Brøndby IF vs Randers FC
Tỷ số chung cuộc: Brøndby IF 0-0 Randers FC tại Danish Superliga, 8 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brøndby IF thắng 4, hòa 4, Randers FC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Danish Superliga · Vòng 19
- Sân vận động
- Brøndby Stadion, Brøndby
- Phong độ
- WWWLL Brøndby IF
- LWLWW Randers FC
- 11' Sabil Hansen
- HT0-0
- 46' ▲ M. Toure ▼ W. Caddy
- 61' Luis Binks
- 62' ▲ N. Vallys ▼ V. Poulsen
- 63' ▲ E. Dennis ▼ J. Ambaek
- 70' ▲ F. Lauenborg ▼ L. Pedersen
- 70' ▲ O. Seck ▼ E. Mahmoud
- 71' ▲ B. Tahirovic ▼ M. Jensen
- 71' ▲ M. Lahdo ▼ M. Frokjaer-Jensen
- 81' ▲ A. Romer ▼ M. Greve
- 86' ▲ M. Sjolstad ▼ M. Themsen
- 90' Ousseynou Fall Seck
- FT0-0
Đội hình
- 13G. Beavers 7.3
- 31S. Klaiber 8.2
- 14B. Godfrey 7.9
- 4L. Binks 8.3
- 2O. Villadsen 7.7
- 99B. Slisz 7.3
- 42M. Jensen ▼ 71' 5.9
- 22O. Sow 6.3
- 28M. Frokjaer-Jensen ▼ 71' 6.5
- 36V. Poulsen ▼ 62' 7.0
- 38J. Ambaek ▼ 63' 6.3
Dự bị 9
- 16T. Mikkelsen
- 7N. Vallys ▲ 62' 6.2
- 8B. Tahirovic ▲ 71' 6.7
- 10D. Wass
- 17E. Dennis ▲ 63' 6.7
- 18K. Uchino
- 23M. Lahdo ▲ 71' 6.5
- 30J. Vanlerberghe
- 32F. Alves
- 1P. Izzo 6.9
- 24S. Hansen 6.7
- 3D. Hoegh 7.3
- 4W. Dammers 8.0
- 44N. Dyhr 7.3
- 11E. Mahmoud ▼ 70' 6.9
- 8L. Pedersen ▼ 70' 7.2
- 6J. Bjorkengren 7.3
- 17M. Greve ▼ 81' 7.2
- 7M. Themsen ▼ 86' 7.0
- 10W. Caddy ▼ 46' 6.3
Dự bị 9
- 32J. Storch
- 2L. Lissens
- 9A. Al Hamawi
- 14F. Lauenborg ▲ 70' 6.9
- 15M. Sjolstad ▲ 86' 6.9
- 19M. Toure ▲ 46' 6.7
- 25O. Seck ▲ 70' 6.3
- 28A. Romer ▲ 81' 6.6
- 33C. Edudzi
Thống kê
01⚑5
⚑820
53%Kiểm soát bóng47%
11Dứt điểm12
2Trúng đích4
4Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn2
5Phạt góc8
1Việt vị0
10Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
4Cứu thua2
431Chuyền bóng375
350Chuyền chính xác295
81%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 62 - 32 | +30 | 67 | |
| 2 | 32 | 72 - 36 | +36 | 60 | |
| 4 | 32 | 44 - 35 | +9 | 45 | |
| 5 | 32 | 49 - 51 | -2 | 44 | |
| 6 | 22 | 37 - 39 | -2 | 31 | |
| 6 | 32 | 44 - 49 | -5 | 44 | |
| 7 | 22 | 35 - 34 | +1 | 29 | |
| 8 | 22 | 36 - 46 | -10 | 27 | |
| 9 | 22 | 22 - 27 | -5 | 26 | |
| 10 | 22 | 30 - 49 | -19 | 24 | |
| 11 | 22 | 24 - 45 | -21 | 19 | |
| 12 | 22 | 26 - 45 | -19 | 14 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
46Trận đấu41
70Ghi được52
57Thủng lưới61
1.52Bàn thắng mỗi trận1.27
17Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn23
36Hiệp hai21