Brøndby IF
4 : 3
FT · Hiệp một 2:2
·
Randers FC

Brøndby IF vs Randers FC

Tỷ số chung cuộc: Brøndby IF 4-3 Randers FC tại Danish Superliga, 21 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brøndby IF thắng 4, hòa 4, Randers FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Championship Round · Vòng 5
Sân vận động
Brøndby Stadion, Brøndby
Phong độ
WWWLL Brøndby IF
LWLWW Randers FC
  1. 4' 0-1 S. Klaiberphản lưới
  2. 9' Mohamed Touré
  3. 14' Benjamin Tahirović
  4. 18' Norman Campbell
  5. 35' M. Kvistgaarden 1-1
  6. 40' 1-2 M. Greve · N. Campbell
  7. 42' Yuito Suzuki
  8. 45'+2 M. Kvistgaarden 2-2
  9. HT2-2
  10. 54' M. Touré M. Touré
  11. 56' N. Nartey D. Wass
  12. 59' Y. Suzuki11m 3-2
  13. 61' 3-3 N. Dyhr
  14. 64' Norman Campbell
  15. 64' Norman Campbell
  16. 71' F. Lauenborg S. Nordli
  17. 71' S. Hansen N. Dyhr
  18. 77' M. Rajović Y. Suzuki
  19. 85' F. Bundgaard C. Bischoff
  20. 85' M. Divković S. Klaiber
  21. 88' Paul Izzo
  22. 90'+9 Noah Nartey
  23. 90'+9 O. Jones A. Rømer
  24. 90'+7 N. Nartey · B. Tahirović 4-3
  25. FT4-3

Đội hình

Brøndby IF Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: F. Christensen
  1. 1P. Pentz 5.9
  2. 2S. Sebulonsen 7.2
  3. 5R. Lauritsen 6.6
  4. 4J. Rasmussen 6.9
  5. 31S. Klaiber ▼ 85' 6.9
  6. 10D. Wass ▼ 56' 6.7
  7. 8B. Tahirović 7.2
  8. 37C. Bischoff ▼ 85' 6.6
  9. 28Y. Suzuki ▼ 77' 7.9
  10. 7N. Vallys 7.2
  11. 36M. Kvistgaarden ⚽2 8.3

Dự bị 9

  1. 35N. Nartey ▲ 56' 7.0
  2. 17M. Rajović ▲ 77' 6.9
  3. 11F. Bundgaard ▲ 85' 6.6
  4. 24M. Divković ▲ 85' 6.9
  5. 43L. Larsen
  6. 42M. Jensen
  7. 32F. Alves
  8. 38J. Ambæk
  9. 13G. Beavers
Randers FC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: R. Bertelsen
  1. 1P. Izzo 6.0
  2. 27O. Olsen 6.2
  3. 3D. Høegh 6.5
  4. 4W. Dammers 6.7
  5. 44N. Dyhr ▼ 71' 6.9
  6. 17M. Greve 7.0
  7. 6J. Björkengren 6.3
  8. 28A. Rømer ▼ 90' 6.9
  9. 9S. Nordli ▼ 71' 6.3
  10. 10N. Campbell 5.6
  11. 7M. Touré ▼ 54' 6.7

Dự bị 9

  1. 19M. Touré ▲ 54' 6.3
  2. 14F. Lauenborg ▲ 71' 6.3
  3. 24S. Hansen ▲ 71' 6.7
  4. 5O. Jones ▲ 90'
  5. 16L. Pedersen
  6. 18Noah Shamoun
  7. 25O. Snorre
  8. 90S. Odey
  9. 11E. Mahmoud

Thống kê

035
141
63%Kiểm soát bóng37%
18Dứt điểm4
6Trúng đích2
9Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn0
5Phạt góc1
2Việt vị3
11Phạm lỗi11
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua2
615Chuyền bóng367
535Chuyền chính xác279
87%Chính xác chuyền76%
1.83Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.47

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
F.C. Copenhagen
22 38 - 24 +14 41
2
FC Midtjylland
32 64 - 42 +22 62
4
Randers FC
32 57 - 50 +7 48
5
FC Nordsjælland
22 39 - 36 +3 35
6
Aarhus
32 53 - 46 +7 40
6
Brøndby IF
22 42 - 32 +10 33
7
Silkeborg IF
22 38 - 29 +9 33
8
Viborg
22 38 - 39 -1 28
9
Aalborg
22 23 - 41 -18 21
10
Lyngby
22 15 - 26 -11 18
11
Sonderjyske
22 26 - 51 -25 17
12
Vejle
22 24 - 50 -26 13
Champions League (Qualification) Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round

So sánh

52Trận đấu43
106Ghi được86
79Thủng lưới63
2.04Bàn thắng mỗi trận2
14Giữ sạch lưới11
35Trên 2.5 bàn29
56Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu