Randers FC
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Brøndby IF

Randers FC vs Brøndby IF

Tỷ số chung cuộc: Randers FC 0-0 Brøndby IF tại Danish Superliga, 25 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Randers FC thắng 2, hòa 4, Brøndby IF thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Championship Round · Vòng 6
Sân vận động
Cepheus Park Randers, Randers
Phong độ
LWLWW Randers FC
WWWLL Brøndby IF
  1. 11' Noah Nartey
  2. 13' André Rømer
  3. 36' L. Pedersen A. Rømer
  4. HT0-0
  5. 46' Y. Suzuki C. Bischoff
  6. 63' Noah Shamoun M. Touré
  7. 63' E. Mahmoud S. Odey
  8. 79' F. Alves S. Klaiber
  9. 80' F. Bundgaard M. Kvistgaarden
  10. 90' M. Themsen M. Greve
  11. 90' F. Lauenborg S. Nordli
  12. FT0-0

Đội hình

Randers FC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: R. Bertelsen
  1. 1P. Izzo 7.3
  2. 27O. Olsen 8.0
  3. 3D. Høegh 7.2
  4. 4W. Dammers 7.5
  5. 44N. Dyhr 7.0
  6. 17M. Greve ▼ 90' 7.6
  7. 28A. Rømer ▼ 36' 6.3
  8. 6J. Björkengren 7.9
  9. 9S. Nordli ▼ 90' 7.6
  10. 19M. Touré ▼ 63' 6.7
  11. 90S. Odey ▼ 63' 6.7

Dự bị 9

  1. 16L. Pedersen ▲ 36' 6.6
  2. 18Noah Shamoun ▲ 63' 6.5
  3. 11E. Mahmoud ▲ 63' 6.2
  4. 30M. Themsen ▲ 90'
  5. 14F. Lauenborg ▲ 90'
  6. 24S. Hansen
  7. 25O. Snorre
  8. 5O. Jones
  9. 15B. Kopplin
Brøndby IF Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: F. Christensen
  1. 1P. Pentz 6.9
  2. 31S. Klaiber ▼ 79' 7.2
  3. 5R. Lauritsen 7.5
  4. 4J. Rasmussen 7.3
  5. 2S. Sebulonsen 6.6
  6. 8B. Tahirović 7.3
  7. 35N. Nartey 7.2
  8. 24M. Divković 7.3
  9. 7N. Vallys 6.9
  10. 37C. Bischoff ▼ 46' 6.9
  11. 36M. Kvistgaarden ▼ 80' 7.0

Dự bị 9

  1. 28Y. Suzuki ▲ 46' 6.7
  2. 32F. Alves ▲ 79' 6.7
  3. 11F. Bundgaard ▲ 80' 6.3
  4. 10D. Wass
  5. 38J. Ambæk
  6. 42M. Jensen
  7. 6S. Spierings
  8. 16T. Mikkelsen
  9. 17M. Rajović

Thống kê

015
1010
53%Kiểm soát bóng47%
10Dứt điểm10
1Trúng đích2
3Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn5
5Phạt góc10
3Việt vị0
8Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
3Cứu thua1
556Chuyền bóng493
474Chuyền chính xác423
85%Chính xác chuyền86%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
F.C. Copenhagen
22 38 - 24 +14 41
2
FC Midtjylland
32 64 - 42 +22 62
4
Randers FC
32 57 - 50 +7 48
5
FC Nordsjælland
22 39 - 36 +3 35
6
Aarhus
32 53 - 46 +7 40
6
Brøndby IF
22 42 - 32 +10 33
7
Silkeborg IF
22 38 - 29 +9 33
8
Viborg
22 38 - 39 -1 28
9
Aalborg
22 23 - 41 -18 21
10
Lyngby
22 15 - 26 -11 18
11
Sonderjyske
22 26 - 51 -25 17
12
Vejle
22 24 - 50 -26 13
Champions League (Qualification) Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round

So sánh

43Trận đấu52
86Ghi được106
63Thủng lưới79
2Bàn thắng mỗi trận2.04
11Giữ sạch lưới14
29Trên 2.5 bàn35
43Hiệp hai56

Đối đầu

Trang trận đấu