Brøndby IF
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Randers FC

Brøndby IF vs Randers FC

Tỷ số chung cuộc: Brøndby IF 2-2 Randers FC tại Danish Superliga, 25 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brøndby IF thắng 4, hòa 4, Randers FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Vòng 6
Sân vận động
Brøndby Stadion, Brøndby
Phong độ
WWWLL Brøndby IF
LWLWW Randers FC
  1. 34' 0-1 N. Campbell · S. Nordli
  2. HT0-1
  3. 49' John Björkengren
  4. 59' M. Divković S. Sebulonsen
  5. 59' N. Vallys F. Bundgaard
  6. 64' S. Odey N. Campbell
  7. 64' M. Touré T. Bany
  8. 71' S. Hansen M. Themsen
  9. 72' M. Divković · N. Nartey 1-1
  10. 79' Sabil Hansen
  11. 82' M. Kvistgaarden · N. Vallys 2-1
  12. 84' A. Sulemana S. Nordli
  13. 84' L. Pedersen A. Rømer
  14. 87' Daniel Wass
  15. 87' R. Lauritsen F. Alves
  16. 87' O. Omoijuanfo Y. Suzuki
  17. 88' 2-2 D. Høegh · N. Dyhr
  18. FT2-2

Đội hình

Brøndby IF Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: J. Sørensen
  1. 1P. Pentz 6.5
  2. 31S. Klaiber 7.3
  3. 32F. Alves ▼ 87' 7.3
  4. 4J. Rasmussen 7.3
  5. 2S. Sebulonsen ▼ 59' 7.0
  6. 35N. Nartey 7.6
  7. 10D. Wass 7.6
  8. 37C. Bischoff 7.3
  9. 28Y. Suzuki ▼ 87' 6.9
  10. 11F. Bundgaard ▼ 59' 7.0
  11. 36M. Kvistgaarden 7.7

Dự bị 9

  1. 24M. Divković ▲ 59' 7.2
  2. 7N. Vallys ▲ 59' 6.9
  3. 5R. Lauritsen ▲ 87' 6.2
  4. 9O. Omoijuanfo ▲ 87' 6.6
  5. 99E. Yeboah
  6. 16T. Mikkelsen
  7. 18K. Tshiembe
  8. 8M. Greve
  9. 22J. Radošević
Randers FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Bertelsen
  1. 1P. Izzo 7.5
  2. 27O. Olsen 6.6
  3. 3D. Høegh 7.9
  4. 4W. Dammers 7.5
  5. 44N. Dyhr 6.9
  6. 28A. Rømer ▼ 84' 7.3
  7. 6J. Björkengren 7.3
  8. 10N. Campbell ▼ 64' 7.2
  9. 9S. Nordli ▼ 84' 7.3
  10. 30M. Themsen ▼ 71' 7.0
  11. 19T. Bany ▼ 64' 6.9

Dự bị 9

  1. 90S. Odey ▲ 64' 6.3
  2. 7M. Touré ▲ 64' 6.3
  3. 24S. Hansen ▲ 71' 6.3
  4. 20A. Sulemana ▲ 84' 6.6
  5. 16L. Pedersen ▲ 84' 6.3
  6. 25O. Snorre
  7. 5H. Andersson
  8. 15B. Kopplin
  9. 29O. Zandén

Thống kê

017
420
67%Kiểm soát bóng33%
20Dứt điểm12
10Trúng đích5
5Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm6
9Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn4
7Phạt góc4
1Việt vị3
11Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
3Cứu thua7
720Chuyền bóng361
645Chuyền chính xác282
90%Chính xác chuyền78%
1.57Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.19

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
F.C. Copenhagen
22 38 - 24 +14 41
2
FC Midtjylland
32 64 - 42 +22 62
4
Randers FC
32 57 - 50 +7 48
5
FC Nordsjælland
22 39 - 36 +3 35
6
Aarhus
32 53 - 46 +7 40
6
Brøndby IF
22 42 - 32 +10 33
7
Silkeborg IF
22 38 - 29 +9 33
8
Viborg
22 38 - 39 -1 28
9
Aalborg
22 23 - 41 -18 21
10
Lyngby
22 15 - 26 -11 18
11
Sonderjyske
22 26 - 51 -25 17
12
Vejle
22 24 - 50 -26 13
Champions League (Qualification) Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round

So sánh

52Trận đấu43
106Ghi được86
79Thủng lưới63
2.04Bàn thắng mỗi trận2
14Giữ sạch lưới11
35Trên 2.5 bàn29
56Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu