S. Klaiber ▼ 90' 7.3
  6. 10D. Wass ▼ 69' 6.3
  7. 22J. Radošević 7.3
  8. 24M. Divković 8.5
  9. 7N. Vallys 7.2
  10. 36M. Kvistgaarden ▼ 69' 6.2
  11. 9O. Omoijuanfo 6.9

Dự bị 9

  1. 41O. Schwartau ▲ 69' 6.3
  2. 28Y. Suzuki ▲ 69' 6.3
  3. 3H. Heggheim ▲ 82' 6.5
  4. 14K. Mensah ▲ 90'
  5. 8M. Greve
  6. 20M. Kowalczyk
  7. 16T. Mikkelsen
  8. 37C. Bischoff
  9. 5R. Lauritsen

Thống kê

022
530
41%Kiểm soát bóng59%
9Dứt điểm10
5Trúng đích4
2Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn4
2Phạt góc5
3Việt vị3
14Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
2Cứu thua3
400Chuyền bóng560
318Chuyền chính xác457
80%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Midtjylland
22 43 - 23 +20 48
2
Brøndby IF
22 44 - 20 +24 47
3
F.C. Copenhagen
22 45 - 23 +22 45
4
FC Nordsjælland
32 60 - 34 +26 58
5
Aarhus
22 26 - 21 +5 36
6
Silkeborg IF
22 28 - 32 -4 27
7
Odense
22 25 - 32 -7 24
8
Lyngby
22 27 - 39 -12 23
9
Viborg
22 24 - 37 -13 23
10
Randers FC
22 23 - 37 -14 23
11
Vejle
22 19 - 26 -7 19
12
Hvidovre
22 17 - 45 -28 11
Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round

So sánh

43Trận đấu45
61Ghi được91
65Thủng lưới50
1.42Bàn thắng mỗi trận2.02
10Giữ sạch lưới15
25Trên 2.5 bàn29
30Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu