Brøndby IF
3 : 1
FT · Hiệp một 3:0
·
Randers FC

Brøndby IF vs Randers FC

Tỷ số chung cuộc: Brøndby IF 3-1 Randers FC tại Danish Superliga, 3 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Brøndby IF thắng 4, hòa 4, Randers FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Danish Superliga · Vòng 7
Sân vận động
Brøndby Stadion, Brøndby
Phong độ
WWWLL Brøndby IF
LWLWW Randers FC
  1. 9' J. Rasmussen · M. Kvistgaarden 1-0
  2. 22' O. Omoijuanfo · D. Wass 2-0
  3. 31' Mathias Kvistgaarden
  4. 35' M. Kvistgaarden · M. Divković 3-0
  5. 45'+2 Oliver Olsen
  6. HT3-0
  7. 46' M. Albæk F. Bundgaard
  8. 60' S. Odey L. Coulibaly
  9. 62' O. Schwartau O. Omoijuanfo
  10. 62' H. Evjen N. Vallys
  11. 72' S. Nordli E. Agyiri
  12. 72' 3-1 D. Høegh · E. Agyiri
  13. 73' E. Babayan M. Egho
  14. 79' J. Radošević D. Wass
  15. 80' A. Kamara O. Olsen
  16. 84' R. Lauritsen H. Heggheim
  17. 84' Y. Suzuki M. Kvistgaarden
  18. 90'+4 Josip Radošević
  19. FT3-1

Đội hình

Brøndby IF Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: J. Sørensen
  1. 1P. Pentz 6.5
  2. 3H. Heggheim ▼ 84' 7.3
  3. 32F. Alves 7.3
  4. 4J. Rasmussen 7.5
  5. 14K. Mensah 6.9
  6. 8M. Greve 6.9
  7. 10D. Wass ▼ 79' 8.0
  8. 24M. Divković 7.9
  9. 36M. Kvistgaarden ▼ 84' 7.9
  10. 7N. Vallys ▼ 62' 6.9
  11. 9O. Omoijuanfo ▼ 62' 7.3

Dự bị 9

  1. 41O. Schwartau ▲ 62' 6.5
  2. 11H. Evjen ▲ 62' 6.9
  3. 22J. Radošević ▲ 79' 6.6
  4. 5R. Lauritsen ▲ 84' 6.7
  5. 28Y. Suzuki ▲ 84' 6.3
  6. 20M. Kowalczyk
  7. 16T. Mikkelsen
  8. 2S. Sebulonsen
  9. 99E. Yeboah
Randers FC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: R. Bertelsen
  1. 1P. Carlgren 6.3
  2. 27O. Olsen ▼ 80' 7.0
  3. 3D. Høegh 7.3
  4. 4W. Dammers 6.6
  5. 15B. Kopplin 6.3
  6. 21E. Agyiri ▼ 72' 6.9
  7. 8M. Enggård 6.6
  8. 6J. Björkengren 6.9
  9. 28L. Coulibaly ▼ 60' 6.2
  10. 10F. Bundgaard ▼ 46' 6.2
  11. 45M. Egho ▼ 73' 6.5

Dự bị 9

  1. 17M. Albæk ▲ 46' 7.0
  2. 90S. Odey ▲ 60' 6.9
  3. 9S. Nordli ▲ 72' 6.9
  4. 11E. Babayan ▲ 73' 6.6
  5. 99A. Kamara ▲ 80' 6.6
  6. 5H. Andersson
  7. 25O. Snorre
  8. 2J. Kudsk
  9. 19W. Kaastrup

Thống kê

004
1010
52%Kiểm soát bóng48%
10Dứt điểm15
4Trúng đích2
5Chệch đích9
7Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn4
4Phạt góc10
4Việt vị2
9Phạm lỗi7
0Thẻ vàng1
1Cứu thua1
502Chuyền bóng454
417Chuyền chính xác385
83%Chính xác chuyền85%
1.43Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.95

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Midtjylland
22 43 - 23 +20 48
2
Brøndby IF
22 44 - 20 +24 47
3
F.C. Copenhagen
22 45 - 23 +22 45
4
FC Nordsjælland
32 60 - 34 +26 58
5
Aarhus
22 26 - 21 +5 36
6
Silkeborg IF
22 28 - 32 -4 27
7
Odense
22 25 - 32 -7 24
8
Lyngby
22 27 - 39 -12 23
9
Viborg
22 24 - 37 -13 23
10
Randers FC
22 23 - 37 -14 23
11
Vejle
22 19 - 26 -7 19
12
Hvidovre
22 17 - 45 -28 11
Superliga (Europa League - Play Offs) Relegation Round

So sánh

45Trận đấu43
91Ghi được61
50Thủng lưới65
2.02Bàn thắng mỗi trận1.42
15Giữ sạch lưới10
29Trên 2.5 bàn25
41Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu