Randers FC
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Brøndby IF

Randers FC vs Brøndby IF

Tỷ số chung cuộc: Randers FC 0-2 Brøndby IF tại Danish Superliga, 17 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Randers FC thắng 2, hòa 4, Brøndby IF thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Vòng 5
Sân vận động
Cepheus Park Randers, Randers
Phong độ
LWLWW Randers FC
WWWLL Brøndby IF
  1. 13' 0-1 F. Bundgaard · M. Kohlert
  2. 34' 0-2 S. Spierings · O. Villadsen
  3. 36' Elies Mahmoud
  4. 40' Clement Bischoff
  5. HT0-2
  6. 46' F. Lauenborg L. Pedersen
  7. 46' F. Danho M. Themsen
  8. 46' M. Divkovic M. Kohlert
  9. 57' Florian Danho
  10. 64' N. Vallys C. Bischoff
  11. 64' J. Ambaek F. Bundgaard
  12. 70' S. Hansen N. Dyhr
  13. 77' D. Wass B. Tahirovic
  14. 86' M. Jensen N. Nartey
  15. 88' M. Albaek M. Greve
  16. 88' S. Odey N. Campbell
  17. FT0-2

Đội hình

Randers FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Rasmus Bertelsen
  1. 1P. Izzo 7.0
  2. 27O. Olsen 6.2
  3. 3D. Hoegh 6.7
  4. 4W. Dammers 7.2
  5. 44N. Dyhr ▼ 70' 6.0
  6. 16L. Pedersen ▼ 46' 6.9
  7. 6J. Bjorkengren 6.7
  8. 11E. Mahmoud 7.3
  9. 30M. Themsen ▼ 46' 6.3
  10. 17M. Greve ▼ 88' 6.7
  11. 10N. Campbell ▼ 88' 5.9

Dự bị 9

  1. 2L. Lissens
  2. 14F. Lauenborg ▲ 46' 6.9
  3. 24S. Hansen ▲ 70' 7.0
  4. 26F. Danho ▲ 46' 6.3
  5. 32J. Storch
  6. 38M. Albaek ▲ 88' 6.7
  7. 50H. Hoyrup
  8. 53M. Nielsen
  9. 90S. Odey ▲ 88' 6.7
Brøndby IF Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Steven Cooper
  1. 1P. Pentz 7.5
  2. 30J. Vanlerberghe 7.3
  3. 5R. Lauritsen 7.0
  4. 4L. Binks 7.9
  5. 2O. Villadsen 7.5
  6. 6S. Spierings 9.2
  7. 8B. Tahirovic ▼ 77' 6.6
  8. 27M. Kohlert ▼ 46' 7.9
  9. 35N. Nartey ▼ 86' 6.6
  10. 11F. Bundgaard ▼ 64' 7.2
  11. 37C. Bischoff ▼ 64' 7.5

Dự bị 9

  1. 7N. Vallys ▲ 64' 6.7
  2. 10D. Wass ▲ 77' 6.9
  3. 13G. Beavers
  4. 17J. Che
  5. 19S. Fukuda
  6. 24M. Divkovic ▲ 46' 6.9
  7. 31S. Klaiber
  8. 38J. Ambaek ▲ 64' 5.9
  9. 42M. Jensen ▲ 86' 7.2

Thống kê

027
310
52%Kiểm soát bóng48%
11Dứt điểm20
4Trúng đích7
5Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn6
7Phạt góc3
3Việt vị1
15Phạm lỗi5
2Thẻ vàng1
5Cứu thua4
610Chuyền bóng579
536Chuyền chính xác518
88%Chính xác chuyền89%
0.44Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aarhus
32 62 - 32 +30 67
2
FC Midtjylland
32 72 - 36 +36 60
4
Brøndby IF
32 44 - 35 +9 45
5
Viborg
32 49 - 51 -2 44
6
FC Nordsjælland
22 37 - 39 -2 31
6
Sonderjyske
32 44 - 49 -5 44
7
F.C. Copenhagen
22 35 - 34 +1 29
8
Odense
22 36 - 46 -10 27
9
Randers FC
22 22 - 27 -5 26
10
FC Fredericia
22 30 - 49 -19 24
11
Silkeborg IF
22 24 - 45 -21 19
12
Vejle
22 26 - 45 -19 14
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

41Trận đấu46
52Ghi được70
61Thủng lưới57
1.27Bàn thắng mỗi trận1.52
11Giữ sạch lưới17
23Trên 2.5 bàn23
21Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu